Công Nghệ Chăn Nuôi 11_Bài 13 Một Số Bệnh Phổ Biến Ở Gia Cầm Và Biện Pháp Phòng, Trị

 BÀI 13: MỘT SỐ BỆNH PHỔ BIẾN Ở GIA CẦM VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG, TRỊ

I. BỆNH NEWCASTLE (Bệnh gà rủ)

1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh

- Đặc điểm dịch tễ:

+ Là bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm, xảy ra chủ yếu ở gà nên còn được gọi là bệnh gà rủ.

+ Bệnh lây lan rất nhanh và xảy ra ở mọi lứa tuổi của gà.

+ Đặc trưng bệnh lý: Gây viêm, xuất huyết các cơ quan thuộc đường tiêu hoá và đường hô hấp.

- Nguyên nhân gây bệnh:

+ Do virus Paramyxovirus thuộc họ Paramyxoviridae gây ra, vật chất di truyền của virus là RNA.

+ Virus có nhiều chủng với độc lực khác nhau:

Chủng độc lực cao: Gây tỉ lệ chết rất cao, xuất huyết đường tiêu hoá, có triệu chứng hô hấp và thần kinh nghiêm trọng.

Chủng độc lực vừa: Gây triệu chứng hô hấp, đôi khi có triệu chứng thần kinh, tỉ lệ chết thấp.

Chủng độc lực yếu: Chỉ gây bệnh nhẹ ở đường hô hấp.

- Triệu chứng điển hình:

+ Gia cầm ủ rũ, ít vận động, nhắm mắt, uống nhiều nước, mào tím tái.

+ Khó thở, ho ngáp, lắc đầu, dịch nhớt chảy ra nhiều từ mũi và miệng.

+ Diều căng đầy hơi, phân lỏng màu trắng xanh.

+ Sau 5 đến 6 ngày xuất hiện triệu chứng thần kinh đặc trưng: ngoẹo cổ, đi bước vòng tròn, liệt chân và cánh.

+ Gà đẻ: giảm đẻ rõ rệt, trứng bị biến dạng, vỏ trứng xù xì.

Ví dụ thực tế: Khi quan sát đàn gà thả vườn, nếu thấy một vài con tách đàn, đứng ủ rũ nhắm mắt như đang ngủ (gà rủ), khi lại gần thấy cổ chúng ngoẹo gập ra sau hoặc xoay tròn loạng choạng, kèm theo phân lỏng màu xanh lá cây lẫn bọt trắng thì đây chính là biểu hiện lâm sàng điển hình của bệnh Newcastle chủng độc lực cao đang tấn công vào hệ thần kinh và hệ tiêu hóa của gà.

 2. Biện pháp phòng, trị bệnh

 a) Phòng bệnh

- Khi dịch chưa xảy ra (Phòng bệnh chủ động):

+ Ngăn chặn nguồn bệnh từ bên ngoài: hạn chế người qua lại khu vực chăn nuôi.

+ Định kỳ sát trùng dụng cụ, thiết bị và chuồng trại chăn nuôi.

+ Thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm dịch, cách li gia cầm mới nhập đàn.

+ Tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine Newcastle theo đúng quy trình và độ tuổi.

- Khi có dịch xảy ra (Xử lý ổ dịch):

+ Tiến hành tiêu huỷ ngay gia cầm bị bệnh và nghi nhiễm bệnh theo đúng quy định thú y để tránh phát tán virus.

+ Khẩn trương tiêm vaccine và cách li nghiêm ngặt số gia cầm còn khỏe mạnh trong đàn.

+ Tẩy uế, tiêu độc triệt để chuồng trại và môi trường xung quanh.

+ Nghiêm cấm việc vận chuyển, mua bán gia cầm và sản phẩm gia cầm ra khỏi vùng dịch.

 b) Trị bệnh

- Khi phát hiện gia cầm có dấu hiệu bệnh, phải kịp thời báo ngay cho cán bộ thú y địa phương.

- Lưu ý đặc biệt: Bệnh do virus gây ra nên hiện nay không có thuốc điều trị đặc hiệu.

- Hướng can thiệp: Người chăn nuôi có thể sử dụng các loại thuốc trợ sức, trợ lực (như Vitamin C, điện giải, Glucose) nhằm nâng cao sức đề kháng, giúp cơ thể gia cầm tự sản sinh kháng thể chống lại virus.

 Ví dụ thực tế: Người nuôi gà chuyên nghiệp luôn tuân thủ lịch tiêm vaccine Lasota hoặc vaccine Newcastle hệ 1 định kỳ cho gà con từ lúc 3 - 5 ngày tuổi. Đây là biện pháp phòng bệnh chủ động hiệu quả nhất, vì một khi virus đã xâm nhập và gây bệnh thì các loại thuốc kháng sinh hoàn toàn vô tác dụng đối với virus.

 II. BỆNH CÚM GIA CẦM

 1. Đặc điểm và nguyên nhân

- Đặc điểm dịch tễ:

+ Bệnh truyền nhiễm cấp tính cực kỳ nguy hiểm ở gia cầm và các loài chim hoang dã.

+ Tốc độ lây lan siêu nhanh, xảy ra ở mọi lứa tuổi gia cầm với tỉ lệ chết có thể lên tới 100%.

+ Đặc trưng bệnh lý: Sốt cao, xuất huyết và hủy hoại nghiêm trọng hệ thống tiêu hoá, hô hấp, thần kinh và sinh sản.

- Nguyên nhân gây bệnh:

+ Do virus cúm type A (vật chất di truyền là RNA), chủ yếu thuộc subtype H5N1 gây ra.

+ Hệ gene của virus có khả năng biến đổi rất nhanh và liên tục tạo ra các nhánh mới, là nguyên nhân phát sinh các ổ dịch mới phức tạp.

- Bệnh tích đặc trưng (khi mổ khám):

+ Xuất huyết tràn lan ở niêm mạc, mỡ bụng, màng ngoài bao tim, cơ ngực, cơ chân.

+ Xuất huyết nặng ở dạ dày tuyến, dạ dày cơ và ruột.

+ Phù thũng keo nhầy dưới da vùng đầu, cổ, ngực.

+ Khí quản chứa nhiều dịch nhầy; buồng trứng ở gà đẻ bị xuất huyết, vỡ trứng non.

 Ví dụ thực tế: Virus cúm gia cầm H5N1 có thể lây truyền từ các đàn chim hoang dã di cư (như cò, vịt trời) sang đàn gia cầm nuôi thông qua việc dùng chung nguồn nước ao hồ hoặc chim hoang dã bay vào chuồng ăn tranh thức ăn và để lại chất thải chứa virus.

 2. Biện pháp phòng, trị bệnh

 a) Phòng bệnh

- Khi dịch chưa xảy ra:

+ Vệ sinh, tiêu độc, khử trùng chuồng trại định kỳ.

+ Đảm bảo vệ sinh nguồn thức ăn và nước uống cho gia cầm.

+ Sử dụng lưới ngăn chặn, hạn chế tối đa gia cầm tiếp xúc với chim hoang dã.

+ Tiêm vaccine cúm gia cầm đầy đủ theo đúng quy định của cơ quan thú y.

- Khi có dịch xảy ra:

+ Cấm tuyệt đối các hoạt động buôn bán, vận chuyển và giết mổ gia cầm trong vùng dịch.

+ Tiêu huỷ toàn bộ gia cầm ốm, chết trong ổ dịch bằng phương pháp đốt hoặc chôn lấp có rải vôi bột theo đúng quy trình kỹ thuật.

+ Phun thuốc sát trùng liều cao toàn bộ chuồng trại và khu vực xung quanh.

+ Giám sát chặt chẽ sức khỏe của người chăn nuôi để kịp thời phát hiện các triệu chứng cúm ở người và can thiệp y tế kịp thời.

 b) Trị bệnh

- Khi phát hiện gia cầm nghi mắc bệnh cúm, phải báo ngay cho cơ quan thú y địa phương.

- Tuyệt đối không tự ý điều trị: Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu bệnh cúm gia cầm.

- Do bệnh có khả năng lây sang người và gây tử vong cao, nên khi nghi ngờ gia cầm mắc bệnh, người chăn nuôi phải khai báo ngay và tuyệt đối không ăn thịt gia cầm ốm, chết.

 Ví dụ thực tế: Khi một hộ chăn nuôi phát hiện đàn vịt chết hàng loạt không rõ nguyên nhân, việc đầu tiên họ cần làm là báo cho thú y xã, tuyệt đối không được tự ý vứt xác vịt chết ra sông, rạch vì dòng nước sẽ mang virus cúm phát tán đi khắp các trang trại ở hạ lưu, gây ra thảm họa dịch tễ cho cả vùng.

 III. BỆNH TỤ HUYẾT TRÙNG GIA CẦM

 1. Đặc điểm và nguyên nhân gây bệnh

- Đặc điểm dịch tễ:

+ Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng,...).

+ Đặc trưng: Gây nhiễm trùng máu cấp tính, gia cầm chết rất nhanh, tỉ lệ tử vong cực kỳ cao.

- Nguyên nhân gây bệnh:

+ Do vi khuẩn Pasteurella multocida (vi khuẩn Gram âm) gây ra.

- Triệu chứng điển hình:

+ Gia cầm ủ rũ, bỏ ăn, sốt cao, khát nước dữ dội.

+ Khó thở, thở khò khè có tiếng rít ở khí quản, chảy nhiều nước mũi và nước dãi màu trắng đục.

+ Mào, tích tím tái do thiếu oxy trong máu.

+ Tiêu chảy phân lỏng màu trắng loãng hoặc xanh trắng, đôi khi có lẫn máu tươi.

+ Thể quá cấp tính: Gia cầm đang ăn khỏe mạnh bỗng nhiên lăn quay ra chết đột ngột mà chưa kịp biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

 Ví dụ thực tế: Vào những ngày thời tiết chuyển mùa đột ngột (nắng nóng gay gắt gặp mưa rào lớn), độ ẩm tăng cao, sức đề kháng của đàn vịt bị suy giảm. Vi khuẩn tụ huyết trùng vốn thường trực sẵn trong niêm mạc đường hô hấp của vịt sẽ nhân cơ hội này bùng phát, tấn công vào máu gây nhiễm trùng huyết làm vịt chết hàng loạt chỉ sau một đêm.

 2. Biện pháp phòng, trị bệnh

 a) Phòng bệnh

- Giữ chuồng trại luôn khô ráo, thông thoáng, sạch sẽ, tránh gió lùa và hạn chế các yếu tố gây stress cho gia cầm (quá nóng hoặc quá lạnh).

- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh thú y phòng dịch.

- Cung cấp đầy đủ thức ăn, nước uống hợp vệ sinh.

- Tiêm vaccine tụ huyết trùng định kỳ cho gia cầm.

 b) Trị bệnh

- Khi phát hiện bệnh, báo ngay cho cán bộ thú y địa phương.

- Khác với bệnh do virus, bệnh tụ huyết trùng do vi khuẩn gây ra nên có thể điều trị hiệu quả bằng kháng sinh nếu phát hiện sớm.

- Các loại kháng sinh hiệu quả cao: Streptomycin, Tetracyclin, Neotesol,... sử dụng theo đúng liều lượng hướng dẫn của nhà sản xuất.

- Kết hợp bổ sung thuốc bổ, trợ lực (Vitamin C, B-complex, điện giải) và nâng cao điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng toàn đàn.

 Ví dụ thực tế: Khi đàn gà chớm bị tụ huyết trùng (có vài con thở khò khè, chảy nước dãi), người nuôi lập tức cách ly những con bệnh nặng, đồng thời hòa kháng sinh Tetracyclin kết hợp với điện giải Gluco-K-C vào nước uống cho toàn bộ số gà còn lại liên tục trong 3 - 5 ngày để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn chặn dịch lây lan.

 BẢNG SO SÁNH BA BỆNH PHỔ BIẾN Ở GIA CẦM 

Tiêu chí so sánh

Bệnh Newcastle

Bệnh Cúm gia cầm

Bệnh Tụ huyết trùng

Tác nhân gây bệnh

Virus Paramyxovirus (RNA)

Virus cúm Type A (RNA, ví dụ: H5N1)

Vi khuẩn Pasteurella multocida

Tốc độ lây lan

Rất nhanh

Siêu nhanh, tạo dịch lớn

Nhanh (thường phát mạnh khi đổi thời tiết)

Triệu chứng đặc trưng

Ngoẹo cổ, đi vòng tròn, diều đầy hơi, phân xanh trắng.

Sốt cao, xuất huyết chân, đầu cổ phù thũng, xuất huyết nội tạng.

Thở khò khè, chảy nhiều nước dãi, mào tím tái, chết rất nhanh.

Khả năng lây sang người

Không gây bệnh nguy hiểm cho người.

Có lây sang người, tỉ lệ tử vong rất cao.

Rất hiếm khi lây sang người.

Khả năng điều trị

Không có thuốc đặc hiệu (chỉ trợ sức).

Không có thuốc đặc hiệu (cấm điều trị, phải tiêu hủy).

Điều trị tốt bằng kháng sinh (Tetracyclin, Streptomycin,...).

 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: