BÀI 3: KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA GIỐNG TRONG CHĂN NUÔI
I. GIỐNG VẬT NUÔI
1. Khái niệm
- Giống vật nuôi là quần thể
vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự
nhau.
- Được hình thành, củng cố,
phát triển do tác động của con người.
- Phải có số lượng nhất định
để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.
- Phân loại giống vật nuôi
có thể dựa theo nhiều cách khác nhau:
+ Dựa vào nguồn gốc:
Giống nội (giống vốn có của địa phương, ví dụ: gà Ri, lợn Móng Cái) và giống nhập
nội (giống nhập từ nước ngoài, ví dụ: gà Leghorn, lợn Landrace).
+ Dựa vào mức độ hoàn thiện:
Giống nguyên thủy, giống quá độ và giống gây thành.
+ Dựa vào mục đích khai thác:
Giống chuyên dụng (chuyên trứng, chuyên thịt, chuyên sữa) và giống kiêm dụng (vừa
để trứng vừa cho thịt, hoặc vừa sữa vừa thịt).
2. Điều kiện để công nhận giống vật nuôi
- Các vật nuôi trong cùng một
giống phải có chung nguồn gốc.
- Có ngoại hình và năng suất
giống nhau.
- Có tính di truyền ổn định
qua các thế hệ.
- Số lượng vật nuôi đủ lớn
và địa bàn phân bố rộng rãi. Quy định số lượng tối thiểu tùy theo loài:
+ Gia cầm: Đạt tối thiểu 10
000 con.
+ Lợn: Đạt tối thiểu 5
000 con.
+ Trâu, bò: Đạt tối thiểu 300
con.
- Được Hội đồng Giống Quốc
gia công nhận.
II. VAI TRÒ CỦA GIỐNG TRONG CHĂN NUÔI
1. Quyết định đến năng suất chăn nuôi
- Trong cùng điều kiện nuôi
dưỡng và chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất (thịt, trứng,
sữa,...) khác nhau.
- Giống quyết định giới hạn
năng suất tối đa của vật nuôi (tiềm năng di truyền).
Bảng 3.1 dưới đây thể hiện rõ sự khác biệt về năng suất
trứng giữa các giống gà:
|
Giống |
Năng
suất |
|
Gà Ai Cập |
Năng suất trứng khoảng 250 – 280 quả/mái/năm |
|
Gà Ri |
Năng suất trứng khoảng 90 – 120 quả/mái/năm |
|
Gà Mía |
Năng suất trứng khoảng 60 – 70 quả/mái/năm |
|
Gà Leghorn |
Năng suất trứng khoảng 160 – 220 quả/mái/năm |
- Giống quyết định các chỉ
tiêu chất lượng của sản phẩm chăn nuôi (như tỉ lệ nạc trong thịt, tỉ lệ mỡ
trong sữa,...).
- Giống ảnh hưởng đến khả
năng thích nghi và hiệu quả sử dụng thức ăn của vật nuôi.
Bảng
3.2 dưới đây so sánh chất lượng sản phẩm của một số giống vật nuôi:
|
Giống |
Chất
lượng sản phẩm chăn nuôi |
|
Lợn Móng Cái |
Tỉ lệ nạc khoảng 32 – 35% |
|
Lợn Landrace |
Tỉ lệ nạc khoảng 54 – 56% |
|
Bò sữa Hà Lan
(Holstein Friesian) |
Tỉ lệ mỡ sữa trung
bình khoảng 3,2 – 3,7% |
|
Bò nâu Thụy Sĩ (Brown Swiss) |
Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 3,5 – 4,0% |
|
Bò Red Sindhi |
Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 4,0 – 4,5% |