LÝ THUYẾT MÔN CÔNG NGHỆ TRỒNG TRỌT LỚP 10
BÀI 3: GIỚI THIỆU VỀ ĐẤT TRỒNG
I. KHÁI NIỆM VỀ ĐẤT TRỒNG
- Khái niệm: Đất trồng là lớp bề mặt tơi xốp của vỏ Trái Đất, là
môi trường cho thực vật sinh sống, phát triển và tạo ra sản phẩm nông nghiệp.
- Quá trình hình thành: Đất được hình thành từ đá mẹ dưới tác động của các yếu
tố: khí hậu, địa hình, sinh vật, thời gian và con người.
Ví dụ thực tế: Các em hãy quan sát quá trình phong hóa đá trên các vách
núi. Dưới tác động của nước mưa và nhiệt độ (khí hậu), đá bị nứt vỡ dần, kết hợp
với xác lá cây rụng xuống (sinh vật) qua hàng trăm năm tạo nên lớp đất mỏng –
đó chính là minh chứng cho quá trình hình thành đất tự nhiên.
II. CÁC THÀNH PHẦN VÀ VAI TRÒ CƠ BẢN CỦA ĐẤT TRỒNG
- Đất
trồng gồm 4 thành phần chính: Phần lỏng, phần rắn, phần khí và sinh vật đất.
|
Thành phần |
Vai trò chính |
|
Phần lỏng |
Cung cấp nước và hòa
tan chất dinh dưỡng cho cây trồng. |
|
Phần rắn |
Cung cấp chất dinh dưỡng,
là giá đỡ cho cây đứng vững. |
|
Phần khí |
Cung cấp O₂ cho rễ hô
hấp và giúp vi sinh vật hoạt động. |
|
Sinh vật đất |
Phân giải chất hữu cơ,
cải tạo đất, cung cấp chất dinh dưỡng. |
Ví dụ thực tế: Khi các em trồng cây trong chậu, nếu nén đất quá chặt, phần
khí trong đất sẽ ít đi, rễ cây không "thở" được (O₂ thiếu hụt), dẫn đến
rễ bị thối và cây chết. Đây là lý do tại sao ta cần xới đất tơi xốp cho cây trồng.
III. KEO ĐẤT VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐẤT
1. Keo đất
a. Khái niệm
- Keo
đất là các hạt có kích thước nhỏ (dưới 1 µm), không hòa tan trong nước mà ở trạng
thái huyền phù.
- Có
vai trò quyết định khả năng hấp phụ và các tính chất lí, hóa học của đất.
b. Cấu tạo
- Gồm:
Nhân keo (nằm trong cùng) và lớp điện kép (lớp ion quyết định điện
và lớp ion bù).
- Lớp
ion bù gồm: Lớp ion không di chuyển và lớp ion khuếch tán (nơi diễn ra sự trao
đổi chất dinh dưỡng).
Ví dụ thực tế: Keo đất giống như một "cái nam châm" nhỏ trong đất.
Khi ta bón phân đạm (thường chứa các ion NH₄⁺), các ion này bị hút vào lớp ion
bù của keo đất, giúp giữ lại chất dinh dưỡng, không để nước mưa rửa trôi hết.
2. Một số tính chất của đất trồng
a. Thành phần cơ giới của đất
- Là
tỉ lệ % của các hạt: Cát (lớn), Limon (trung bình), Sét
(nhỏ).
- Đất
càng nhiều hạt sét thì khả năng giữ nước và dinh dưỡng càng tốt.
b. Phản ứng của dung dịch đất
- Đất chua: pH < 6,6 (nồng độ H⁺ > OH⁻).
- Đất kiềm: pH > 7,5 (nồng độ OH⁻ > H⁺).
- Đất trung tính: pH từ 6,6 đến 7,5 (nồng độ H⁺ = OH⁻).
Ví dụ thực tế: Người nông dân thường bón vôi (CaCO₃) cho ruộng đất chua. Vôi sẽ phản ứng hóa học để trung hòa bớt H⁺, giúp tăng pH, đưa đất về trạng thái trung tính phù hợp để cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
