Lý Thuyết Sinh 12_Bài 18 Di Truyền Học Quần Thể

  Thayhienedu.com chia sẽ đến các bạn lý thuyết Sinh 12 Kết Nối Tri Thức

LÝ THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP 12

BÀI 18: DI TRUYỀN HỌC QUẦN THỂ

I. QUẦN THỂ VÀ CÁC ĐẶC TRƯNG DI TRUYỀN CỦA QUẦN THỂ

1. Quần thể

- Là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian và thời gian nhất định, có khả năng giao phối với nhau tạo ra thế hệ sau.

- Các cá thể trong quần thể có thể khác nhau về cấu trúc di truyền.

- Quần thể được hình thành từ một nhóm cá thể di cư hoặc từ quần thể gốc bị chia cắt bởi các trở ngại địa lý.

- Ví dụ thực tế: Một đàn cá chép trong một cái ao cụ thể là một quần thể. Nếu người nông dân thả thêm cá chép từ ao khác vào, đó là sự di cư, làm thay đổi cấu trúc di truyền ban đầu của quần thể ao đó.

2. Các đặc trưng di truyền của quần thể

- Vốn gen: Là tập hợp tất cả các alen của tất cả các gen trong quần thể tại một thời điểm xác định.

- Tần số alen: Là tỷ lệ giữa số lượng một loại alen trên tổng số các loại alen của gen đó trong quần thể.

- Tần số kiểu gen: Là tỷ lệ giữa số lượng cá thể có kiểu gen đó trên tổng số cá thể của quần thể.

- Ví dụ thực tế: Trong 200 con ruồi giấm, có 80 con kiểu gen BB, 70 con Bb, 50 con bb.

+ Tần số alen B = [(80 × 2) + 70] / 400 = 0,575.

+ Tần số alen b = [(50 × 2) + 70] / 400 = 0,425.

+ Điều này cho thấy quần thể có độ đa dạng di truyền cao, giúp loài thích nghi tốt hơn trước sự thay đổi của môi trường.

II. QUẦN THỂ NGẪU PHỐI VÀ ĐỊNH LUẬT HARDY - WEINBERG

1. Quần thể ngẫu phối

- Là quần thể mà các cá thể giao phối với nhau một cách hoàn toàn ngẫu nhiên.

- Tạo ra sự đa dạng di truyền lớn, giúp sinh vật duy trì trạng thái dị hợp tử (có lợi).

- Quá trình ngẫu phối không làm thay đổi tần số alen và tần số kiểu gen nếu không chịu tác động của các nhân tố tiến hóa.

- Ví dụ thực tế: Các cây ngô (bắp) trong một ruộng lớn thụ phấn nhờ gió. Hạt phấn của cây này có thể bay đến bất kỳ cây nào khác, tạo nên sự ngẫu phối tự nhiên.

2. Định luật Hardy - Weinberg

- Nội dung: Trong điều kiện lý tưởng (quần thể lớn, ngẫu phối, không đột biến, không di nhập gen, không chọn lọc), tần số alen và kiểu gen không thay đổi qua các thế hệ.

- Công thức tổng quát: (p + q)² = p² + 2pq + q² = 1

+ p là tần số alen A.

+ q là tần số alen a.

+ p² là tần số kiểu gen AA, 2pq là tần số kiểu gen Aa, q² là tần số kiểu gen aa.

- Ví dụ thực tế: Nếu một quần thể đạt cân bằng với tần số alen A = 0,4 và a = 0,6, thì cấu trúc di truyền là 0,16AA : 0,48Aa : 0,36aa.

III. QUẦN THỂ TỰ THỤ PHẤN VÀ QUẦN THỂ GIAO PHỐI GẦN

1. Quần thể tự thụ phấn, quần thể giao phối gần

- Là hiện tượng các cá thể có quan hệ họ hàng giao phối với nhau hoặc cây tự thụ phấn.

- Làm tăng tỷ lệ kiểu gen đồng hợp tử và giảm tỷ lệ kiểu gen dị hợp tử qua các thế hệ.

- Ví dụ thực tế: Hiện tượng "thoái hóa giống" ở cây ngô hoặc lúa khi bị tự thụ phấn liên tục qua nhiều thế hệ, dẫn đến cây còi cọc, giảm sức sống do các gen lặn có hại biểu hiện ra kiểu hình.

2. Các đặc trưng di truyền

- Quần thể tự thụ phấn/giao phối gần có độ đa dạng di truyền thấp.

- Bảng biến đổi tần số kiểu gen qua các thế hệ tự thụ (xuất phát từ 100% Aa):

3. Ứng dụng thực tiễn

- Trong chăn nuôi, người ta tránh giao phối gần để ngăn chặn sự biểu hiện của các gen lặn có hại (gây bệnh, dị tật).

- Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam cấm kết hôn trong vòng 3 đời nhằm bảo vệ sức khỏe giống nòi.

- Ví dụ thực tế: Trong sản xuất nông nghiệp, người ta cố ý cho tự thụ phấn để tạo ra các dòng thuần, sau đó lai các dòng thuần với nhau để tạo ưu thế lai (con lai F1 vượt trội bố mẹ).

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: