Thayhienedu.com chia sẽ đến các bạn lý thuyết Sinh 12 Kết Nối Tri Thức
LÝ
THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP 12
BÀI 16. TƯƠNG TÁC
GIỮA KIỂU GEN VỚI MÔI TRƯỜNG VÀ THÀNH TỰU CHỌN GIỐNG
I. MỐI QUAN HỆ GIỮA KIỂU GEN VÀ MÔI
TRƯỜNG
1. Sự tương tác giữa kiểu gen và môi
trường
- Kiểu gen (KG) quy định khả năng phản ứng của cơ thể trước môi
trường thông qua việc tổng hợp protein.
- Kiểu hình (KH) là kết quả của sự tương tác giữa KG và môi trường:
KH = KG + Môi trường.
- Môi trường không di truyền được các tính trạng do nó tạo ra mà chỉ
ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các gen.
Ví dụ thực tế: Hoa cây phù dung
(Hibiscus mutabilis) thay đổi màu sắc từ trắng sang hồng trong ngày do sự thay
đổi nhiệt độ và ánh sáng môi trường tác động lên sự biểu hiện của gen quy định
sắc tố hoa. Đây là minh chứng rõ nhất cho việc cùng một KG nhưng biểu hiện KH
khác nhau tùy điều kiện ngoại cảnh.
II. MỨC PHẢN ỨNG
a. Khái niệm
- Mức phản ứng là tập hợp các kiểu hình của cùng một KG khi tiếp
xúc với các môi trường khác nhau.
- Đặc điểm: Mức phản ứng do KG quy định, mang tính di truyền và
không di truyền cho thế hệ sau những kiểu hình đã biến đổi do môi trường.
Ví dụ thực tế: Cùng một giống lúa, nếu
trồng ở đất màu mỡ, đủ nước sẽ cho năng suất cao, nhưng trồng ở đất khô cằn thì
năng suất thấp. Giới hạn năng suất đó là mức phản ứng mà KG của giống lúa đó
cho phép.
b. Vận dụng thực tế
- Trong Y học: Phát hiện sớm các bệnh di truyền (như
Phenylketonuria - không chuyển hóa được axit amin Phenylalanine) để điều chỉnh
chế độ ăn uống, giúp cơ thể phát triển bình thường dù mang gen bệnh.
- Trong Nông nghiệp: Chọn lọc các giống có mức phản ứng rộng (thích
nghi tốt với nhiều điều kiện) hoặc mức phản ứng hẹp (phù hợp với môi trường tối
ưu) để đạt năng suất cao nhất.
- Trong Giáo dục: Tạo môi trường thuận lợi (dinh dưỡng, vận động,
giáo dục) để tối ưu hóa tiềm năng di truyền về tầm vóc và trí tuệ của con người.
Ví dụ thực tế: Trẻ bị bệnh rối loạn
chuyển hóa đường Galactose (không tiêu hóa được Galactose) nếu được phát hiện sớm
và loại bỏ các thực phẩm chứa đường này ra khỏi thực đơn, trẻ vẫn có thể phát
triển khỏe mạnh như người bình thường.
III. THÀNH TỰU CHỌN, TẠO GIỐNG BẰNG
CÁC PHƯƠNG PHÁP LAI HỮU TÍNH
1. Khái quát về chọn, tạo giống vật
nuôi, cây trồng
- Giống là quần thể vật nuôi/cây trồng cùng nguồn gốc, có đặc điểm
di truyền ổn định và giá trị kinh tế.
- Các bước tạo giống:
+ (1) Tạo dòng thuần chủng khác nhau.
+ (2) Lai các dòng để tìm tổ hợp gen mong muốn.
+ (3) Chọn lọc và nhân giống các tổ hợp ưu việt (ưu thế lai).
2. Một số thành tựu chọn, tạo giống
vật nuôi
- Sử dụng chọn lọc và nhân giống thuần chủng (Ví dụ: Gà Đông Tảo -
Hưng Yên).
- Sử dụng lai tạo giống (Ví dụ: Bò Blanc-Blue-Belgium với khả năng
tăng cơ bắp vượt trội).
3. Một số thành tựu chọn, tạo giống
cây trồng
- Chọn lọc từ các biến dị tự nhiên hoặc đột biến.
- Ứng dụng lai tạo để kết hợp tính trạng tốt (Ví dụ: Giống lúa ST25 - gạo ngon nhất thế giới năm 2019).
|
Tiêu chí |
Chọn lọc truyền thống |
Lai tạo giống |
|
Nguồn gốc |
Biến dị có sẵn |
Tạo ra tổ hợp gen mới |
|
Độ ổn định |
Cao |
Cần thời gian thuần hóa |
|
Mục tiêu |
Củng cố tính trạng tốt |
Kết hợp ưu điểm từ nhiều dòng |
