BÀI 12: MỘT SỐ BỆNH PHỔ BIẾN Ở LỢN VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG, TRỊ
I. BỆNH DỊCH TẢ LỢN CỔ ĐIỂN
1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh
- Nguyên nhân: Do virus
dịch tả lợn cổ điển gây ra.
+ Virus này có vật chất di
truyền là RNA, thuộc họ Flaviviridae.
+ Virus có khả năng lây lan
rất cao, đào thải ra môi trường qua phân, nước tiểu, nước bọt của lợn bệnh.
- Đặc điểm dịch tễ:
+ Là loại bệnh truyền nhiễm
nguy hiểm, lây lan nhanh chóng qua nhiều con đường khác nhau: đường tiêu hóa,
đường hô hấp, qua các vùng da có vết thương trầy xước.
- Triệu chứng điển hình:
+ Gồm 3 thể bệnh: quá cấp
tính, cấp tính và mạn tính.
+ Triệu chứng đặc trưng nhất
là sốt cao, tiêu chảy, và trên da có nhiều điểm xuất huyết
lốm đốm đỏ như muỗi đốt.
- Phòng bệnh (đây là biện
pháp chủ yếu vì bệnh chưa có thuốc đặc trị):
+ Luôn giữ chuồng trại khô
thoáng, lưu thông không khí tốt.
+ Thực hiện vệ sinh, tiêu độc
sát trùng chuồng trại định kỳ bằng các hóa chất khử trùng chuyên dụng.
+ Tiêm phòng đầy đủ vaccine
dịch tả lợn cổ điển theo khuyến cáo của cơ quan thú y.
- Trị bệnh: Hiện nay chưa có thuốc đặc trị bệnh này. Khi phát hiện lợn mắc bệnh, cần tiến hành tiêu hủy theo đúng quy trình dịch tễ để tránh lây lan diện rộng.
- Nguyên nhân: Do Arterivirus
thuộc họ Arteriviridae gây ra.
+ Vật chất di truyền của
virus này là RNA.
+ Loại virus này cực kỳ
nguy hiểm và chỉ gây bệnh riêng cho lợn.
- Đặc điểm dịch tễ:
+ Lợn ở tất cả các lứa tuổi
đều có thể bị nhiễm bệnh, nhưng mẫn cảm nhất là lợn con và lợn nái
mang thai.
+ Lây lan trực tiếp thông
qua tiếp xúc giữa lợn ốm/lợn mang virus với lợn khỏe, hoặc lây gián tiếp qua
các nhân tố trung gian bị nhiễm virus (dụng cụ chăn nuôi, xe vận chuyển, thức
ăn...).
- Triệu chứng điển hình:
+ Thể hiện rất khác nhau
tùy thuộc vào độc lực của virus, sức đề kháng của lợn và sự nhiễm trùng kế
phát.
+ Triệu chứng chung: Lợn
kém ăn hoặc bỏ ăn, ho, khó thở, sốt cao từ 39°C đến 40°C.
+ Đặc trưng nhất: Có khoảng
2% số lợn bệnh xuất hiện dấu hiệu tai chuyển màu đỏ sẫm rồi sang xanh tím
(do tuần hoàn ngoại vi bị suy giảm).
+ Đối với lợn nái: Gây sảy
thai, đẻ non, thai chết ngay trong bụng mẹ hoặc lợn con sinh ra yếu ớt.
+ Đối với lợn con theo mẹ:
Sốt cao, bỏ bú, tiêu chảy, tỉ lệ chết rất cao (lên tới 60%).
- Giữ chuồng trại khô
thoáng, lưu thông khí, thực hiện tốt công tác vệ sinh sát trùng định kỳ.
- Thực hiện nghiêm ngặt biện
pháp chăn nuôi "cùng vào – cùng ra" (All-in – All-out: nuôi
cùng một lứa lợn cùng độ tuổi trong một khu vực chuồng và xuất bán cùng một lúc
để dễ làm sạch chuồng trại).
- Thực hiện tiêm phòng
vaccine đầy đủ theo đúng lịch khuyến cáo.
- Khi phát hiện lợn bị bệnh,
lập tức báo cho cán bộ thú y địa phương để có hướng dẫn xử lý kịp thời.
- Tuyệt đối không được tắm cho lợn bị bệnh
vì việc này làm lợn bị mất nhiệt cơ thể nhanh chóng, suy giảm sức đề kháng và dễ
chết hơn.
- Sử dụng Sorbitol pha
vào nước uống để giải độc gan, thận cho lợn.
- Sử dụng các thuốc hạ sốt
(như Anagin, Paracetamol), thuốc kháng viêm và một số loại thuốc kháng sinh phổ
kháng khuẩn rộng để phòng và điều trị các bệnh nhiễm trùng kế phát (như viêm phổi,
tiêu chảy do vi khuẩn cơ hội tấn công).
- Nguyên nhân: Do vi khuẩn
Gram âm có tên khoa học là Pasteurella multocida gây ra.
- Đặc điểm dịch tễ:
+ Vi khuẩn này thường trực,
có sẵn trong niêm mạc mũi và hạch amidan của lợn khỏe mạnh mà không gây
bệnh.
+ Khi môi trường bất lợi
(thời tiết thay đổi đột ngột, độ ẩm cao, vận chuyển đường dài, chuồng chật chội...),
sức đề kháng của lợn giảm xuống, vi khuẩn này sẽ tăng sinh lực, nhân lên nhanh
chóng và gây bệnh.
+ Bệnh lây lan qua đường hô
hấp, tiếp xúc trực tiếp hoặc qua thức ăn, nước uống bị nhiễm khuẩn.
- Triệu chứng điển hình:
+ Thể cấp tính: Sốt
rất cao (trên 42°C), khó thở dữ dội, lợn phải ngồi thở kiểu chó ngồi và thở
thể bụng (bụng thóp mở dồn dập). Khi chết, vùng da dưới bụng và ngực có màu
đỏ tía do độc tố vi khuẩn gây xuất huyết và tụ huyết dưới da. Tỉ lệ chết cao từ
5% đến 40%.
+ Thể á cấp tính:
Thường gặp ở lợn trưởng thành hoặc lợn vỗ béo giai đoạn cuối. Lợn có biểu hiện
ho, khó thở thể bụng, sốt nhẹ.
+ Thể mạn tính:
Thường xảy ra ở lợn từ 10 đến 16 tuần tuổi. Lợn ho, thở mạnh, sốt nhẹ hoặc sốt
không điển hình, chậm lớn.
- Khi thời tiết thay đổi đột
ngột hoặc có biến động môi trường, cần bổ sung các sản phẩm điện giải, vitamin
C để nâng cao sức đề kháng cho đàn lợn.
- Giữ chuồng trại khô
thoáng, sạch sẽ, thực hiện vệ sinh sát trùng định kỳ và chăn nuôi "cùng
vào – cùng ra".
- Tiêm vaccine đầy đủ cho lợn
từ 4 tuần tuổi trở lên, định kỳ tiêm nhắc lại 6 tháng/lần.
- Trộn một số loại kháng
sinh phòng bệnh vào thức ăn như: Tetracycline, Sulfamethazine... vào các thời
điểm chuyển mùa nguy hiểm.
- Khi phát hiện lợn bị bệnh,
báo ngay cho thú y địa phương.
- Sử dụng các loại kháng
sinh nhạy cảm với vi khuẩn Gram âm để điều trị như: Penicillin kết hợp
Streptomycin, Tylosin phối hợp Gentamycin, hoặc Amoxicillin, Ceftiofur.
- Sử dụng kết hợp các loại
thuốc điều trị triệu chứng như: thuốc hạ sốt, long đờm, thuốc trợ lực (vitamin
C, B-complex, Catosal) để tăng khả năng phục hồi của lợn.
BẢNG SO SÁNH 3 BỆNH PHỔ BIẾN Ở LỢN
|
Tiêu
chí |
Bệnh
dịch tả lợn cổ điển |
Bệnh
tai xanh (PRRS) |
Bệnh
tụ huyết trùng lợn |
|
Tác nhân gây bệnh |
Virus dịch tả lợn
(RNA virus, họ Flaviviridae) |
Virus tai xanh (RNA virus, họ Arteriviridae) |
Vi khuẩn Gram âm (Pasteurella multocida) |
|
Đối tượng mẫn cảm |
Lợn ở mọi lứa tuổi |
Mọi lứa tuổi, nặng nhất là lợn con và nái mang thai |
Thường gặp ở lợn trưởng thành hoặc lợn vỗ béo |
|
Triệu chứng đặc trưng |
Sốt cao, tiêu chảy, da có nhiều điểm xuất huyết lốm
đốm đỏ |
Sốt cao, ho, khó thở, tai chuyển màu xanh tím,
sảy thai ở nái |
Sốt rất cao (> 42°C), thở thể bụng, vùng
bụng đỏ tía sau khi chết |
|
Nguyên tắc điều trị |
Không có thuốc trị,
bắt buộc tiêu hủy |
Không có thuốc đặc trị virus, chỉ dùng kháng sinh trị
bệnh kế phát |
Có thuốc đặc trị
(dùng các loại kháng sinh diệt khuẩn) |