Lý Thuyết Sinh Học 10 KNTT_Bài 20 Sự Đa Dạng Và Phương Pháp Nghiên Cứu Vi Sinh Vật

  Thayhienedu.com chia sẽ đến các em Lý Thuyết Sinh Học 10 thống nhất 1 bộ sách trên cả nước là Kết nối tri thức với cuộc sống.

LÝ THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP LỚP 10
BÀI 20: SỰ ĐA DẠNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT

 

I. CÁC NHÓM VI SINH VẬT

- Khái niệm: Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước nhỏ bé, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi.

- Đặc điểm chung:

+ Có cấu tạo cơ thể đơn giản (đơn bào hoặc tập hợp tế bào).

+ Tốc độ chuyển hóa vật chất và năng lượng nhanh, sinh trưởng và sinh sản cực nhanh.

- Phân loại: Vi sinh vật bao gồm hai nhóm chính:

+ Nhóm nhân sơ: Vi khuẩn, Archaea.

+ Nhóm nhân thực: Nấm đơn bào, tảo đơn bào, động vật nguyên sinh (và các vi sinh vật đa bào có kích thước hiển vi như nấm sợi, vi tảo).

Ví dụ thực tế: Vi khuẩn E. coli trong đường ruột con người. Đây là minh chứng cho tốc độ sinh sản cực nhanh của vi sinh vật; trong điều kiện tối ưu, chúng có thể phân chia mỗi 20 phút một lần, giúp chúng thích nghi và tồn tại mạnh mẽ trong môi trường ống tiêu hóa.

II. CÁC KIỂU DINH DƯỠNG CỦA VI SINH VẬT

- Dựa vào nguồn năng lượng và nguồn carbon, vi sinh vật được chia thành 4 kiểu dinh dưỡng chính:

Hình thức dinh dưỡng

Nguồn năng lượng

Nguồn carbon

Các loại vi sinh vật điển hình

Quang tự dưỡng

Ánh sáng

CO₂, HCO₃⁻ hoặc chất vô cơ khác

Vi sinh vật quang hợp (vi khuẩn lam, tảo)

Hoá tự dưỡng

Chất vô cơ (H₂S, NH₃, Fe²⁺)

CO₂, HCO₃⁻ hoặc chất vô cơ khác

Một số vi khuẩn và Archaea (vi khuẩn nitrat hoá)

Quang dị dưỡng

Ánh sáng

Chất hữu cơ

Một số vi khuẩn và Archaea không lưu huỳnh màu lục và màu tía

Hoá dị dưỡng

Chất hữu cơ

Chất hữu cơ

Nhiều vi khuẩn, nấm, động vật nguyên sinh

 

Ví dụ thực tế: Trong các suối nước nóng, các vi khuẩn hoá tự dưỡng sử dụng H₂S (hydro sulfide) từ nguồn địa nhiệt để tổng hợp chất hữu cơ. Điều này cho thấy vi sinh vật có thể tồn tại ở những nơi không có ánh sáng và không có chất hữu cơ sẵn có.

III. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VI SINH VẬT

1. Phương pháp quan sát

- Quan sát bằng kính hiển vi: Sử dụng để nghiên cứu hình thái và cấu tạo tế bào.

- Soi tươi: Quan sát trạng thái sống, sự di động của vi khuẩn.

- Nhuộm đơn: Kiểm tra hình thái và sự sắp xếp của tế bào bằng các thuốc nhuộm màu (ví dụ: xanh methylene).

- Nhuộm Gram: Phương pháp quan trọng để phân biệt 2 nhóm vi khuẩn lớn là Gram dương (Gr+) và Gram âm (Gr-).

+ Thuốc nhuộm: Tím kết tinh, Iodine, Ethyl alcohol 95%, Fuchsin.

Ví dụ thực tế: Khi bác sĩ xét nghiệm bệnh phẩm từ người nghi ngờ viêm họng, việc "Nhuộm Gram" giúp xác định nhanh đó là vi khuẩn Gr+ hay Gr- để kê đơn kháng sinh phù hợp, vì cấu tạo thành tế bào của hai nhóm này khác nhau dẫn đến mức độ nhạy cảm với kháng sinh khác nhau.

2. Phương pháp phân lập và nuôi cấy vi sinh vật

- Mục đích: Thu được vi sinh vật ở dạng thuần khiết (chỉ chứa một loại vi khuẩn/nấm).

- Quy trình:

+ Pha loãng mẫu trong nước vô trùng.

+ Cấy trên môi trường thạch đặc.

+ Quan sát khuẩn lạc: Là tập hợp các tế bào sinh ra từ một tế bào ban đầu, có thể quan sát bằng mắt thường.

Ví dụ thực tế: Trong công nghệ sản xuất sữa chua, người ta phân lập các chủng vi khuẩn lactic thuần khiết (như Lactobacillus) rồi nuôi cấy vào sữa để lên men, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng ổn định và an toàn thực phẩm.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: