Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12_Bài 22 Bảo quản và chế biến sản phẩm thuỷ sản

 Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12

Bài 22 Bảo quản và chế biến sản phẩm thuỷ sản

Câu 1: Công nghệ nano UFB trong bảo quản cá ngừ đại dương sử dụng chất khí nào để tạo ra các bọt khí siêu nhỏ?
A. Khí hydro.
B. Khí carbon dioxide.
C. Khí oxy.
D. Khí nitơ.

Câu 2: Vật liệu polyurethane trong bảo quản thủy sản có đặc tính nổi bật nào?
A. Có độ bền cơ học cao.
B. Có độ dẫn nhiệt cao.
C. Không chống thấm nước.
D. Có trọng lượng lớn.

Câu 3: Phương pháp bảo quản lạnh thủy sản dựa trên nguyên lí nào?
A. Ức chế hoạt động enzyme.
B. Tăng cường hoạt động enzyme.
C. Loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật.
D. Tăng tốc độ phân hủy.

Câu 4: Sản phẩm thủy sản sau khi được làm khô (phơi/sấy) cần được đóng gói kín bằng vật liệu nào để bảo quản?
A. Túi giấy thường.
B. Túi nylon hoặc túi hút chân không.
C. Túi vải thô.
D. Túi lưới thoáng khí.

Câu 5: Ướp muối thủy sản dựa trên cơ sở khoa học nào?
A. Thay đổi độ pH của môi trường.
B. Giảm nhiệt độ môi trường ướp.
C. Chênh lệch nồng độ muối.
D. Tăng lượng oxy hòa tan.

Câu 6: Quy trình sản xuất nước mắm truyền thống từ cá có bước ủ chua kéo dài trong bao lâu?
A. Từ một đến ba tháng.
B. Từ sáu đến mười hai tháng.
C. Từ ba đến sáu tháng.
D. Từ mười hai đến mười tám tháng.

Câu 7: Để làm tôm chua, tôm tươi sau khi rửa sạch, cắt râu, bỏ đầu, ráo nước, cần ngâm tôm với nguyên liệu gì trong khoảng 1 giờ?
A. Nước muối đặc.
B. Nước chanh tươi.
C. Rượu trắng.
D. Nước đường pha loãng.

Câu 8: Phi lê cá là phần thịt được cắt như thế nào trên cơ thể cá?
A. Cắt rời khỏi xương sống và đầu.
B. Cắt rời phần thịt từ đuôi cá.
C. Cắt rời phần thịt từ bụng cá.
D. Cắt rời dọc theo xương sống.

Câu 9: Để sản phẩm thủy sản đóng hộp đạt tiêu chuẩn, nguyên liệu phụ như nước sốt, dầu thường được thêm vào ở bước nào?
A. Vào hộp.
B. Chế biến cơ học.
C. Chế biến nhiệt sơ bộ.
D. Thanh trùng sản phẩm.

Câu 10: Sản phẩm surimi được sản xuất từ loại thủy sản nào?
A. Tôm sú.
B. Mực đại dương.
C. Cá rô phi.
D. Cá tra.

Câu 11: Sản phẩm thủy sản bảo quản lạnh trong tủ lạnh hoặc kho lạnh thường có nhiệt độ bảo quản thấp nhất là bao nhiêu độ C?
A. 0 độ C.
B. 2 độ C.
C. Âm 1 độ C.
D. 4 độ C.

Câu 12: Thời gian bảo quản thủy sản bằng phương pháp làm khô thường kéo dài bao lâu?
A. Khoảng một đến hai tháng.
B. Khoảng hai đến bốn tháng.
C. Khoảng bốn đến sáu tháng.
D. Khoảng sáu tháng đến một năm.

Câu 13: Yếu tố nào KHÔNG ảnh hưởng đến thời gian ướp muối thủy sản?
A. Nguồn gốc của thủy sản.
B. Độ môi trường ướp.
C. Kích thước thủy sản.
D. Hàm lượng muối sử dụng.

Câu 14: Khi cá ngừ đại dương được bảo quản bằng công nghệ nano UFB, nhiệt độ môi trường bảo quản là bao nhiêu độ C?
A. Từ 0 đến 1.
B. Từ âm 1,5 đến âm 1.
C. Từ 1 đến 2.
D. Từ âm 2 đến 0.

Câu 15: Việc sử dụng vật liệu polyurethane trong bảo quản thủy sản giúp kéo dài thời gian bảo quản bao nhiêu ngày?
A. Khoảng 7 ngày.
B. Khoảng 10 ngày.
C. Khoảng 20 ngày.
D. Khoảng 15 ngày.

Câu 16: Bước “rút và lọc mắm” trong quy trình sản xuất nước mắm truyền thống được thực hiện sau bước nào?
A. Chuẩn bị nguyên liệu.
B. Pha loãng mắm.
C. Trộn với muối.
D. Ủ chượp.

Câu 17: Các gia vị chính được sử dụng để làm tôm chua bao gồm những loại nào?
A. Nước mắm, tỏi, ớt, riềng.
B. Đường, muối, tiêu, ớt.
C. Nước mắm, đường, tỏi.
D. Gừng, sả, ớt, nước mắm.

Câu 18: Khi làm phi lê cá, bước “tách thịt hai bên thân, bỏ đầu và nội tạng” được thực hiện sau bước nào?
A. Phi lê cá.
B. Lựa chọn và sơ chế nguyên liệu.
C. Rửa, sửa miếng.
D. Phân loại, phân cỡ.

Câu 19: Sản phẩm thủy sản đóng hộp sau khi thanh trùng cần được bảo ôn ở nhiệt độ phòng trong bao nhiêu ngày?
A. Khoảng 7 ngày.
B. Khoảng 10 ngày.
C. Khoảng 14 ngày.
D. Khoảng 12 ngày.

Câu 20: Enzyme được sử dụng trong quy trình sản xuất surimi từ mực đại dương có vai trò chính gì?
A. Hỗ trợ quá trình rửa.
B. Tạo gel sản phẩm.
C. Tách nước ra khỏi thịt.
D. Xay nhuyễn nguyên liệu.

Câu 21: Thời gian bảo quản thủy sản trong kho lạnh thường là vài tuần hoặc vài tháng, tùy thuộc vào yếu tố nào?
A. Loại thủy sản và nhiệt độ.
B. Kích thước của thủy sản.
C. Nguồn gốc của thủy sản.
D. Hàm lượng protein của sản phẩm.

Câu 22: Việc phơi khô hoặc sấy khô thủy sản đến một mức độ ẩm thích hợp nhằm mục đích gì?
A. Để tăng trọng lượng sản phẩm.
B. Để giảm độ ẩm.
C. Để cải thiện màu sắc sản phẩm.
D. Để tăng hàm lượng muối.

Câu 23: Khi ướp muối thủy sản, cá và tôm cần được rửa sạch và sơ chế như thế nào trước khi ngâm vào dung dịch muối?
A. Luộc sơ qua để diệt khuẩn.
B. Phơi khô dưới ánh nắng.
C. Rửa và sơ chế để loại bỏ.
D. Ngâm trong dung dịch đường.

Câu 24: Nồng độ oxy hòa tan (DO) trong nước biển lạnh chứa khí nitơ nano cần đạt bao nhiêu miligam trên lít?
A. Lớn hơn 1 miligam trên lít.
B. Từ 1 đến 2 miligam trên lít.
C. Từ 2 đến 3 miligam trên lít.
D. Nhỏ hơn 1 miligam trên lít.

Câu 25: Nước mắm truyền thống sau khi rút và lọc bã thường có màu sắc như thế nào?
A. Màu nâu cánh gián.
B. Màu vàng nhạt.
C. Màu trắng trong.
D. Màu xanh lục.

Câu 26: Thời gian ngâm tôm cùng gia vị để làm tôm chua thường kéo dài bao lâu ở nhiệt độ phòng?
A. Khoảng 2 đến 3 ngày.
B. Khoảng 5 đến 7 ngày.
C. Khoảng 3 đến 5 ngày.
D. Khoảng 7 đến 10 ngày.

Câu 27: Khi cấp đông phi lê cá, nhiệt độ tâm sản phẩm cần đạt bao nhiêu độ C?
A. Dưới 0 độ C.
B. Dưới 5 độ C.
C. Dưới 10 độ C.
D. Dưới âm 18 độ C.

Câu 28: Sản phẩm thủy sản đóng hộp thường được bảo quản ở nhiệt độ bao nhiêu độ C?
A. 0 độ C.
B. 10 độ C.
C. 25 độ C.
D. 35 độ C.

Câu 29: Quy trình sản xuất surimi từ mực đại dương có bước “xử lí” nào sau khi sơ chế nguyên liệu?
A. Rửa bằng dung dịch nước muối.
B. Xay nhuyễn.
C. Tách nước.
D. Tạo gel.

Câu 30: Yêu cầu nào về sản phẩm chả cá sau khi chế biến?
A. Có màu sắc đồng nhất.
B. Màu vàng, mùi thơm tự nhiên.
C. Kích thước viên không đều.
D. Có thể có mùi lạ.

Câu 31: Cá tầm và cá song thường được bảo quản lạnh ở nhiệt độ thấp hơn cá chép. Điều này là do yếu tố nào?
A. Kích thước cơ thể.
B. Hàm lượng chất béo.
C. Loại thủy sản.
D. Nguồn gốc địa lí.

Câu 32: Phương pháp làm khô thủy sản thường được thực hiện ở đâu?
A. Trong môi trường nước.
B. Trong tủ đông lạnh.
C. Trong môi trường ẩm.
D. Dưới ánh nắng mặt trời.

Câu 33: Tôm đã ướp rượu trắng để làm tôm chua cần được để ráo nước để làm gì?
A. Để tôm thấm gia vị tốt hơn.
B. Để loại bỏ nước dư thừa.
C. Để tôm có màu sắc đẹp hơn.
D. Để tôm mềm hơn.

Câu 34: Các loại mỡ, mảnh da, gân, xương thường được loại bỏ ở bước nào trong quy trình làm phi lê cá?
A. Phi lê cá.
B. Rửa, sửa miếng.
C. Tách thịt.
D. Phân loại.

Câu 35: Sản phẩm thủy sản đóng hộp sau khi thanh trùng cần được kiểm tra bằng phương pháp nào?
A. Kiểm tra mùi vị.
B. Kiểm tra màu sắc.
C. Kiểm tra ghép mí.
D. Kiểm tra trọng lượng.

Câu 36: Trong quy trình sản xuất surimi, bước nào giúp làm tăng độ kết nối ngang và khả năng tạo gel?
A. Rửa nguyên liệu.
B. Tách nước.
C. Xay nhuyễn.
D. Ứng dụng enzyme.

Câu 37: Mục đích của việc mổ lấy nội tạng và rửa sạch cá ngừ đại dương trong sơ chế là gì?
A. Để loại bỏ chất bẩn.
B. Để tăng trọng lượng.
C. Để giảm chi phí.
D. Để thay đổi màu sắc.

Câu 38: Nước mắm truyền thống sau khi ủ chượp cần được rút và lọc bã để loại bỏ thành phần nào?
A. Nước dư thừa.
B. Chất béo.
C. Bã cá.
D. Protein.

Câu 39: Khi làm chả cá, thịt cá sau khi sơ chế cần được đông lạnh trong khoảng thời gian bao lâu?
A. Khoảng 1 giờ.
B. Khoảng 3 giờ.
C. Khoảng 2 giờ.
D. Khoảng 4 giờ.

Câu 40: Sản phẩm thủy sản đóng hộp là sản phẩm thủy sản đã được xử lí như thế nào để diệt hoặc kìm hãm vi sinh vật?
A. Sấy khô.
B. Ướp muối.
C. Bảo quản lạnh.
D. Đông trong hộp kín và thanh trùng.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: