Lý Thuyết Sinh Học 10 KNTT_Bài 22 Vai Trò Và Ứng Dụng Của Vi Sinh Vật

 Thayhienedu.com chia sẽ đến các em Lý Thuyết Sinh Học 10 thống nhất 1 bộ sách trên cả nước là Kết nối tri thức với cuộc sống.

LÝ THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP 10
BÀI 22: VAI TRÒ VÀ ỨNG DỤNG CỦA VI SINH VẬT

 

I. VAI TRÒ CỦA VI SINH VẬT

- Vai trò đối với tự nhiên:

+ Phân giải chất thải và xác sinh vật thành chất khoáng, đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất.

+ Vi sinh vật tự dưỡng tạo ra O₂ và chất dinh dưỡng cho các sinh vật dị dưỡng.

+ Cộng sinh với nhiều loài sinh vật, đảm bảo sự tồn tại và phát triển của các loài trong tự nhiên.

+ Phân giải các chất thải độc hại (nhựa, hóa chất nhân tạo, chất phóng xạ) giúp làm sạch môi trường.

- Vai trò đối với con người:

+ Cộng sinh trong cơ thể người giúp tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hóa, tổng hợp vitamin, amino acid không thay thế.

+ Sử dụng trong chế biến thực phẩm, sản xuất thuốc kháng sinh, vitamin trên quy mô công nghiệp.

- Ví dụ thực tế: Trong tự nhiên, các vi khuẩn hoại sinh trong đất phân hủy xác lá cây rụng thành mùn giúp đất giàu dinh dưỡng, minh chứng cho vai trò phân giải vật chất trong hệ sinh thái.

II. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA VI SINH VẬT

1. Cơ sở khoa học của việc ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn

- Kích thước hiển vi: Kích thước rất nhỏ (0,2 µm – 700 µm) giúp tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích (S/V) lớn, tăng tốc độ trao đổi chất và sinh trưởng.

- Sinh trưởng nhanh, sinh sản mạnh: Tốc độ trao đổi chất cực nhanh, có thể tổng hợp và phân giải lượng lớn chất hữu cơ trong thời gian ngắn.

- Đa dạng về di truyền: Khả năng biến dị và tái tổ hợp di truyền cao, dễ dàng tạo giống mới.

- Phổ sinh thái rộng: Sống được ở mọi môi trường, từ điều kiện tự nhiên đến môi trường nuôi cấy công nghiệp.

- Ví dụ thực tế: Vi khuẩn E. coli trong điều kiện tối ưu có thể phân chia mỗi 20 phút/lần, minh chứng cho tốc độ sinh sản cực nhanh giúp con người thu hoạch lượng lớn sinh khối trong thời gian ngắn.

2. Ứng dụng của công nghệ vi sinh vật

a. Trong nông nghiệp

- Sản xuất phân bón vi sinh: Chuyển hóa N₂ trong không khí thành NH₃ hoặc phân giải chất hữu cơ thành chất khoáng giúp cây dễ hấp thụ.

- Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật sinh học: Ức chế hoặc tiêu diệt sâu bệnh hại mà không gây độc hại cho môi trường.

- Ví dụ thực tế: Việc sử dụng chế phẩm vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) để phun lên cây trồng thay cho thuốc trừ sâu hóa học, giúp diệt sâu hại hiệu quả mà không làm ô nhiễm nông sản.

b. Trong chế biến thực phẩm

- Ứng dụng các quá trình lên men của vi sinh vật để tạo ra các sản phẩm như: bánh mì, bia, rượu, sữa chua, nước tương, nước mắm...

- Ví dụ thực tế: Quá trình làm sữa chua: Vi khuẩn Lactobacillus casei lên men đường trong sữa thành acid lactic, làm đông tụ protein sữa tạo nên độ dẻo và vị chua đặc trưng.

c. Trong y dược

- Sản xuất kháng sinh, vaccine, amino acid, protein đơn bào, hormone và các chế phẩm probiotic.

- Ứng dụng kĩ thuật PCR để chẩn đoán các bệnh hiểm nghèo, bệnh do virus (coronavirus).

- Ví dụ thực tế: Công nghệ tái tổ hợp vi khuẩn để sản xuất insulin nhân tạo chữa bệnh tiểu đường, thay thế cho insulin chiết xuất từ động vật khan hiếm và đắt đỏ.

d. Trong xử lí chất thải

- Sử dụng vi sinh vật hấp thụ và phân giải chất thải, kim loại nặng hoặc xử lí sự cố tràn dầu.

- Ví dụ thực tế: Sử dụng vi khuẩn Alcanivorax borkumensis để "ăn" dầu trong các sự cố tràn dầu trên biển, giúp làm sạch đại dương.

III. MỘT SỐ THÀNH TỰU VÀ TRIỂN VỌNG CỦA CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT TRONG TƯƠNG LAI

1. Một số thành tựu của công nghệ vi sinh vật

- Công nghệ lên men: Sản xuất thực phẩm (rượu, bia, sữa chua) và thức ăn chăn nuôi.

- Công nghệ thu hồi sản phẩm: Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật (Bt), thuốc kháng sinh, vaccine, phân vi sinh và xử lí chất thải.

2. Triển vọng của công nghệ vi sinh vật trong tương lai

- Kết hợp với công nghệ nano, tin sinh học và trí tuệ nhân tạo (AI) để mở ra những hướng nghiên cứu mới.

- Nghiên cứu vi khuẩn có khả năng sản sinh năng lượng (điện năng) hoặc xử lí vết nứt bê tông cho các công trình xây dựng.

- Ví dụ thực tế: Vi khuẩn Shewanella oneidensis có khả năng chuyển hóa quá trình trao đổi chất thành điện năng, mở ra triển vọng cho các nguồn pin sinh học sạch trong tương lai.

3. Một số ngành nghề liên quan đến công nghệ vi sinh vật và triển vọng phát triển của các ngành đó

- Các ngành nghề liên quan: Công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, xử lí môi trường, chẩn đoán xét nghiệm, dịch tễ học...

- Triển vọng: Mở ra cơ hội nghề nghiệp đa dạng với thu nhập cao và tính nhân văn, bảo vệ sức khỏe con người và hành tinh.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: