Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12
Bài 14 Sinh sản của cá và tôm
Câu 1: Theo bài học, mùa sinh sản
chủ yếu của cá ở miền Bắc nước ta thường rơi vào khoảng thời gian nào trong
năm?
A. Tháng hai đến tháng ba.
B. Tháng ba đến tháng tư.
C. Tháng tư đến tháng năm.
D. Tháng năm đến tháng sáu.
Câu 2: Đặc điểm nào của cá thể hiện
sự thích nghi cao với điều kiện môi trường sống?
A. Khả năng tích lũy mỡ.
B. Tốc độ sinh trưởng nhanh.
C. Lượng thức ăn tiêu thụ lớn.
D. Sức sinh sản cao.
Câu 3: Tôm sú thường có tuổi thành
thục sinh dục ở khoảng trọng lượng bao nhiêu gam?
A. Khoảng bảy mươi gam.
B. Khoảng tám mươi gam.
C. Khoảng chín mươi gam.
D. Khoảng chín mươi gam.
Câu 4: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG
phải là một trong những đặc điểm chung của cá thể thuộc cùng một giống cá?
A. Về ngoại hình.
B. Về thể chất.
C. Về sức sinh sản.
D. Về chế độ ăn.
Câu 5: Tuổi thành thục sinh dục của
cá là giai đoạn nào để cá có thể sản phẩm sinh dục thành thục?
A. Khi cá đạt trọng lượng tối đa.
B. Khi cá có khả năng sinh sản.
C. Khi cá đạt kích thước trưởng thành.
D. Khi cá có đủ khả năng tự sống.
Câu 6: Thời vụ ương nuôi cá bột lên
cá hương ở miền Bắc nước ta thường có hai vụ chính vào những tháng nào trong
năm?
A. Tháng ba và tháng tư.
B. Tháng tư và tháng năm.
C. Tháng năm và tháng sáu.
D. Tháng hai và tháng năm.
Câu 7: Theo bảng 14.2, kích cỡ cơ
thể của cá rô phi ương lên cá hương đạt bao nhiêu centimet?
A. Nhỏ hơn hai phẩy năm.
B. Lớn hơn hai phẩy năm.
C. Khoảng ba phẩy không.
D. Khoảng bốn phẩy không.
Câu 8: Trong ương nuôi tôm giống
trong bể, dung dịch nào được dùng để khử trùng bể và rửa lại bằng nước sạch?
A. Dung dịch kali permanganat.
B. Dung dịch formaldehyde.
C. Dung dịch chlorine.
D. Dung dịch cồn y tế.
Câu 9: Để đảm bảo sự thành công của
quá trình ương nuôi tôm, việc theo dõi yếu tố nào của môi trường là cực kì quan
trọng?
A. Khối lượng thức ăn tiêu thụ.
B. Tốc độ di chuyển của tôm.
C. Mật độ tảo trong bể ương.
D. Tình trạng sức khỏe của ấu trùng.
Câu 10: Khi thu hoạch cá bột lên cá
hương, thời gian nhịn ăn của cá trước khi thu hoạch là bao nhiêu ngày?
A. Khoảng một ngày.
B. Khoảng một đến hai ngày.
C. Khoảng hai đến ba ngày.
D. Khoảng ba đến bốn ngày.
Câu 11: Tuổi thành thục sinh dục của
cá chép cái là bao nhiêu tháng tuổi?
A. Khoảng mười tháng.
B. Khoảng mười hai tháng.
C. Khoảng mười hai đến mười tám tháng.
D. Khoảng mười tám đến hai mươi tư tháng.
Câu 12: Mùa sinh sản của tôm sú thường
tập trung vào những tháng nào trong năm?
A. Tháng hai đến tháng ba.
B. Tháng tư đến tháng năm.
C. Tháng ba đến tháng bảy.
D. Tháng tám đến tháng chín.
Câu 13: Mục đích của hoạt động
“giao vĩ và đẻ trứng” ở tôm là gì?
A. Để kiểm soát mật độ tôm con.
B. Để đảm bảo nguồn gen tốt.
C. Để đưa trứng vào túi chứa trứng.
D. Để kích thích tôm con lớn nhanh.
Câu 14: Khi ương nuôi cá bột lên cá
hương, mật độ nuôi khuyến nghị là bao nhiêu con/m2?
A. Năm mươi con trên mét vuông.
B. Tám mươi con trên mét vuông.
C. Một trăm năm mươi con trên mét vuông.
D. Một trăm con trên mét vuông.
Câu 15: Trong ương nuôi tôm giống,
việc duy trì nhiệt độ và độ mặn ổn định nhằm đảm bảo yếu tố nào?
A. Để giảm chi phí thức ăn.
B. Để tăng trọng lượng tôm.
C. Để tăng tốc độ phát triển.
D. Để tôm thích nghi tốt hơn.
Câu 16: Theo bảng 14.1, sức sinh sản
tuyệt đối của cá chép cái là bao nhiêu trứng trên mỗi con?
A. Một trăm hai mươi nghìn trứng.
B. Một trăm năm mươi nghìn trứng.
C. Một trăm sáu mươi nghìn trứng.
D. Một trăm hai mươi nghìn đến sáu trăm nghìn trứng.
Câu 17: Các cá thể thuộc cùng một
giống thường có sự tương đồng về yếu tố nào trong sản xuất?
A. Quá trình nuôi dưỡng.
B. Thức ăn tiêu thụ.
C. Khả năng thích nghi.
D. Tính năng sản xuất.
Câu 18: Tại sao ương nuôi tôm giống
trong giai đoạn Nauplius và Zoea thường không thay nước trong bể ương?
A. Để tiết kiệm chi phí vận hành.
B. Để tránh làm tôm bị sốc nhiệt.
C. Để giữ ổn định độ mặn ban đầu.
D. Để tôm con tự thích nghi môi trường.
Câu 19: Đặc điểm nào của phương thức
sinh sản ở cá tra cho thấy sự thích nghi với môi trường sống?
A. Sinh sản ở vùng nước sâu.
B. Sinh sản quanh năm.
C. Sinh sản ở vùng cửa sông.
D. Sinh sản tập trung theo mùa.
Câu 20: Loại cá nào có tuổi thành
thục sinh dục khoảng 24 tháng tuổi?
A. Cá chép là loài này.
B. Cá rô phi là loài này.
C. Cá lăng là loài này.
D. Cá tra là loài này.
Câu 21: Theo bảng 14.1, sức sinh sản
tương đối của cá trắm cỏ cái là bao nhiêu trứng trên mỗi kilôgam cá cái?
A. Tám mươi nghìn.
B. Chín mươi nghìn.
C. Một trăm nghìn.
D. Một trăm mười nghìn.
Câu 22: Để thu hoạch cá hương, người
ta thường dùng dụng cụ nào để chuyển cá sang thiết bị vận chuyển?
A. Lưới kéo cỡ lớn.
B. Xẻng xúc cát.
C. Dụng cụ phù hợp.
D. Bơm hút nước.
Câu 23: Mật độ ương nuôi tôm sú giống
trong bể khuyến nghị là bao nhiêu ấu trùng trên mỗi lít?
A. Một trăm đến một trăm năm mươi.
B. Một trăm năm mươi đến hai trăm.
C. Hai trăm đến hai trăm năm mươi.
D. Một trăm năm mươi đến hai trăm năm mươi.
Câu 24: Mùa sinh sản chủ yếu của cá
ở miền Nam nước ta thường rơi vào thời điểm nào?
A. Đầu mùa khô.
B. Giữa mùa khô.
C. Đầu mùa mưa.
D. Cuối mùa mưa.
Câu 25: Theo bảng 14.2, cá trắm cỏ
có chiều dài cơ thể bao nhiêu centimet khi ương lên cá hương?
A. Khoảng bốn đến năm.
B. Khoảng năm đến sáu.
C. Khoảng sáu đến bảy.
D. Khoảng bảy đến mười.
Câu 26: Khối lượng thức ăn hàng
ngày được ước tính dựa vào tỉ lệ phần trăm nào của tổng khối lượng cơ thể tôm?
A. Từ năm đến mười phần trăm.
B. Từ mười đến mười lăm phần trăm.
C. Từ mười lăm đến hai mươi phần trăm.
D. Từ mười lăm đến hai mươi phần trăm.
Câu 27: Ưu điểm chính của cá hương
khi được ương nuôi là gì?
A. Kích thước nhỏ, dễ vận chuyển.
B. Có khả năng bơi lội mạnh.
C. Không cần thức ăn bổ sung.
D. Không bị dị hình và ít bệnh.
Câu 28: Kĩ thuật nào được áp dụng
khi ương nuôi cá hương để phòng bệnh cho cá?
A. Thay nước hàng ngày.
B. Sử dụng chế phẩm sinh học.
C. Tăng cường mật độ nuôi.
D. Giảm lượng thức ăn.
Câu 29: Túi chứa tinh ở tôm cái có
chức năng chính nào?
A. Tạo ra hormone sinh dục.
B. Lưu trữ và bảo vệ tinh trùng.
C. Thúc đẩy quá trình lột xác.
D. Sản xuất trứng.
Câu 30: Cá ba sa có sức sinh sản
tuyệt đối cao nhất trong bảng 14.1, điều này có ý nghĩa gì đối với việc sản xuất
giống?
A. Loài cá này khó nuôi.
B. Loài cá này cần nhiều thức ăn.
C. Loài cá này ít được ưa chuộng.
D. Loài cá này dễ dàng sản xuất giống.
