Lý Thuyết Công Nghệ Trồng Trọt 10_Bài 21 Chế Biến Sản Phẩm Trồng Trọt

 LÝ THUYẾT MÔN CÔNG NGHỆ TRỒNG TRỌT LỚP 10

BÀI 21: CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TRỒNG TRỌT

I. MỤC ĐÍCH CỦA VIỆC CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TRỒNG TRỌT

- Khái niệm: Chế biến sản phẩm trồng trọt là quá trình công nghệ biến đổi sản phẩm trồng trọt thành thực phẩm hoặc các dạng sản phẩm khác, phù hợp với mục đích sử dụng và thị hiếu của người tiêu dùng.

- Mục đích chính:

+ Duy trì, nâng cao chất lượng và tăng giá trị: Quá trình chế biến giúp làm tăng giá trị kinh tế của nông sản thô ban đầu.

+ Đa dạng hóa sản phẩm: Tạo ra nhiều dạng thương phẩm khác nhau từ một loại nguyên liệu ban đầu, đáp ứng nhu cầu phong phú của thị trường.

+ Kéo dài thời gian sử dụng: Thuận lợi cho công tác bảo quản, lưu kho và vận chuyển đi xa.

+ Nâng cao thu nhập và phục vụ xuất khẩu: Giúp người nông dân tránh được tình trạng "được mùa mất giá", nâng cao hiệu quả kinh tế và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

Ví dụ thực tế: Quả xoài tươi sau khi thu hoạch chỉ để được từ 5 đến 7 ngày là bị chín nhũn, thối hỏng. Khi áp dụng các biện pháp chế biến như làm xoài sấy dẻo, nước ép xoài đóng chai hay mứt xoài, sản phẩm có thể bảo quản được từ 6 tháng đến 1 năm, bán được với giá cao gấp 3 - 4 lần và dễ dàng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, châu Âu.

II. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TRỒNG TRỌT THÔNG THƯỜNG

1. Sấy khô

- Nguyên lý: Làm giảm hàm lượng nước trong sản phẩm trồng trọt bằng nhiệt độ của lò sấy hoặc năng lượng mặt trời (phơi khô).

- Đặc điểm: Phương pháp đơn giản, dễ thực hiện, chi phí vận hành thấp nhưng mang lại hiệu quả kinh tế khá cao.

Ví dụ thực tế: Khoai lang sau khi thu hoạch được thái lát mỏng và đưa vào máy sấy nhiệt để làm khoai lang sấy. Việc mất nước đột ngột khiến vi sinh vật không thể sinh sôi, giúp lát khoai giòn tan và bảo quản được rất lâu trong túi kín.

2. Nghiền bột mịn hay tinh bột

- Nguyên lý: Các loại hạt, củ sau khi làm sạch được nghiền nhỏ, tách xơ và thu hồi bột mịn hoặc tinh bột thông qua một quy trình công nghệ lắng lọc khép kín.

Ví dụ thực tế: Củ sắn (khoai mì) tươi được mài nhuyễn, hòa với nước, lọc bỏ bã xơ, sau đó để lắng phần dịch sữa để thu lấy lớp tinh bột trắng ngần ở đáy. Lớp bột này đem sấy khô ta thu được tinh bột sắn (bột năng) dùng rất nhiều trong chế biến ẩm thực hằng ngày.

3. Muối chua

- Nguyên lý: Sử dụng hoạt động lên men lactic của các vi sinh vật (vi khuẩn lactic) có ích tự nhiên để chuyển hóa đường trong rau, củ, quả thành acid lactic.

- Mục đích: Tạo môi trường acid ức chế vi khuẩn gây thối hỏng, giúp sản phẩm giữ được lâu hơn và tạo hương vị thơm ngon, kích thích tiêu hóa.

Ví dụ thực tế: Món dưa cải muối chua. Khi muối dưa, vi khuẩn lactic phân giải đường trong lá cải thành acid lactic, làm dưa chuyển sang màu vàng, vị chua thanh, giòn ngon và giữ được lâu hơn nhiều so với rau cải tươi thông thường.

III. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG CHẾ BIẾN SẢN PHẨM TRỒNG TRỌT

1. Công nghệ sấy lạnh

- Nguyên lý: Sấy bằng tác nhân không khí rất khô ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ sấy thông thường (dải nhiệt độ từ 10 °C đến 65 °C, độ ẩm không khí dưới 40%).

- Ưu điểm:

+ Sản phẩm giữ nguyên được màu sắc, hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng vốn có.

+ Giữ nguyên hình dạng, cấu trúc vật lý của nông sản (không bị teo móp nhiều).

+ Kéo dài thời gian bảo quản vượt trội, ít chịu tác động bởi thời tiết bên ngoài.

- Nhược điểm:

+ Chi phí đầu tư trang thiết bị ban đầu rất cao.

+ Phạm vi ứng dụng hẹp, chủ yếu dùng cho các sản phẩm có giá trị kinh tế cao.

Ví dụ thực tế: Hoa trà vàng sấy lạnh. Nếu sấy nhiệt thông thường, cánh hoa sẽ bị thâm đen và mất đi các hoạt chất quý. Công nghệ sấy lạnh giúp bông hoa giữ nguyên sắc vàng óng ả, hương thơm dịu nhẹ và toàn bộ dưỡng chất bổ dưỡng như lúc mới hái.

2. Công nghệ xử lí bằng áp suất cao

- Nguyên lý: Sử dụng nước tinh khiết ở áp suất cực cao (từ 100 đến 600 MPa) kết hợp nhiệt độ thấp (4 °C – 10 °C) để tiêu diệt, bất hoạt các loại vi khuẩn, virus, nấm mốc gây hại.

- Ưu điểm:

+ Không cần sử dụng hóa chất hay chất bảo quản nhân tạo.

+ Giữ nguyên vẹn hàm lượng vitamin, chất dinh dưỡng, cấu trúc sinh học và độ tươi ngon tự nhiên.

+ Biến đổi cấu trúc protein và keo hóa tinh bột giúp cơ thể con người dễ hấp thụ hơn.

+ Tiêu thụ ít năng lượng trong quá trình vận hành hệ thống.

- Nhược điểm:

+ Giá thành hệ thống máy móc vô cùng đắt đỏ.

+ Sau khi xử lý áp suất, sản phẩm vẫn bắt buộc phải bảo quản lạnh để giữ chất lượng tốt nhất.

Ví dụ thực tế: Chai nước ép cam nguyên chất áp dụng công nghệ áp suất cao (HPP) không cần qua quá trình gia nhiệt (thanh trùng nhiệt). Nhờ đó, lượng Vitamin C dồi dào trong quả cam không bị phân hủy, nước cam giữ nguyên vị ngọt thanh như mới vắt và có thể bảo quản an toàn trong tủ lạnh tới vài tuần.

3. Công nghệ chiên chân không

- Nguyên lý: Chiên nông sản trong môi trường chân không (áp suất âm) ở dải nhiệt độ thấp (thường dưới 100 °C).

- Ưu điểm:

+ Tăng giá trị dinh dưỡng: giữ các chất nhạy cảm với nhiệt độ cao, tăng hàm lượng chất khô và hạn chế tối đa lượng dầu thấm vào sản phẩm.

+ Nâng cao giá trị cảm quan: sản phẩm có độ giòn xốp cao, màu sắc đẹp mắt và hương vị đặc trưng nguyên bản.

+ Tăng đáng kể thời gian bảo quản sau chế biến.

- Nhược điểm: Chi phí đầu tư máy móc lớn, chỉ phù hợp tối ưu với quy mô chế biến công nghiệp lớn.

Ví dụ thực tế: Mít chiên chân không. Miếng mít sau khi chiên vẫn giữ được màu vàng tươi sáng, vị ngọt đậm đà tự nhiên, cắn vào giòn tan nhưng không hề bị ngấy dầu mỡ hay cháy khét như khi chiên ngập dầu ở chảo nhiệt độ cao bình thường.

BẢNG SO SÁNH CÁC CÔNG NGHỆ CAO TRONG CHẾ BIẾN NÔNG SẢN

Tiêu chí so sánh

Công nghệ sấy lạnh

Công nghệ xử lí áp suất cao (HPP)

Công nghệ chiên chân không

Tác nhân cốt lõi

Không khí cực khô ở nhiệt độ thấp (10 ^\circC - 65 ^\circC)

Áp suất nước cực cao ở nhiệt độ thấp (4 ^\circC - 10 ^\circC)

Môi trường chân không và dầu nhiệt độ thấp (< 100 ^\circC)

Ưu điểm vượt trội

Giữ nguyên màu sắc, hương vị, dinh dưỡng và hình dạng của hoa quả

Bất hoạt vi sinh vật không dùng nhiệt, giữ độ tươi ngon và vitamin tuyệt đối

Sản phẩm giòn xốp, giữ màu tự nhiên, hàm lượng dầu bám rất thấp

Sản phẩm phù hợp

Các loại hoa (trà, cúc), thảo dược, lát quả dẻo

Nước ép trái cây tươi, sữa, nước sốt, thịt đông lạnh

Lát củ quả sấy giòn (mít, chuối, khoai tây, cà rốt)

 

IV. CHẾ BIẾN XIRÔ TỪ QUẢ

1. Chuẩn bị

a. Dụng cụ

- Lọ thủy tinh có nắp đậy (phải được rửa thật sạch và lau hoàn toàn khô ráo).

b. Nguyên vật liệu

- Quả tươi (mơ, sấu, nho, dâu tằm, quất hoặc chanh đào...): 1 kg.

- Đường trắng tinh luyện (C₁₂H₂₂O₁₁): từ 1 đến 1,5 kg.

- Một chút muối ăn (NaCl) để cân bằng vị ngọt.

2. Các bước thực hành

- Bước 1: Chuẩn bị quả

+ Lựa chọn quả tươi ngon, chín đều, không dập nát, không sâu bệnh.

+ Rửa sạch quả dưới vòi nước chảy nhẹ, để thật ráo nước.

+ Sơ chế thích hợp (gọt vỏ hoặc khía lát mỏng đối với một số quả như chanh, sấu để đường dễ thấm sâu).

- Bước 2: Xếp quả vào lọ

+ Xếp lần lượt: cứ một lớp quả xen kẽ với một lớp đường trắng.

+ Lưu ý phủ kín một lớp đường dày ở trên cùng để bảo vệ, ngăn cản sự xâm nhập của vi sinh vật ngoài không khí.

+ Chừa khoảng cách trống từ 5 - 10 cm từ lớp đường trên cùng đến miệng lọ; đậy nắp nhẹ nhàng (không vặn nắp quá chặt khí).

- Bước 3: Thu hoạch xirô

+ Sau khoảng 20 đến 30 ngày, đường tan hết, dịch quả tiết ra tạo thành nước xirô đậm đặc, sánh mịn.

+ Chắt phần nước xirô sang chai thủy tinh nhỏ sạch để bảo quản và sử dụng dần.

Ví dụ thực tế: Làm xirô dâu tằm. Nhờ hiện tượng ưu trương (dung dịch đường đậm đặc bên ngoài tế bào quả dâu có nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào), nước và các chất màu đỏ tím quý giá trong quả dâu tự động thẩm thấu ra ngoài, hòa tan đường tạo thành nước siro dâu đỏ óng, thơm mát dùng giải khát mùa hè cực tốt.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: