BÀI 6: CÁC CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP THỜI CẬN ĐẠI
1. Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
- Bối cảnh và bản chất:
+ Diễn ra vào khoảng nửa
sau thế kỉ XVIII.
+ Bắt đầu từ Anh, sau đó
lan sang châu Âu và Bắc Mỹ.
+ Bản chất: Là cuộc cách mạng
về kĩ thuật, chuyển từ lao động thủ công sang lao động bằng máy móc.
- Những thành tựu tiêu biểu:
a. Ngành dệt (Ngành đi đầu):
- Máy kéo sợi Gien-ni (1764
- Giêm Ha-gri-vơ): Tăng năng suất lao động gấp nhiều lần.
- Máy kéo sợi chạy bằng sức
nước (1769 - Ri-chác Ác-rai): Giúp sợi nhỏ, chắc, vải đẹp và bền hơn.
- Máy dệt chạy bằng hơi nước
(1785 - Ét-mơn Các-rai): Năng suất tăng gần 40 lần.
b. Ngành cơ khí, luyện kim và giao thông vận
tải:
- Máy hơi nước (1784 - Giêm
Oát): Tạo nguồn động lực mới, thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá.
- Lò luyện quặng phương
pháp "pút-đinh" (1784 - Hen-ri Cót): Đơn giản hoá việc luyện sắt, sản
xuất được nhiều sắt dùng cho máy móc.
- Đầu máy xe lửa hơi nước
(1804 - Ri-chác Tơ-re-vi-thích): Khởi đầu cuộc cách mạng trong giao thông vận tải.
- Sự lan rộng:
+ Từ Anh lan sang các nước
châu Âu (Bỉ, Pháp...) và Mỹ.
+ Ở Mỹ: Phát triển mạnh mẽ
nhờ ứng dụng động cơ hơi nước vào tàu thuỷ.
+ Ở Bỉ: Tập trung vào luyện
kim, khai mỏ và dệt.
+ Ở Pháp: Diễn ra muộn hơn
(khoảng năm 1830) nhưng phát triển nhanh về sản lượng gang, sắt và đường sắt.
2. Thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ hai
- Bối cảnh:
Diễn ra từ nửa sau thế kỉ XIX đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ
(1914).
- Những thành tựu tiêu biểu:
a. Ngành luyện kim:
- Phương pháp sử dụng lò
cao (1856 - Hen-ri Bê-sê-mơ): Luyện gang thành thép chất lượng tốt, giá rẻ.
- Giúp việc chế tạo máy
móc, động cơ, tàu thuyền và vũ khí trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn.
b. Ngành điện lực và truyền thông:
- Phát minh về điện:
Mai-cơn Pha-ra-đây (động cơ điện), Tô-mát Ê-đi-xơn (bóng đèn sợi đốt), Ni-cô-la
Tét-la (mạng lưới điện xoay chiều).
- Điện thoại (1876 - A-lếch-xan-đơ
Gra-ham Beo): Thay đổi cách con người liên lạc.
- Vô tuyến điện (1897 -
Gu-li-ê-li-nô Mác-cô-ni): Mở ra kỷ nguyên truyền tin không dây.
c. Ngành cơ khí động lực và giao thông:
- Động cơ đốt trong: Phát
triển mạnh (Giôn Ba-bơ, Sa-mu-en Bờ-rao), thúc đẩy cơ giới hoá sản xuất.
- Ô tô: Hen-ri Pho chế tạo
thành công xe ô tô bốn bánh (1908 - dòng xe Mô-đen T), giúp ô tô trở nên phổ biến.
- Máy bay: Anh em nhà Rai
(Mỹ) thực hiện chuyến bay đầu tiên thành công (1903), mở ra ngành hàng không.
3. Ý nghĩa của các cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai
a. Ý nghĩa đối với sự phát triển kinh tế
- Thay đổi cách thức tổ chức
sản xuất: Từ thủ công sang máy móc.
- Tạo ra nhiều nguyên liệu
mới và nâng cao năng suất lao động vượt bậc.
- Thúc đẩy các ngành kinh tế
khác (nông nghiệp, giao thông, thông tin liên lạc) phát triển mạnh mẽ.
|
Nước |
Sản
lượng thép năm 1880 (triệu tấn) |
Sản
lượng thép năm 1900 (triệu tấn) |
Tỉ
lệ tăng (%) |
|
Anh |
1,3 |
4,9 |
377 |
|
Mỹ |
1,2 |
10,2 |
850 |
|
Đức |
0,7 |
6,4 |
910 |
b. Ý nghĩa về xã hội và văn hoá
- Về xã hội:
+ Hình thành các trung tâm
công nghiệp và đô thị đông dân (Luân Đôn, Man-che-xtơ, Pa-ri, Béc-lin...).
+ Xuất hiện hai giai cấp đối
kháng: Tư sản công nghiệp (nắm tư liệu sản xuất) và Vô sản (làm
thuê).
+ Mâu thuẫn giai cấp gay gắt
dẫn đến các cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản.
- Về văn hoá:
+ Lối sống và văn hoá công
nghiệp trở nên phổ biến.
+ Đời sống tinh thần phong
phú hơn nhờ sự xuất hiện của điện thoại, ra-đi-ô, điện ảnh...
+ Tăng cường sự giao lưu, kết
nối văn hoá giữa các quốc gia, châu lục.
- Mặt tiêu cực (Tác động phụ):
+ Ô nhiễm môi trường.
+ Bóc lột lao động phụ nữ
và trẻ em.
+ Sự xâm chiếm và tranh
giành thuộc địa giữa các cường quốc.