Lịch Sử 11_Bài 4 Sự Phát Triển Của Chủ Nghĩa Xã Hội Từ Sau Chiến Tranh Thế Giới Thứ Hai Đến Nay

 Chào mừng các em đến với Thầy Hiển Edu – https://www.thayhienedu.com, nơi chia sẻ kiến thức, bài giảng và tài liệu ôn tập giúp các em học tập hiệu quả hơn.

BÀI 4: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CHỦ NGHĨA XÃ HỘI TỪ SAU CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI ĐẾN NAY

1. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội sau Chiến tranh thế giới thứ hai

a. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu

- Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1949:

+ Hồng quân Liên Xô tiêu diệt phát xít, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân dân Đông Âu nổi dậy giành chính quyền.

+ Hàng loạt nhà nước dân chủ nhân dân Đông Âu ra đời: Ba Lan, Ru-ma-ni, Hưng-ga-ri, Tiệp Khắc, Nam Tư, An-ba-ni, Bul-ga-ri (1944 - 1946) và Cộng hòa Dân chủ Đức (1949).

+ Thực hiện các nhiệm vụ cách mạng dân chủ nhân dân: cải cách ruộng đất, quốc hữu hóa xí nghiệp tư bản, thực hiện các quyền tự do dân chủ.

- Giai đoạn từ năm 1949 đến giữa những năm 70 của thế kỷ XX:

+ Là giai đoạn phát triển của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH).

+ Nhận sự giúp đỡ của Liên Xô cùng sự nỗ lực của nhân dân trong nước, các nước Đông Âu tiến hành công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc, phát triển nông nghiệp.

+ Đưa các nước Đông Âu từ những nước nông nghiệp nghèo trở thành các quốc gia có nền công - nông nghiệp phát triển.

b. Sự mở rộng của chủ nghĩa xã hội ở châu Á và khu vực Mỹ La-tinh

- Sự mở rộng chủ nghĩa xã hội ở châu Á:

+ Trung Quốc: Ngày 1/10/1949, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập, chọn con đường đi lên CNXH.

+ Việt Nam: Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp (1954) đưa miền Bắc bước vào thời kỳ quá độ lên CNXH. Sau năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất, cả nước cùng đi lên CNXH (1976).

+ Lào: Tháng 12/1975, nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào thành lập và chính thức đi lên con đường xây dựng CNXH.

- Sự mở rộng chủ nghĩa xã hội ở khu vực Mỹ La-tinh:

+ Cu-ba: Sau thắng lợi của cách mạng năm 1959, nước Cộng hòa Cu-ba ra đời. Từ năm 1961, Cu-ba bước vào thời kỳ xây dựng CNXH bất chấp chính sách bao vây, cấm vận gay gắt của Mỹ.

- Ý nghĩa lịch sử: CNXH từ phạm vi một nước (Liên Xô) đã phát triển trở thành một hệ thống thế giới nối liền từ châu Âu sang châu Á và lan rộng tới khu vực Mỹ La-tinh.

2. Nguyên nhân khủng hoảng, sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô

- Diễn biến khủng hoảng và sụp đổ:

+ Từ nửa sau những năm 70 của thế kỷ XX, tốc độ tăng trưởng kinh tế của các nước XHCN ở Đông Âu và Liên Xô suy giảm.

+ Đến những năm 80, lâm vào khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng.

+ Cuối năm 1989, chế độ XHCN sụp đổ ở các nước Đông Âu (tiêu biểu là sự kiện Bức tường Béc-lin bị phá bỏ năm 1989).

+ Tháng 12/1991, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) chính thức tan rã.

Bảng tổng hợp nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ:

 

STT

Nhóm nguyên nhân

Nội dung chi tiết

1

Đường lối chỉ đạo

Duy trì quá lâu mô hình kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp; lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí, chậm đổi mới.

2

Đột phá Khoa học - Công nghệ

Không bắt kịp sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại, dẫn tới năng suất lao động giảm, kinh tế trì trệ.

3

Sai lầm trong cải tổ

Quá trình cải tổ, cải cách phạm sai lầm nghiêm trọng về đường lối, từ bỏ vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

4

Tác động bên ngoài

Sự chống phá tinh vi và quyết liệt của các lực lượng thù địch trong và ngoài nước (chiến lược "Diễn biến hòa bình").

 

3. Chủ nghĩa xã hội từ năm 1991 đến nay

a. Khái quát về chủ nghĩa xã hội từ năm 1991 đến nay

- Bối cảnh: Sau sự sụp đổ ở Liên Xô và Đông Âu, CNXH không còn là hệ thống thế giới, nhưng vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển ở một số quốc gia (Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cu-ba).

- Hướng đi mới: Tiến hành cải cách, đổi mới, mở cửa phù hợp với tình hình thực tiễn của mỗi nước.

+ Việt Nam: Đổi mới toàn diện từ năm 1986, đưa đất nước ra khỏi khủng hoảng, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình.

+ Lào: Đổi mới từ năm 1986, kinh tế tăng trưởng, đời sống nhân dân không ngừng được nâng cao.

+ Cu-ba: Kiên định con đường XHCN, thực hiện cải cách kinh tế có chọn lọc (đa dạng hóa kinh tế, chú trọng du lịch, công nghệ sinh học, y tế,...), giữ vững chủ quyền.

b. Thành tựu chính của công cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc

- Thời điểm bắt đầu: Từ tháng 12/1978, Trung Quốc thực hiện cải cách mở cửa, chuyển sang nền kinh tế thị trường XHCN.

- Các thành tựu cốt lõi:

+ Kinh tế: GDP tăng trưởng trung bình khoảng 9,5%/năm (1980 - 2017). Từ năm 2010, quy mô GDP của Trung Quốc vượt qua Nhật Bản, vươn lên vị trí thứ hai thế giới.

+ Khoa học - Công nghệ: Đạt tiến bộ vượt bậc trong vũ trụ (chương trình không gian Thần Châu), xây dựng hệ thống định vị vệ tinh Bắc Đẩu, mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới, công nghệ 5G, trí tuệ nhân tạo (AI).

+ Văn hóa - Giáo dục - Xã hội: Cải cách giáo dục toàn diện, đưa hàng trăm triệu người thoát nghèo, nâng cao vị thế quốc gia.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: