BÀI 15: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRONG PHÒNG, TRỊ BỆNH CHO VẬT NUÔI
- Quy trình sản xuất gồm các bước cơ bản
(Hình 15.1):
+ Bước 1: Tách chiết DNA chứa
gene mã hóa kháng nguyên từ vi sinh vật gây bệnh (virus, vi khuẩn).
+ Bước 2: Sử dụng enzyme cắt
giới hạn để cắt lấy gene mã hóa kháng nguyên, đồng thời mở vòng thể truyền
(plasmid).
+ Bước 3: Nối gene mã hóa
kháng nguyên vào plasmid đã mở vòng bằng enzyme nối để tạo thành DNA tái tổ hợp.
+ Bước 4: Chuyển DNA tái tổ
hợp (vaccine DNA) vào tế bào nhận thích hợp hoặc nhân bản trực tiếp để thu nhận
lượng lớn vaccine.
+ Bước 5: Tiêm vaccine DNA
vào cơ thể vật nuôi để kích hoạt hệ miễn dịch chủ động.
2. Ưu điểm của vaccine DNA tái tổ hợp
- Hiệu quả miễn dịch toàn diện:
Kích hoạt mạnh mẽ cả miễn dịch dịch thể (sản sinh kháng thể) và miễn dịch qua
trung gian tế bào của vật nuôi để bảo vệ cơ thể tốt hơn trước sự tấn công của mầm
bệnh.
- Quy trình sản xuất đơn giản, chi phí thấp:
Có thể sản xuất ở quy mô công nghiệp lớn một cách nhanh chóng, đồng nhất và có
độ bền nhiệt cao hơn hẳn vaccine truyền thống (giảm áp lực về hệ thống bảo quản
lạnh nghiêm ngặt).
- Khả năng ứng phó linh hoạt với biến chủng:
Khi mầm bệnh đột biến, các nhà khoa học chỉ cần tổng hợp nhân tạo đoạn DNA mới
và lắp ráp lại, giúp tạo ra vaccine thích ứng cực kỳ nhanh.
|
Tiêu
chí so sánh |
Vaccine
truyền thống (vô hoạt/nhược độc) |
Vaccine
DNA tái tổ hợp |
|
Thành phần chính |
Toàn bộ mầm bệnh bị làm chết hoặc làm yếu đi |
Chỉ chứa phân tử DNA mang gene mã hóa kháng nguyên |
|
Độ an toàn |
Trung bình (vẫn có tỷ lệ nhỏ mầm bệnh sống lại hoặc
gây phản ứng phụ) |
Tuyệt đối an toàn (không chứa mầm bệnh nguyên vẹn) |
|
Thời gian sản xuất |
Kéo dài (phải nuôi cấy mầm bệnh trên tế bào, phôi gà
hoặc cơ thể động vật) |
Rất nhanh chóng nhờ các kỹ thuật sinh học phân tử hiện
đại |
|
Khả năng ứng phó biến chủng |
Chậm, gặp nhiều khó khăn trong việc thay đổi quy
trình nuôi cấy |
Rất nhanh và linh hoạt bằng cách thay đổi trình tự
gene mã hóa |
|
Bảo quản |
Khắt khe (luôn yêu cầu chuỗi lạnh liên tục từ 2 °C đến
8 °C) |
Dễ bảo quản hơn, bền bỉ hơn với điều kiện nhiệt độ
môi trường |
II. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC TRONG PHÁT HIỆN SỚM VIRUS GÂY BỆNH Ở VẬT NUÔI
- Vai trò của công nghệ sinh học:
Giúp phát hiện sự hiện diện của virus ngay sau khi chúng vừa xâm nhiễm vào vật
nuôi (trong giai đoạn ủ bệnh, chưa có biểu hiện lâm sàng ra bên ngoài), với độ
nhạy và độ chính xác tuyệt đối.
- Quy trình ứng dụng công nghệ sinh học
phát hiện sớm virus (Hình 15.2):
+ Bước 1: Thu thập mẫu bệnh
phẩm từ vật nuôi nghi nhiễm.
+ Bước 2: Tách chiết RNA tổng
số từ mẫu bệnh phẩm (đối với các dòng virus có vật chất di truyền là RNA).
+ Bước 3: Tổng hợp cDNA từ
RNA nhờ quá trình phiên mã ngược (sử dụng enzyme phiên mã ngược Reverse
Transcriptase).
+ Bước 4: Khuếch đại cDNA mục
tiêu bằng phản ứng PCR (Polymerase Chain Reaction) với cặp mồi đặc hiệu.
+ Bước 5: Điện di kiểm tra
sản phẩm PCR trên gel agarose để đọc kết quả sự có mặt của virus.