Công Nghệ Chăn Nuôi 11_Bài 9 Bảo Quản Thức Ăn Chăn Nuôi

 BÀI 9: BẢO QUẢN THỨC ĂN CHĂN NUÔI

I. KHÁI NIỆM VÀ Ý NGHĨA CỦA BẢO QUẢN THỨC ĂN CHĂN NUÔI

- Khái niệm:

+ Là quá trình xử lý kỹ thuật nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình giảm chất lượng, hư hỏng của thức ăn chăn nuôi trong một khoảng thời gian nhất định.

- Ý nghĩa:

+ Giảm thiểu quá trình oxi hóa của chất béo (lipid) trong thức ăn, tránh hiện tượng sinh độc tố hoặc có mùi khét, ôi thiu.

+ Ngăn chặn sự phát triển, sinh sôi của các loại vi sinh vật có hại như vi khuẩn, nấm men, nấm mốc.

+ Hạn chế sự tàn phá, phá hoại của sâu, mọt, chuột và các loài gặm nhấm khác.

+ Duy trì tối đa giá trị dinh dưỡng và độ ngon miệng của thức ăn cho vật nuôi.

 Ví dụ thực tế: Ngô (bắp) hạt sau khi thu hoạch nếu không được phơi khô và bảo quản tốt sẽ rất dễ bị nấm mốc Aspergillus flavus tấn công. Loài nấm này sản sinh ra độc tố Aflatoxin cực độc. Khi lợn hoặc gà ăn phải thức ăn nhiễm độc tố này sẽ bị suy gan, giảm sức đề kháng, thậm chí bị chết, gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi.

II. PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN CHĂN NUÔI

1. Bảo quản thức ăn chăn nuôi trong kho

- Yêu cầu chung đối với kho bảo quản:

+ Kho phải thông thoáng, mát mẻ, khô ráo, mái không bị dột, nền không bị ẩm ẩm thấm ngược.

+ Có các biện pháp phòng chống, ngăn chặn hiệu quả chuột, gián, mối mọt và các loài côn trùng gây hại khác.

+ Thuận tiện cho việc áp dụng cơ giới hóa (sử dụng xe nâng, băng tải) khi xuất, nhập kho.

+ Kho cần được quét dọn, tiêu độc và khử trùng sạch sẽ trước khi đưa thức ăn vào bảo quản.

- Kỹ thuật bảo quản cụ thể:

+ Đối với thức ăn đổ rời (như thóc, ngô hạt, đậu tương rời): Sàn kho phải được lót bạt chống ẩm chuyên dụng; thức ăn khi đổ vào phải gọn gàng, đổ đủ độ cao từ trong ra ngoài và bố trí các ống thông hơi tại các vị trí định sẵn để tránh tích tụ nhiệt gây tự bốc nóng.

+ Đối với thức ăn đóng bao (như cám hỗn hợp, cám đậm đặc): Chất liệu bao bì phải đủ bền, dai, có khả năng chống ẩm tốt; các bao thức ăn phải được xếp ngay ngắn trên các kệ (pallet), tuyệt đối không để tiếp xúc trực tiếp với sàn kho, không xếp sát tường (để tránh ẩm mốc) và không xếp lẫn lộn bao thức ăn cũ với bao thức ăn mới.

 Ví dụ thực tế: Tại các đại lý thức ăn gia súc lớn, cám bao luôn được xếp trên các tấm pallet gỗ hoặc pallet nhựa cao cách mặt đất khoảng 15 cm và cách tường khoảng 20 cm. Điều này giúp không khí lưu thông đều xung quanh, tránh hiện tượng "đổ mồ hôi" do chênh lệch nhiệt độ giữa tường ẩm và bao cám, giữ cho cám luôn khô ráo và thơm ngon.

 2. Bảo quản thức ăn bằng phương pháp làm khô

 - Nguyên lý:

+ Khi lượng nước (độ ẩm) trong thức ăn chăn nuôi giảm xuống còn khoảng 10% - 15%, các enzyme trong tế bào thực vật sẽ bị kìm hãm hoạt động, đồng thời các vi sinh vật gây hại cũng không có đủ độ ẩm để sinh sôi, phân hủy thức ăn.

- Cách thực hiện:

+ Sử dụng phương pháp phơi nắng tự nhiên hoặc sấy nhân tạo bằng các máy sấy, lò sấy chuyên dụng để giảm lượng nước trong nguyên liệu.

- Ý nghĩa:

+ Phương pháp này cực kỳ đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp và rất thuận tiện cho việc bảo quản, lưu kho lâu dài.

- Quy trình kiềm hóa và làm khô rơm làm thức ăn cho trâu, bò:

+ Bước 1: Lựa chọn rơm khô, đánh giá chất lượng

+ Bước 2: Ngâm rơm khô với nước vôi 1%

+ Bước 3: Rửa rơm cho sạch nước vôi

+ Bước 4: Phơi, sấy khô rơm

+ Bước 5: Đánh giá chất lượng, bảo quản và sử dụng

Ví dụ thực tế: Sau vụ thu hoạch lúa, người nông dân thường phơi rơm rạ thật khô trên đường hoặc sân phơi rồi đánh thành các "cây rơm" (đụn rơm) lớn ở góc vườn, có mái che bằng bạt hoặc lá cọ. Đây là cách làm khô truyền thống giúp tích trữ nguồn thức ăn xơ dồi dào cho trâu, bò vào mùa đông khi cỏ tươi ngoài đồng khan hiếm do giá rét.

 3. Ứng dụng công nghệ cao trong bảo quản thức ăn chăn nuôi

 a) Sử dụng chất bảo quản có nguồn gốc sinh học

 - Ứng dụng enzyme sinh học:

+ Các loại enzyme phổ biến: cellulase, hemicellulase, xylanase, amylase...

+ Vai trò: Được bổ sung trong quá trình ủ chua để hỗ trợ lên men hiệu quả khi nguyên liệu thô có hàm lượng đường tan thấp; giúp phân giải các chất hữu cơ khó tiêu (như cellulose, lignin, hemicellulose) thành các đường đơn dễ tiêu, giúp vật nuôi hấp thụ tốt hơn và tăng hiệu quả bảo quản.

- Sử dụng hợp chất sinh học kháng khuẩn:

+ Các chất phổ biến: bacteriocin, nisin...

+ Vai trò: Trộn vào thức ăn với tỷ lệ thích hợp để ức chế mạnh mẽ hoạt động của vi khuẩn và nấm mốc có hại, giúp bảo toàn chất lượng dinh dưỡng và kéo dài đáng kể thời gian sử dụng của thức ăn.

 Ví dụ thực tế: Trong công nghệ ủ chua cỏ mulato làm thức ăn cho bò sữa, người ta thường phun thêm chế phẩm chứa enzyme cellulase và vi khuẩn lactic. Enzyme này sẽ "cắt" các sợi xơ cứng của cỏ thành đường, làm thức ăn cho vi khuẩn lactic phát triển cực nhanh, sinh ra acid lactic giúp hạ pH dịch ủ xuống dưới 4,2, ức chế hoàn toàn các vi khuẩn gây thối rữa, giúp cỏ ủ chua thơm ngon như dưa cải muối và giữ được cả năm.

 b) Bảo quản thức ăn bằng silo

- Khái niệm:

+ Silo là hệ thống kho chứa chuyên dụng có dạng hình trụ đứng, dung tích lớn, dùng để chứa các loại hạt ngũ cốc rời hoặc thức ăn ủ chua với số lượng cực lớn mà không cần đóng bao.

 - Bảng so sánh ưu - nhược điểm của công nghệ bảo quản bằng silo: 

Tiêu chí

Nội dung chi tiết

Ưu điểm

- Sức chứa siêu lớn (có thể đạt trên 1 000 tấn/silo).
- Tự động hóa hoàn toàn từ khâu nhập kho đến xuất kho bằng hệ thống băng chuyền, trục vít.
- Ngăn chặn triệt để sự tàn phá của chuột, chim, côn trùng và vi sinh vật.
- Tiết kiệm tối đa diện tích xây dựng và chi phí thuê nhân công lao động.

Nhược điểm

- Chi phí đầu tư xây dựng hệ thống silo ban đầu rất cao.
- Đòi hỏi kỹ thuật vận hành và bảo dưỡng hệ thống phức tạp hơn kho thông thường.

 - Quy trình bảo quản thức ăn chăn nuôi bằng silo:

+ Bước 1: Thu hoạch nguyên liệu thô (cỏ, cây họ Đậu).

+ Bước 2: Phơi héo nhẹ, cắt ngắn (độ dài khoảng 3 - 5 cm), bổ sung chất dinh dưỡng (như rỉ mật đường).

+ Bước 3: Thiết lập mô hình lên men, tiến hành ủ lên men.

+ Bước 4: Đưa nguyên liệu đã lên men vào silo để ủ chua và bảo quản kín khí.

+ Bước 5: Đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng và tiến hành sử dụng.

 Ví dụ thực tế: Tại các trang trại bò sữa quy mô công nghiệp lớn của TH True Milk ở Nghệ An, họ xây dựng các cụm silo khổng lồ bằng thép mạ kẽm. Toàn bộ cỏ ngô sau khi thu hoạch ngoài đồng bằng máy chuyên dụng sẽ được băm nhỏ, đưa thẳng vào hệ thống silo kín bằng băng tải tự động. Hệ thống cảm biến nhiệt độ bên trong silo sẽ báo cáo trực tiếp về máy tính trung tâm để giám sát chặt chẽ quá trình ủ chua, đảm bảo nguồn thức ăn chất lượng cao, đồng đều quanh năm cho hàng vạn cô bò sữa.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: