Lịch Sử 10_Bài 11 Các Dân Tộc Trên Đất Nước Việt Nam

 BÀI 11: CÁC DÂN TỘC TRÊN ĐẤT NƯỚC VIỆT NAM

1. Thành phần dân tộc theo dân số

- Khái niệm "dân tộc":

+ Dân tộc – quốc gia: Bao gồm toàn thể cư dân của một quốc gia, đất nước (Ví dụ: dân tộc Việt Nam).

+ Dân tộc – tộc người: Là những cộng đồng người có chung ngôn ngữ, văn hoá và ý thức tự giác dân tộc (Ví dụ: dân tộc Kinh, dân tộc Mường, dân tộc Thái,...).

- Phân loại thành phần dân tộc theo dân số: Căn cứ vào số dân (dựa trên kết quả Tổng điều tra dân số), 54 dân tộc ở Việt Nam được chia thành hai nhóm chính:

+ Dân tộc đa số: Dân tộc Kinh, chiếm 85,32% tổng dân số cả nước (theo số liệu năm 2019).

+ Dân tộc thiểu số: Gồm 53 dân tộc còn lại, chiếm 14,68% tổng dân số cả nước.

2. Thành phần dân tộc theo ngữ hệ

- Khái niệm ngữ hệ: Là một nhóm các ngôn ngữ cùng nguồn gốc, có những đặc điểm giống nhau về ngữ pháp, hệ thống từ vựng cơ bản, thanh điệu và ngữ âm.

- Phân loại các dân tộc theo ngữ hệ tại Việt Nam: Hiện nay, 54 dân tộc trên đất nước Việt Nam được chia thành 5 ngữ hệ và 8 nhóm ngôn ngữ:

+ Ngữ hệ Nam Á: Gồm nhóm Việt – Mường và nhóm Môn – Khmer.

+ Ngữ hệ Thái – Ka-đai: Gồm nhóm Tây – Thái và nhóm Ka-đai.

+ Ngữ hệ Mông – Dao: Gồm nhóm Mông – Dao.

+ Ngữ hệ Nam Đảo: Gồm nhóm Ma-lay-ô – Pô-li-nê-di.

+ Ngữ hệ Hán – Tạng: Gồm nhóm Hán và nhóm Tạng – Miền.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: