Chào mừng các em đến với Thầy Hiển Edu – https://www.thayhienedu.com, nơi chia sẻ kiến thức, bài giảng và tài liệu ôn tập giúp các em học tập hiệu quả hơn.
BÀI 8: MỘT SỐ CUỘC KHỞI NGHĨA VÀ CHIẾN
TRANH GIẢI PHÓNG TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM (TỪ THẾ KỈ III TCN ĐẾN CUỐI THẾ KỈ XIX)
1. Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong
thời kì Bắc thuộc
- Các cuộc khởi nghĩa nổ ra
liên tục nhằm chống lại ách đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc.
|
Tên
cuộc khởi nghĩa |
Người
lãnh đạo |
Chống
chính quyền cai trị |
Kết
quả |
|
Hai Bà Trưng |
Trưng Trắc, Trưng Nhị |
Nhà Hán |
Thắng lợi bước đầu, sau bị đàn áp thất bại |
|
Bà Triệu |
Triệu Thị Trinh |
Nhà Ngô |
Bị lực lượng lớn của nhà Ngô đàn áp |
|
Lý Bí |
Lý Bí, Triệu Quang Phục |
Nhà Lương, nhà Tuỳ |
Thành lập nước Vạn Xuân; thất bại trước nhà Tuỳ |
|
Phùng Hưng |
Phùng Hưng |
Nhà Đường |
Chiếm phủ thành Tống Bình; sau bị đàn áp thất bại |
2. Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427)
a. Bối cảnh lịch sử
- Nhà Minh đô hộ (1407 –
1427) với chính sách cai trị hà khắc:
+ Hành chính: Đổi tên nước
thành Giao Chỉ, chia thành các phủ, huyện để cai trị.
+ Kinh tế – xã hội: Áp đặt
nhiều thứ thuế nặng nề, lùng bắt người tài phục dịch.
+ Văn hoá: Ép theo phong tục
Trung Hoa, tìm cách thủ tiêu văn hoá Việt (đốt sách, đục bia).
- Tình hình nhân dân: Nổi dậy
ở nhiều nơi (Trần Ngỗi, Trần Quý Khoáng...) nhưng đều bị đàn áp.
- Lê Lợi: Một hào trưởng có
uy tín ở Lam Sơn (Thanh Hoá), đã xây dựng căn cứ và tập hợp lực lượng.
b. Diễn biến chính
- Giai đoạn 1418 – 1423:
Những năm đầu đầy khó khăn, nghĩa quân nhiều lần phải rút lên núi Chí Linh.
- Giai đoạn 1423 – 1424:
Tạm hòa hoãn với quân Minh để củng cố lực lượng và tìm hướng đi mới.
- Giai đoạn 1424 – 1425:
Mở rộng địa bàn, giải phóng Nghệ An và vùng đất từ Thanh Hoá đến đèo Hải Vân.
- Giai đoạn 1426 – 1427:
Tiến quân ra Bắc, giành thắng lợi lớn (Tốt Động – Chúc Động, Chi Lăng – Xương
Giang) và kết thúc bằng Hội thề Đông Quan.
c. Ý nghĩa lịch sử
- Chấm dứt thời kì đô hộ của
nhà Minh.
- Khôi phục nền độc lập
dân tộc, đập tan âm mưu tiêu diệt văn hoá Đại Việt.
3. Phong trào Tây Sơn
a. Bối cảnh lịch sử
- Đàng Trong rơi vào khủng
hoảng trầm trọng giữa thế kỉ XVIII:
+ Chính trị: Chúa Nguyễn
Phúc Thuần còn nhỏ, Trương Phúc Loan chuyên quyền, tham nhũng nghiêm trọng.
+ Kinh tế – xã hội: Thuế
khoá và binh dịch nặng nề, đời sống nhân dân khốn khổ.
- Nhân dân nổi dậy khắp nơi
nhưng đều bị dập tắt.
b. Diễn biến chính
- Năm 1771:
Ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa tại Tây Sơn
thượng đạo.
- Các mốc quan trọng:
+ 1773: Chiếm phủ thành Quy
Nhơn.
+ 1777: Lật đổ chính quyền
chúa Nguyễn.
+ 1785: Thắng trận Rạch
Gầm – Xoài Mút, đánh tan 5 vạn quân Xiêm.
+ 1786: Hạ thành Phú Xuân,
lật đổ chính quyền họ Trịnh.
+ 1788: Nguyễn Huệ lên ngôi
hoàng đế (Quang Trung), tiến quân ra Bắc.
+ 1789: Thắng trận Ngọc
Hồi – Đống Đa, đánh tan 29 vạn quân Thanh.
c. Ý nghĩa lịch sử
- Lật đổ các tập đoàn phong
kiến Nguyễn – Trịnh, xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước.
- Đánh tan các thế lực ngoại
xâm (Xiêm, Thanh), bảo vệ vững chắc chủ quyền lãnh thổ.
4. Những bài học lịch sử chính
- Bài học về xây dựng lực lượng:
Tập hợp anh hùng hào kiệt, xây dựng nền tảng vững chắc từ đầu (ví dụ: Hội thề
Lũng Nhai).
- Bài học về đại đoàn kết toàn dân:
Đoàn kết là sức mạnh cốt lõi để vượt qua mọi thử thách.
- Bài học về nghệ thuật quân sự:
Sử dụng mưu trí, dũng cảm, linh hoạt (ví dụ: dùng "đoản binh" chế
"trường trận").