Thayhienedu.com chia sẽ đến các bạn lý thuyết Sinh 12 Kết Nối Tri Thức
LÝ
THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP LỚP 12
BÀI 15: DI TRUYỀN
GENE NGOÀI NHÂN
I. THÍ NGHIỆM CỦA CORRENS VỀ DI
TRUYỀN GENE NGOÀI NHÂN
1. Bối cảnh ra đời thí nghiệm
- Carl Correns thực hiện thí nghiệm trên loài hoa bốn giờ (Mirabilis
jalapa).
- Hiện tượng quan sát được: Trên cùng một cây có nhiều loại cành với
màu sắc lá khác nhau (lá xanh, lá trắng, lá lốm đốm/lá khảm).
- Ví dụ thực tế: Hiện tượng lá khảm ở cây cảnh (như cây trầu bà)
cho thấy các mảng màu khác nhau trên cùng một lá do sự phân bố không đều của lục
lạp, điều này minh chứng cho sự tồn tại của tính trạng không tuân theo quy luật
Mendel.
2. Thí nghiệm
- Correns thực hiện các phép lai thuận nghịch giữa các cành có màu sắc lá khác nhau.
|
Phép lai (P) |
F₁ (Kết quả) |
|
Mẹ lá trắng × Bố lá xanh |
Lá
trắng |
|
Mẹ lá xanh × Bố lá trắng |
Lá
xanh |
|
Mẹ lá khảm × Bố lá trắng |
Lá khảm, lá xanh, lá trắng |
|
Mẹ lá trắng × Bố lá khảm |
Lá
trắng |
3. Giải thích thí nghiệm
- Màu sắc lá đời con phụ thuộc hoàn toàn vào kiểu hình của cây mẹ →
Di truyền theo dòng mẹ.
- Gene quy định màu sắc lá nằm trong tế bào chất (lục lạp).
- Khi thụ tinh, hợp tử nhận tế bào chất chủ yếu từ trứng (mẹ), không
nhận từ tinh trùng (bố).
- Ví dụ thực tế: Trong tế bào chất, các lục lạp (hoặc ty thể)
phân chia và phân phối ngẫu nhiên vào các tế bào con trong quá trình nguyên
phân, tạo ra các mảng màu lá khác nhau trên cùng một cá thể.
II. ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN GENE NGOÀI
NHÂN
- Kết quả phép lai thuận nghịch khác nhau, tính trạng di truyền theo
dòng mẹ.
- Vai trò của giao tử đực và cái không ngang nhau (giao tử cái cung
cấp tế bào chất).
- Gene ngoài nhân nằm trên phân tử DNA vòng (trong ty thể, lục lạp),
không tồn tại thành cặp allele.
- Các cá thể con cùng mẹ có thể có kiểu hình khác nhau do sự phân
chia không đều của bào quan vào các tế bào.
- Không có sự tái tổ hợp gene ngoài nhân trong quá trình thụ tinh.
Ví dụ thực tế: Bệnh di truyền liên quan
đến ty thể ở người thường chỉ truyền từ mẹ sang con. Nếu mẹ mắc bệnh, tất cả
các con đều có nguy cơ mắc bệnh, bất kể giới tính.
III. ỨNG DỤNG CỦA DI TRUYỀN GENE
NGOÀI NHÂN
1. Trong y học
- Nghiên cứu các bệnh do gene trong ty thể (tiểu đường, tim mạch,
Alzheimer, hội chứng Leigh).
- Ứng dụng kỹ thuật "ba cha mẹ" (chuyển nhân tế bào) để loại
bỏ ty thể bị đột biến, giúp sinh ra đứa trẻ khỏe mạnh.
- Ví dụ thực tế: Năm 2016, ca sinh con bằng kỹ thuật chuyển nhân
từ trứng mẹ mang bệnh Leigh sang trứng người cho hiến tặng đã mở ra kỷ nguyên mới
trong điều trị bệnh di truyền ty thể.
2. Trong nông nghiệp
- Tạo các dòng lúa bất dục đực (không tạo hạt phấn) để phục vụ lai tạo
giống năng suất cao mà không tốn công khử đực.
- Ví dụ thực tế: Giống lúa VT 505, MV2 sử dụng đặc tính bất dục đực
do gene trong ty thể để tạo giống lai F₁ ưu thế lai cao.
3. Trong nghiên cứu tiến hoá
- Dùng gene ty thể để truy tìm nguồn gốc các loài, xác định mối quan
hệ huyết thống do gene này ít thay đổi và di truyền theo dòng mẹ.
- Ví dụ thực tế: Các nhà khoa học phân tích DNA ty thể từ các bộ
xương hóa thạch để xác định "Eve ty thể" - tổ tiên chung của loài người
hiện đại từ châu Phi.
