BÀI 16: CHUỒNG NUÔI VÀ BIỆN PHÁP VỆ SINH TRONG CHĂN NUÔI
+ Chuồng nuôi tốt và phù hợp
sẽ giúp vật nuôi sống thoải mái, khoẻ mạnh, ít bệnh tật, cho năng suất cao, chất
lượng sản phẩm tốt và tiết kiệm chi phí.
+ Nên xây dựng ở nơi yên
tĩnh, xa khu dân cư, xa đường giao thông lớn.
+ Mục đích nhằm hạn chế lây
lan dịch bệnh và tránh gây ảnh hưởng xấu đến môi trường sống của con người.
+ Đối với quy mô chăn nuôi
nông hộ, chuồng nuôi phải được xây dựng biệt lập với nhà ở.
- Hướng chuồng:
+ Nên xây dựng theo hướng
Nam hoặc Đông – Nam.
+ Mục đích để đón gió mát
vào mùa hè, tránh gió Đông Bắc lạnh vào mùa đông và tận dụng ánh sáng mặt trời
buổi sáng chiếu vào chuồng để sưởi ấm, diệt khuẩn.
- Nền chuồng:
+ Cần đảm bảo các yếu tố:
khô ráo, ấm áp, chắc chắn.
+ Có độ dốc vừa phải để dễ
thoát nước và nên cao hơn mặt đất xung quanh để tránh ngập úng.
- Kiến trúc xây dựng:
+ Được thiết kế và xây dựng
phù hợp với đặc điểm sinh lý của từng loại vật nuôi.
+ Phải đảm bảo thuận tiện
nhất cho việc chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý vật nuôi và thu gom, xử lý chất thải.
+ Đảm bảo độ bền chắc, sử dụng
lâu dài và chi phí xây dựng hợp lý nhất.
+ Khuyến khích áp dụng tối
đa công nghệ mới, tự động hoá để tăng năng suất và giảm chi phí nhân công.
+ Là kiểu chuồng thông
thoáng tự nhiên, các yếu tố tiểu khí hậu bên trong chuồng phụ thuộc chủ yếu vào
môi trường bên ngoài.
- Ưu điểm:
+ Dễ xây dựng, chi phí đầu
tư ban đầu thấp.
+ Phù hợp với các giống vật
nuôi bản địa có sức chống chịu tốt và phương thức chăn nuôi hữu cơ.
- Nhược điểm:
+ Khó kiểm soát hoàn toàn
các yếu tố tiểu khí hậu trong chuồng.
+ Vật nuôi dễ bị ảnh hưởng
bởi thời tiết khắc nghiệt, không phù hợp chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn và
khó đảm bảo an toàn sinh học tuyệt đối.
+ Được xây dựng kín hoàn
toàn giống như một "đường hầm".
+ Hệ thống thiết bị bên
trong chuồng (quạt thông gió, tấm làm mát, hệ thống sưởi, đèn chiếu sáng...) sẽ
chủ động tạo ra các yếu tố tiểu khí hậu phù hợp nhất với nhu cầu vật nuôi.
- Ưu điểm:
+ Đảm bảo điều kiện môi trường
tối ưu nhất cho vật nuôi, không bị phụ thuộc vào mùa vụ hay thời tiết bên
ngoài.
+ Mang lại năng suất chăn
nuôi cao vượt trội, giảm tiêu tốn thức ăn và hạn chế tối đa dịch bệnh lây lan.
- Nhược điểm:
+ Chi phí đầu tư xây dựng hệ
thống ban đầu rất lớn.
+ Phải có hệ thống điện, nước
hiện đại và ổn định liên tục.
+ Có thể ảnh hưởng phần nào
đến hành vi tự nhiên (phúc lợi động vật) của vật nuôi.
+ Là kiểu chuồng kín nhưng
hai bên vách chuồng có hệ thống cửa sổ lớn có thể đóng – mở linh hoạt.
+ Khi mở cửa sổ sẽ trở
thành chuồng hở và khi đóng lại sẽ hoạt động như chuồng kín.
- Ưu điểm:
+ Khi thời tiết thuận lợi
có thể mở cửa sổ để lấy ánh sáng tự nhiên và thông thoáng gió, giúp tiết kiệm
đáng kể chi phí điện, nước.
- Nhược điểm:
+ Chi phí đầu tư ban đầu
tương đối lớn.
+ Thường chỉ phù hợp với
quy mô chăn nuôi bán công nghiệp và công nghiệp lớn.
|
Tiêu
chí so sánh |
Kiểu
chuồng hở |
Kiểu
chuồng kín |
Kiểu
chuồng kín – hở linh hoạt |
|
Mức độ kiểm soát môi trường |
Phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên, rất khó kiểm
soát. |
Chủ động hoàn toàn bằng hệ thống máy móc thông minh. |
Linh hoạt điều chỉnh mở/đóng theo điều kiện thời tiết
thực tế. |
|
Chi phí đầu tư ban đầu |
Thấp, dễ làm bằng vật liệu địa phương. |
Rất cao, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. |
Trung bình đến cao, cần hệ thống cửa cơ động. |
|
Quy mô chăn nuôi phù hợp |
Nông hộ nhỏ lẻ, chăn nuôi gia đình hoặc bán chăn thả. |
Trang trại quy mô công nghiệp lớn, hiện đại. |
Trang trại quy mô bán công nghiệp, trang trại vừa và
lớn. |
3. Một số yêu cầu chuồng hở cho các vật nuôi phổ biến
+ Xây cao hơn mặt đất xung
quanh khoảng 50 cm để thoát nước tốt, tránh ngập lụt.
+ Làm bằng bê tông láng xi
măng trơn nhẵn để dễ vệ sinh và khử khuẩn định kỳ.
+ Mặt nền được trải lớp độn
chuồng (trấu hoặc mùn cưa khử trùng) dày khoảng 20 – 30 cm để giữ ấm và hút ẩm.
- Tường chuồng:
+ Chỉ xây gạch cao khoảng
50 cm từ nền lên, phần phía trên lắp lưới thép B40 hoặc song tre để thông
thoáng tối đa.
+ Phía ngoài có bạt che di
động để kéo lên/xuống chắn gió lùa hoặc mưa hắt khi cần.
- Mái chuồng:
+ Nên làm kiểu 4 mái (mái
chồng đôi có quả thông gió ở đỉnh) để thoát khí nóng bốc lên hiệu quả, giúp chuồng
luôn mát mẻ.
+ Xây dựng chắc chắn, cao
hơn mặt đất xung quanh khoảng 50 cm.
+ Có độ dốc khoảng 3% – 5%
hướng về phía rãnh thoát nước để chất thải dễ dàng trôi đi.
+ Nền phẳng nhưng phải có độ
nhám phù hợp để lợn không bị trơn trượt gây chấn thương.
- Tường chuồng:
+ Xây chắc chắn bằng gạch,
cao khoảng 0,8 m để ngăn các ô nuôi.
+ Bề mặt tường phải trát phẳng,
trơn nhẵn để lợn cọ sát không bị xây xước da. Phía trên có rèm bạt cơ động bảo
vệ.
- Mái chuồng:
+ Sử dụng các vật liệu cách
nhiệt tốt (như tôn lạnh, lá cọ, ngói) và nên làm kiểu mái hở để thoát hơi ẩm và
khí độc tốt hơn.
+ Cao hơn mặt đất khoảng 50
cm, làm bằng bê tông dày chắc chắn do trọng lượng bò rất lớn.
+ Phẳng, không trơn trượt,
có độ dốc hướng về phía hố thu gom phân.
- Tường chuồng:
+ Xây chắc chắn, trơn nhẵn
cao khoảng 80 cm, phía trên có bạt che cơ động chống mưa hắt gió lùa.
- Mái chuồng:
+ Đảm bảo độ cao thông
thoáng, lấy được nhiều ánh sáng tự nhiên và làm từ vật liệu cách nhiệt tốt.
+ Giúp tạo dựng môi trường
sống sạch sẽ, an toàn cho cả vật nuôi và con người chăm sóc.
+ Là giải pháp then chốt để
phòng ngừa dịch bệnh lây truyền chéo nguy hiểm (như cúm gia cầm, dịch tả lợn
châu Phi).
+ Giảm thiểu tác hại của chất
thải chăn nuôi đến nguồn nước, đất đai và không khí xung quanh, hướng tới chăn
nuôi bền vững.
- Các biện pháp cụ thể cần
chú ý:
+ Vệ sinh chuồng nuôi:
Hằng ngày phải quét dọn sạch sẽ nền chuồng, lối đi, khơi thông rãnh thoát phân
và nước thải. Khi kết thúc mỗi đợt nuôi (xuất bán vật nuôi), bắt buộc phải rửa
sạch và phun thuốc khử trùng toàn bộ chuồng trại trước khi thả nuôi lứa mới.
+ Tiêu độc, khử trùng chuồng nuôi:
Định kỳ phun thuốc sát trùng tiêu độc bằng các loại hoá chất chuyên dụng, nước
xà phòng hoặc nước vôi. Hằng năm cần định kỳ quét vôi tường chuồng để diệt nấm
mốc, ký sinh trùng bám trên vách.
+ Thu gom và xử lý chất thải chăn nuôi:
Phải thu gom phân, rác thải chăn nuôi hằng ngày để đưa vào hầm biogas xử lý sản
xuất năng lượng sạch, hoặc áp dụng công nghệ ủ phân hữu cơ (composting) để bón
cho cây trồng.