BÀI 14: SINH SẢN CỦA CÁ VÀ TÔM
1. Đặc điểm sinh sản của cá
a. Tuổi thành thục sinh dục
- Là độ tuổi nhỏ nhất mà cá
có sản phẩm sinh dục (trứng và tinh trùng) hoàn thiện.
- Tuổi thành thục khác nhau
tùy loài và giới tính (cá đực và cá cái trong cùng loài có thể khác nhau).
+ Ví dụ thực tế: Cá rô phi thành thục sớm (4 - 6 tháng tuổi), trong khi cá tra cần thời gian dài hơn (cá đực khoảng 24 tháng, cá cái khoảng 36 tháng). Sự khác biệt này giúp người nuôi lập kế hoạch thay thế đàn cá bố mẹ hợp lý.
b. Mùa sinh sản
- Cá thường sinh sản vào
mùa có điều kiện môi trường thuận lợi cho phôi và cá con phát triển.
- Ở Việt Nam: miền Bắc chủ
yếu mùa xuân - đầu hè; miền Nam thường vào đầu mùa mưa (tháng 5).
+ Ví dụ thực tế: Cá chép thường đẻ trứng vào mùa xuân khi thời tiết ấm áp, mưa phùn, đây là lúc nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào, giúp cá con tỉ lệ sống cao hơn.
c. Phương thức sinh sản
- Hầu hết cá đẻ trứng, thụ
tinh ngoài trong môi trường nước.
- Cá đực và cá cái thường
ghép đôi; cá cái đẻ trứng, cá đực bơi theo thụ tinh lên trứng.
+ Ví dụ thực tế: Trong ao nuôi, khi thấy hiện tượng cá đực rượt đuổi cá cái và quẫy nước mạnh, đó là dấu hiệu của việc ghép đôi và đẻ trứng.
d. Điều kiện sinh sản
- Phụ thuộc vào yếu tố môi
trường: nhiệt độ (thường 20 - 25°C), độ mặn, oxy hòa tan, dòng chảy và thức ăn.
- Cá cần nơi đẻ phù hợp
(vùng nước có cây thủy sinh, bãi đẻ tự nhiên).
+ Ví dụ thực tế: Cá tra sông Mekong thường có tập tính di cư ngược dòng đến các bãi đẻ trên sông có lưu tốc nước và chất nền phù hợp để trứng bám được.
e. Sức sinh sản
- Là khả năng tạo ra số lượng trứng của cá cái, thể hiện sự thích nghi với môi trường.
|
Loài
cá |
Sức
sinh sản tương đối (trứng/kg cá cái) |
Sức
sinh sản tuyệt đối (trứng/cá cái) |
|
Cá chép |
150 000 - 200 000 |
120 000 - 600 000 |
|
Cá rô đồng |
100 000 |
120 000 |
|
Cá tra |
120 000 - 150 000 |
500 000 - 750 000 |
2. Đặc điểm sinh sản của tôm
a. Tuổi thành thục sinh dục
- Được xác định dựa vào tuổi
và khối lượng cơ thể.
+ Ví dụ thực tế: Tôm sú thành thục khoảng 8 tháng tuổi (đực 90g, cái 100g), tôm thẻ chân trắng khoảng 10 tháng tuổi.
b. Mùa sinh sản
- Khác nhau tùy loài: tôm sú đẻ quanh năm (tập trung tháng 3-4 và 7-10), tôm thẻ đẻ từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.
c. Phương thức sinh sản
- Thụ tinh trong: Tôm đực
giao vĩ, đưa tinh trùng vào túi chứa tinh của tôm cái.
- Tôm cái đẻ trứng, trứng
dính vào lông tơ ở chân bụng và được ấp đến khi nở thành ấu trùng.
+ Ví dụ thực tế:
Hình ảnh "tôm ôm trứng" mà các em thấy chính là giai đoạn tôm mẹ đang
bảo vệ trứng khỏi kẻ thù và cung cấp dòng nước sạch cho trứng phát triển.
d. Điều kiện sinh sản
- Một số loài có tập tính
di cư ra vùng cửa sông hoặc ngoài biển để sinh sản.
+ Ví dụ thực tế:
Tôm sú từ vùng nước nông di cư ra vùng biển sâu (50 - 160m) có độ mặn ổn định
28 - 30‰ để sinh sản.
II. KỸ THUẬT ƯƠNG, NUÔI CÁ, TÔM GIỐNG
1. Kỹ thuật ương nuôi cá giống
- Gồm 2 giai đoạn: Ương cá
bột lên cá hương → Ương cá hương lên cá giống.
- Yêu cầu ao: Diện tích 500
- 2 000 m², độ sâu 1,2 - 1,5m, nước được lọc qua lưới.
- Mật độ: 100 - 250 con/m²
(giai đoạn 1); 10 - 20 con/m² (giai đoạn 2).
+ Ví dụ thực tế:
Trước khi thu hoạch, người nuôi thường dừng cho cá ăn 1-2 ngày để giảm chất thải
trong ruột cá, giúp cá khỏe mạnh hơn trong quá trình vận chuyển mật độ cao.
2. Kỹ thuật ương nuôi tôm giống trong bể
- Bể ương: Xi măng,
composite hoặc lót bạt.
- Quy trình: Kiểm soát chặt
chẽ nhiệt độ, độ mặn (28 - 30‰) và thức ăn.
- Giai đoạn biến thái:
Nauplius → Zoea → Mysis → Postlarvae (hậu ấu trùng).
+ Ví dụ thực tế:
Giai đoạn ấu trùng Mysis, tôm ăn thức ăn nhân tạo 4 lần/ngày với lượng 1 - 1,5
g/m³ để đảm bảo đủ dinh dưỡng chuyển sang giai đoạn Postlarvae.