Đề cương Ôn Thi giữa kì 2 Môn Sinh Học 11_Năm Học 2025-2026
(Bài 17, 18, 19, 20)
A. MA TRẬN ĐỀ
B. CÂU HỎI ÔN TẬP
I. Trắc Nghiệm Khách Quan và Câu Hỏi Đúng/Sai:
Bài 17: Xem
Ngay
Bài 18: Xem
Ngay
Bài 19: Xem
Ngay
Bài 20. Xem
Ngay
II. Tự Luận
1. Phân biệt hệ thần kinh
dạng ống, dạng lưới và dạng chuỗi hạch
Câu 1. Phân
biệt đặc điểm cấu tạo của hệ thần kinh dạng lưới, chuỗi hạch và dạng ống.
Đáp án:
Hệ thần kinh dạng lưới có cấu trúc đơn giản, các tế bào thần kinh phân bố rải
rác, liên kết thành mạng lưới khắp cơ thể, chưa có trung ương thần kinh. Hệ thần
kinh chuỗi hạch gồm các hạch thần kinh nối với nhau thành chuỗi dọc cơ thể, có
sự tập trung hóa bước đầu. Hệ thần kinh dạng ống phát triển cao nhất, gồm não
và tủy sống nằm ở mặt lưng, có sự phân hóa rõ rệt. Mức độ tiến hóa tăng dần từ
lưới → chuỗi hạch → dạng ống.
Câu 2. Nêu
ví dụ đại diện cho mỗi dạng hệ thần kinh và phân tích mức độ tiến hóa.
Đáp án:
Hệ thần kinh dạng lưới gặp ở ruột khoang như Hydra, phản ứng còn đơn giản và
lan tỏa. Dạng chuỗi hạch xuất hiện ở giun đốt, côn trùng, ví dụ Earthworm, đã
có sự điều khiển tập trung hơn. Dạng ống có ở động vật có xương sống như Homo
sapiens, điều khiển hoạt động phức tạp. Sự tiến hóa thể hiện ở mức độ tập trung
và chuyên hóa chức năng.
Câu 3. Giải
thích vì sao hệ thần kinh dạng ống giúp động vật phản xạ chính xác hơn.
Đáp án:
Hệ thần kinh dạng ống có não bộ phát triển, là trung tâm phân tích và xử lí
thông tin. Tủy sống đảm nhận phản xạ nhanh và truyền tin hai chiều. Sự phân
vùng chức năng giúp điều khiển hoạt động chính xác và linh hoạt. Nhờ đó động vật
có thể học tập, ghi nhớ và thích nghi tốt. Đây là cơ sở cho tập tính phức tạp.
Câu 4. Phân
tích ý nghĩa của sự tiến hóa hệ thần kinh đối với đời sống động vật.
Đáp án:
Hệ thần kinh càng phát triển thì khả năng thích nghi càng cao. Động vật có thể
phản ứng nhanh với môi trường và tránh kẻ thù hiệu quả. Sự tập trung hóa giúp
hình thành hành vi học được. Điều này làm tăng cơ hội sống sót và sinh sản. Vì
vậy tiến hóa hệ thần kinh gắn liền với tiến hóa hành vi.
2. Quan sát, mô tả tập
tính của một số động vật
Câu 1. Mô
tả tập tính kiếm ăn của kiến khi quan sát thực tế.
Đáp án:
Khi phát hiện nguồn thức ăn, kiến tiết ra chất hóa học tạo vệt mùi. Các cá thể
khác đi theo vệt mùi này để khai thác thức ăn. Hành vi này mang tính bầy đàn và
có sự phối hợp cao. Nếu nguồn thức ăn hết, vệt mùi dần mất đi. Đây là tập tính
bẩm sinh kết hợp với cơ chế truyền tin hóa học.
Câu 2. Quan
sát và mô tả tập tính bảo vệ lãnh thổ ở chó.
Đáp án:
Chó thường sủa lớn khi có người lạ xâm nhập khu vực quen thuộc. Chúng có thể
đánh dấu lãnh thổ bằng nước tiểu. Hành vi này giúp cảnh báo và bảo vệ nguồn thức
ăn, nơi ở. Đây là tập tính vừa bẩm sinh vừa được củng cố qua học tập. Sự hình
thành phản xạ có điều kiện làm hành vi ngày càng rõ rệt.
Câu 3. Phân
tích tập tính di cư của chim.
Đáp án:
Nhiều loài chim di cư theo mùa để tìm nơi có điều kiện sống thuận lợi. Chúng định
hướng nhờ vị trí Mặt Trời, từ trường Trái Đất. Tập tính này mang tính bẩm sinh
nhưng được hoàn thiện qua trải nghiệm. Di cư giúp tránh rét và đảm bảo nguồn thức
ăn. Đây là ví dụ điển hình của tập tính thích nghi.
Câu 4. Giải
thích cơ sở thần kinh của tập tính học được.
Đáp án:
Tập tính học được hình thành nhờ quá trình tạo liên kết thần kinh mới. Sự củng
cố synap giúp ghi nhớ kinh nghiệm. Ở động vật có hệ thần kinh phát triển, khả
năng học tập cao hơn. Não bộ đóng vai trò trung tâm xử lí và lưu trữ thông tin.
Nhờ đó hành vi trở nên linh hoạt và thích nghi.
3. Trình bày một số yếu tố
ảnh hưởng đến tuổi thọ con người
Câu 1. Phân
tích ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến tuổi thọ.
Đáp án:
Di truyền quyết định khả năng chống chịu bệnh tật và tốc độ lão hóa. Một số
gene liên quan đến sửa chữa ADN và chuyển hóa năng lượng ảnh hưởng trực tiếp tuổi
thọ. Gia đình có tiền sử sống thọ thường có lợi thế di truyền. Tuy nhiên, gene
không quyết định hoàn toàn. Môi trường sống vẫn có vai trò quan trọng.
Câu 2. Trình
bày ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng và lối sống.
Đáp án:
Chế độ ăn cân đối giúp duy trì chuyển hóa ổn định và phòng bệnh. Tập thể dục
thường xuyên tăng cường tim mạch và miễn dịch. Hạn chế rượu bia, thuốc lá giúp
giảm nguy cơ ung thư. Giấc ngủ đủ giúp tái tạo năng lượng. Lối sống khoa học
góp phần kéo dài tuổi thọ.
Câu 3. Phân
tích vai trò của môi trường và điều kiện y tế.
Đáp án:
Môi trường trong lành giảm nguy cơ bệnh hô hấp và tim mạch. Nguồn nước sạch và
thực phẩm an toàn giúp hạn chế bệnh truyền nhiễm. Hệ thống y tế phát triển giúp
phát hiện và điều trị bệnh sớm. Tiêm chủng phòng bệnh làm giảm tử vong. Vì vậy
điều kiện sống và chăm sóc y tế ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ.
Câu 4. Giải
thích vì sao yếu tố tâm lí – xã hội cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ.
Đáp án:
Tinh thần lạc quan giúp giảm căng thẳng và ổn định nội tiết. Stress kéo dài có
thể gây rối loạn tim mạch và miễn dịch. Quan hệ xã hội tích cực giúp nâng cao
chất lượng cuộc sống. Người có mục tiêu sống rõ ràng thường có động lực duy trì
sức khỏe. Do đó, yếu tố tâm lí góp phần quan trọng trong tuổi thọ con người.
