Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12
Bài 13 Vai trò của giống thuỷ sản
Câu 1: Các cá thể thuộc cùng một giống
thủy sản thường có sự tương đồng về yếu tố nào?
A. Môi trường sống luôn.
B. Ngoại hình và thể chất.
C. Tốc độ tăng trưởng hàng ngày.
D. Khả năng kháng bệnh.
Câu 2: Giống thủy sản là loại động
vật, rong, tảo được sử dụng với mục đích chính nào trong nuôi trồng?
A. Cung cấp thức ăn cho thủy sản nuôi.
B. Tạo môi trường sống tối ưu cho cá.
C. Là sản phẩm cuối cùng của vụ nuôi.
D. Để sản xuất ra con giống và sản phẩm.
Câu 3: Thành phần nào sau đây KHÔNG
thuộc về giống thủy sản theo định nghĩa được nêu trong bài học?
A. Trứng và tinh của loài.
B. Ấu trùng và con giống.
C. Phôi và bào tử.
D. Thức ăn công nghiệp.
Câu 4: Để giống thủy sản thương phẩm
được phép lưu thông trên thị trường, yêu cầu đầu tiên là gì?
A. Phải có thanh danh.
B. Phải có giá thành thấp.
C. Phải có màu sắc đẹp.
D. Phải có kích thước lớn.
Câu 5: Giống thủy sản thương phẩm cần
đáp ứng yêu cầu nào về tiêu chuẩn để được công nhận hợp pháp?
A. Được công bố giá bán sản phẩm.
B. Được chứng nhận xuất xứ nguồn gốc.
C. Được công bố hợp quy theo quy định.
D. Được bảo hiểm về sản xuất.
Câu 6: Chất lượng giống thủy sản
thương phẩm cần đảm bảo yếu tố nào để đáp ứng mục đích sử dụng?
A. Tăng trưởng nhanh chóng, vượt trội.
B. Phù hợp tiêu chuẩn đã công bố.
C. Ít tốn kém trong chi phí sản xuất.
D. Có khả năng chống chịu hạn tốt.
Câu 7: Trước khi lưu thông trên thị
trường, giống thủy sản thương phẩm cần được kiểm tra điều gì để đảm bảo an
toàn?
A. Kiểm tra nguồn gốc nước nuôi.
B. Kiểm tra quy trình nuôi của đơn vị.
C. Kiểm dịch theo quy định của pháp luật.
D. Kiểm tra thức ăn đã được sử dụng.
Câu 8: Trong cùng một điều kiện
nuôi, cá rô phi giống cho năng suất 250 gam/con thì cá trê giống sẽ cho năng suất
ước tính bao nhiêu?
A. Khoảng 250 gam mỗi con.
B. Khoảng 300 gam mỗi con.
C. Khoảng 200 gam mỗi con.
D. Khoảng 500 gam mỗi con.
Câu 9: Việc lựa chọn giống thủy sản
phù hợp có vai trò quan trọng như thế nào đối với năng suất của vụ nuôi?
A. Giúp giảm chi phí thức ăn hiệu quả.
B. Giống tốt luôn có giá cao.
C. Giúp giảm thiểu dịch bệnh.
D. Giống có khả năng sinh trưởng khác.
Câu 10: Giống thủy sản có vai trò
quan trọng đối với yếu tố nào của sản phẩm thủy sản khi đưa ra thị trường?
A. Chi phí sản xuất ban đầu.
B. Giá bán ra trên thị trường.
C. Nhu cầu người tiêu dùng.
D. Chất lượng sản phẩm.
Câu 11: Theo bảng 13.1, hàm lượng
protein trong 100g phần ăn được của cá chép là bao nhiêu gam?
A. Khoảng 15 gam protein.
B. Khoảng 16 gam protein.
C. Khoảng 18 gam protein.
D. Khoảng 17,83 gam protein.
Câu 12: Theo bảng 13.1, hàm lượng
lipid trong 100g phần ăn được của tôm biển là bao nhiêu gam?
A. Khoảng 1,0 gam lipid.
B. Khoảng 1,2 gam lipid.
C. Khoảng 1,4 gam lipid.
D. Khoảng 1,6 gam lipid.
Câu 13: Theo bảng 13.1, hàm lượng Sắt
(Fe) trong 100g phần ăn được của loài thủy sản nào cao nhất trong số các lựa chọn
dưới đây?
A. Cá chép có hàm lượng Fe.
B. Cá rô phi có hàm lượng Fe.
C. Cá ngừ có hàm lượng Fe.
D. Tôm biển có hàm lượng Fe.
Câu 14: Theo bảng 13.1, hàm lượng
Vitamin A (µg RAE) của loài thủy sản nào cao nhất trong số các lựa chọn dưới
đây?
A. Cá tra trơn có Vitamin A.
B. Cá rô phi có Vitamin A.
C. Tôm biển có Vitamin A.
D. Cá ngừ có Vitamin A.
Câu 15: Giống thủy sản có vai trò
quyết định đến yếu tố nào trong nuôi trồng thủy sản?
A. Chi phí đầu tư cho ao nuôi.
B. Tốc độ thu hoạch sản phẩm.
C. Các loại bệnh truyền nhiễm.
D. Năng suất và chất lượng.
Câu 16: Một loài thủy sản có hàm lượng
Protein khoảng 20,8 gam/100g. Đây có thể là loài nào theo bảng 13.1?
A. Cá chép là loài này.
B. Cá tra trơn là loài này.
C. Cá ngừ là loài này.
D. Cá rô phi là loài này.
Câu 17: Loài thủy sản nào có hàm lượng
Canxi (Ca) trong 100g phần ăn được là 143 mg theo bảng 13.1?
A. Cá ngừ là loài này.
B. Tôm biển là loài này.
C. Mực là loài này.
D. Cua là loài này.
Câu 18: Đâu là định nghĩa đúng nhất
về giống thủy sản được trình bày trong bài học?
A. Cá bố mẹ dùng để sinh sản.
B. Loại động vật dùng sản xuất.
C. Toàn bộ quá trình nuôi.
D. Môi trường nuôi trồng.
Câu 19: Yêu cầu “thanh danh” của
con giống thủy sản thương phẩm nghĩa là gì?
A. Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
B. Quy trình nuôi khoa học.
C. Chất lượng sản phẩm vượt trội.
D. Được phép kinh doanh hợp pháp.
Câu 20: Một lô giống thủy sản nhập
khẩu bị phát hiện chưa được kiểm dịch đầy đủ. Lô giống này vi phạm yêu cầu nào?
A. Yêu cầu về thanh danh.
B. Yêu cầu về chất lượng.
C. Yêu cầu về công bố tiêu chuẩn.
D. Yêu cầu về kiểm dịch.
