BÀI 4: CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
I. KHÁI NIỆM CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
- Chọn giống vật nuôi
là quá trình lựa chọn và giữ lại làm giống những cá thể mang đặc tính tốt, phù
hợp với mục đích của chăn nuôi và mong muốn của người chọn giống.
- Đồng thời, tiến hành thải
loại các cá thể không đạt yêu cầu.
- Mục đích:
Duy trì và nâng cao những đặc điểm tốt của giống vật nuôi qua mỗi thế hệ.
II. CÁC CHỈ TIÊU CƠ BẢN ĐỂ CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
1. Ngoại hình
- Khái niệm:
Là hình dáng bên ngoài của vật nuôi, có liên quan chặt chẽ đến sức khỏe, cấu tạo,
chức năng của các bộ phận bên trong và khả năng sản xuất của con vật.
- Các chỉ tiêu ngoại hình thường dùng:
+ Đối với gia súc: Hình
dáng toàn thân, màu sắc da, lông, tai, mõm, bụng, số núm vú, sừng, chân.
+ Đối với gia cầm: Mào,
tích, chân, màu sắc lông.
- Tiêu chuẩn lựa chọn:
Chọn những cá thể cân đối, mang đặc điểm đặc trưng của giống, không bị khuyết tật,
lông và da bóng mượt, mắt tinh nhanh.
2. Thể chất
- Khái niệm:
Thể chất là đặc tính thích nghi của con vật trong những điều kiện sinh sống và
di truyền nhất định, liên quan đến sức khoẻ và khả năng sản xuất của con vật.
- Thể chất được hình thành
bởi tính di truyền và điều kiện phát triển cá thể của vật nuôi.
- Biểu hiện:
Tốc độ sinh trưởng, kích thước cơ thể, sức khoẻ, khả năng hoạt động...
- Tiêu chuẩn lựa chọn:
Ưu tiên những cá thể lớn nhanh, kích thước vượt trội trong đàn, khoẻ mạnh và hoạt
động nhanh nhẹn.
3. Sinh trưởng, phát dục
- Phát dục:
Là quá trình biến đổi về chất của cơ thể, bao gồm sự hình thành và hoàn
thiện chức năng của từng cơ quan, bộ phận mới ngay từ giai đoạn bào thai và suốt
đời sống.
- Mối quan hệ:
Sinh trưởng và phát dục là hai quá trình khác nhau nhưng thống nhất, đan xen, bổ
sung và hỗ trợ nhau để cơ thể vật nuôi phát triển hoàn chỉnh.
- Tiêu chuẩn lựa chọn:
Chọn những con lớn nhanh, tiêu tốn thức ăn thấp, cơ thể phát triển hoàn thiện,
sự thành thục tính dục biểu hiện rõ ràng và phù hợp với độ tuổi.
4. Khả năng sản xuất
- Khái niệm:
Là khả năng tạo ra sản phẩm của vật nuôi như năng suất sinh sản, cho thịt, trứng,
sữa, sức kéo.
- Khả năng sản xuất phụ thuộc
vào giống, chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng và đặc điểm của từng cá thể.
Khả
năng sản xuất của một số giống vật nuôi tại Việt Nam:
|
STT |
Giống
vật nuôi |
Khả
năng sản xuất |
|
1 |
Lợn Yorkshire |
Tăng trọng trung bình 590,6 g/ngày |
|
2 |
Lợn Landrace |
Tăng trọng trung bình 510,1 g/ngày |
|
3 |
Bò Lai Sind |
Sản lượng sữa khoảng 1 200 – 1 500 kg/chu kì |
|
4 |
Bò Holstein Friesian |
Sản lượng sữa khoảng 3 500 – 4 000 kg/chu kì |
III. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI
1. Chọn lọc hàng loạt
a. Khái niệm
- Là phương pháp dựa vào
ngoại hình, các chỉ tiêu về khả năng sản xuất của đàn vật nuôi để chọn ra những
cá thể phù hợp với mục tiêu chọn lọc để làm giống.
- Thường áp dụng khi cần chọn
lọc nhiều cá thể làm giống trong một thời gian ngắn.
b. Các bước tiến hành
- Bước 1: Xác định các chỉ
tiêu chọn lọc phù hợp với hướng sản xuất (khối lượng cơ thể, ngoại hình, năng
suất...).
- Bước 2: Chọn những cá thể
đạt tiêu chuẩn trong quần thể dựa vào kiểu hình và kết quả ghi chép để giữ lại
làm giống (Thế hệ 1). Loại bỏ các cá thể kém.
- Bước 3: So sánh các chỉ
tiêu của Thế hệ 1 với thế hệ xuất phát ban đầu để đánh giá hiệu quả chọn lọc.
c. Ưu điểm và nhược điểm
- Ưu điểm:
Dễ tiến hành, không đòi hỏi kỹ thuật cao, không tốn kém nhiều chi phí và trang
thiết bị.
- Nhược điểm:
Hiệu quả chọn lọc không cao và không ổn định do chỉ căn cứ vào kiểu hình bên
ngoài, chưa biết được kiểu gene bên trong của vật nuôi.
2. Chọn lọc cá thể
a. Khái niệm
- Là phương pháp chọn ra một
hay vài cá thể biểu hiện các đặc điểm xuất sắc, phù hợp nhất với mục tiêu đặt
ra của giống (thường áp dụng để chọn con đực giống).
b. Các bước tiến hành
- Bước 1. Chọn lọc tổ tiên:
Xem xét phả hệ, lí lịch của con vật để biết đời bố, mẹ, ông, bà có những tính
trạng trội, tốt nào.
- Bước 2. Chọn lọc bản thân:
Nuôi dưỡng con vật trong điều kiện tiêu chuẩn rồi đánh giá ngoại hình, thể chất,
khả năng sinh trưởng, phát dục và khả năng sản xuất của chính nó.
- Bước 3. Chọn lọc theo đời sau:
Nuôi dưỡng và kiểm tra đời con của cá thể đó xem các tính trạng tốt có được di
truyền bền vững cho thế hệ sau hay không.
c. Ưu điểm và nhược điểm
- Ưu điểm:
Hiệu quả chọn lọc rất cao, giống tạo ra có độ đồng đều lớn, năng suất cực kỳ ổn
định và có thể sử dụng con giống lâu dài.
- Nhược điểm:
Đòi hỏi rất nhiều thời gian, cơ sở vật chất hiện đại và yêu cầu kỹ thuật trình
độ cao.