BÀI 28: MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC QUÁ TRÌNH SINH LÍ TRONG CƠ THỂ SINH VẬT
I. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC QUÁ TRÌNH SINH LÍ
TRONG CƠ THỂ THỰC VẬT
- Các quá trình sinh lí chủ
yếu ở thực vật bao gồm: Trao đổi nước, dinh dưỡng khoáng, quang
hợp và hô hấp.
- Mối quan hệ giữa các quá
trình này là mối quan hệ tương hỗ, mật thiết và không thể tách rời:
+ Hấp thụ nước và khoáng
(ở rễ) cung cấp nguyên liệu cho quá trình quang hợp (ở lá).
+ Thoát hơi nước
(ở lá) tạo ra lực kéo chính để vận chuyển nước và ion khoáng từ rễ lên các bộ
phận phía trên.
+ Quang hợp
(ở lá) tổng hợp nên các chất hữu cơ, là nguồn nguyên liệu cung cấp cho quá
trình hô hấp tế bào trong toàn bộ cơ thể cây.
+ Hô hấp (ở tất cả các cơ
quan, đặc biệt là rễ) giải phóng năng lượng dưới dạng ATP, cung cấp năng
lượng cho hoạt động hấp thụ chủ động nước và chất khoáng ở rễ.
Ví dụ thực tế: Khi
đất bị ngập úng lâu ngày, lượng oxy trong đất giảm mạnh khiến rễ cây không thể
hô hấp (thiếu ATP). Điều này làm rễ không hấp thụ được nước và muối khoáng, dẫn
đến lá cây bị héo, không thể quang hợp, cây bị úa vàng và chết dần. Hiện tượng
này minh họa rõ nét sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hô hấp, hấp thụ nước - khoáng và
quang hợp ở thực vật.
II. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC QUÁ TRÌNH SINH LÍ
TRONG CƠ THỂ ĐỘNG VẬT
- Cơ thể động vật là một khối
thống nhất nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ cơ quan: Tiêu hóa, hô
hấp, tuần hoàn, bài tiết...
- Sơ đồ mối liên quan giữa
các hệ cơ quan:
+ Hệ tiêu hóa:
Tiếp nhận thức ăn từ môi trường ngoài, biến đổi thành chất dinh dưỡng để đưa
vào hệ tuần hoàn.
+ Hệ hô hấp:
Lấy khí O₂ từ môi trường chuyển vào hệ tuần hoàn và nhận khí CO₂ từ hệ
tuần hoàn thải ra ngoài.
+ Hệ bài tiết:
Lọc và đào thải các chất dư thừa, chất độc hại từ hệ tuần hoàn ra ngoài
môi trường (qua nước tiểu).
+ Hệ tuần hoàn:
Đóng vai trò là cầu nối trung tâm, vận chuyển chất dinh dưỡng và O₂ đến từng tế
bào, đồng thời mang các sản phẩm phân hủy (CO₂, chất thải) từ tế bào đến hệ hô
hấp và hệ bài tiết để thải ra ngoài.
- Cơ thể sinh vật là một hệ
thống mở và tự điều chỉnh:
+ Hệ thống mở:
Thường xuyên trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường sống xung quanh.
+ Khả năng tự điều chỉnh:
Khi môi trường ngoài thay đổi, cơ thể có các cơ chế tự điều chỉnh để duy trì
tính ổn định của môi trường trong cơ thể (cân bằng nội môi), giúp cơ thể tồn tại
và phát triển bình thường.
Ví dụ thực tế: Khi chúng ta vận động mạnh (chạy bộ, đá bóng), cơ bắp cần nhiều năng lượng nên hệ tuần hoàn tăng nhịp tim để bơm máu nhanh hơn, hệ hô hấp hoạt động mạnh hơn (thở nhanh và sâu) để lấy thêm O₂ và thải nhanh CO₂. Đồng thời, cơ thể tăng tiết mồ hôi để tỏa nhiệt, giữ cho thân nhiệt luôn ở mức ổn định 37 °C. Đây chính là khả năng tự điều chỉnh của một hệ thống mở thống nhất.