Sinh Học 11 Bài 22 Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Động Vật

 BÀI 22: SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN Ở ĐỘNG VẬT

I. ĐẶC ĐIỂM VÀ CÁC GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN

1. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển

- Tốc độ sinh trưởng và phát triển của cơ thể không đều theo thời gian.

+ Có giai đoạn sinh trưởng rất nhanh, có giai đoạn lại chậm lại.

+ Ở người, giai đoạn phôi thai và tuổi dậy thì có tốc độ sinh trưởng vượt trội, sau đó chậm lại và ổn định khi trưởng thành.

- Tốc độ sinh trưởng và phát triển của các bộ phận khác nhau trong cơ thể diễn ra không giống nhau.

+ Sự thay đổi tỷ lệ các bộ phận cơ thể rất rõ rệt theo độ tuổi.

+ Ở người, đầu của thai nhi lúc 2 - 3 tháng tuổi chiếm khoảng 1/2 chiều dài cơ thể, khi mới sinh ra chiếm 1/4 và khi đạt 16 tuổi chỉ còn khoảng 1/7 chiều dài cơ thể.

- Các cơ quan, hệ cơ quan của phôi thai phát triển ở các thời điểm khác nhau.

+ Ở phôi người, quả tim bắt đầu đập từ ngày thứ 21 của thai kỳ, trong khi các chi (cẳng chân, cánh tay) và hệ tiêu hóa chỉ bắt đầu hình thành từ tuần thứ 5 trở đi.

- Thời gian sinh trưởng đạt kích thước tối đa là khác nhau tùy theo từng loài động vật.

+ Thời gian đạt kích thước tối đa ở người là khoảng 25 năm, ở lạc đà là khoảng 8 năm.

Ví dụ thực tế: Trong chăn nuôi lợn (heo) hướng nạc, người nuôi tận dụng giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ nhất của hệ cơ và xương (từ 2 đến 6 tháng tuổi) để cung cấp khẩu phần ăn giàu đạm tối ưu. Khi lợn đã đạt độ tuổi bão hòa sinh trưởng (sau 8 tháng tuổi), tốc độ tích lũy nạc giảm hẳn và chỉ tích lũy mỡ thừa, lúc này người nuôi sẽ xuất chuồng để tiết kiệm chi phí thức ăn và thu hoạch chất lượng thịt ngon nhất.

2. Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển

- Quá trình sinh trưởng và phát triển ở động vật đẻ trứng bắt đầu từ khi hợp tử phân bào cho đến khi trưởng thành, được chia làm hai giai đoạn chính: giai đoạn phôi và giai đoạn hậu phôi. Ở động vật đẻ con (như thú và người), quá trình này cũng chia làm hai giai đoạn tương tự (giai đoạn phôi tương ứng với giai đoạn trong tử cung mẹ).

a) Giai đoạn phôi

- Diễn ra trong trứng (ở ngoài hoặc trong cơ thể mẹ) hoặc trong tử cung của người mẹ.

- Gồm nhiều giai đoạn liên tiếp: phân cắt, phôi nang, phôi vị và tạo cơ quan.

- Ở người, giai đoạn phát triển trong tử cung được chia nhỏ hơn: 2 tháng đầu (8 tuần đầu) gọi là giai đoạn phôi, từ tháng thứ 3 (tuần thứ 9) cho đến khi sinh ra gọi là giai đoạn thai.

 

Ví dụ thực tế: Việc siêu âm thai định kỳ cho sản phụ ở các cột mốc quan trọng giúp bác sĩ phát hiện sớm các bất thường trong quá trình tạo cơ quan của phôi thai. Ví dụ, đo độ mờ da gáy ở tuần 11 - 13 giúp tầm soát sớm hội chứng Down, phản ánh tính nghiêm ngặt về thời gian phát triển của các cơ quan trong giai đoạn phôi.

b) Giai đoạn hậu phôi

- Diễn ra sau khi con non sinh ra hoặc nở ra từ trứng cho đến khi đạt trạng thái trưởng thành.

- Ở giai đoạn này, quá trình phát triển của con non có thể trải qua biến thái hoặc không qua biến thái.

- Biến thái là sự thay đổi đột ngột về hình thái, cấu tạo và sinh lý của động vật sau khi sinh ra hoặc nở từ trứng ra.

Ví dụ thực tế: Sự lột xác của tôm hoặc cua sông. Khi lớp vỏ chitin cũ trở nên quá chật chội so với cơ thể đang lớn lên, chúng phải lột bỏ lớp vỏ cũ này. Trong vài giờ đầu sau khi lột xác, lớp vỏ mới còn rất mềm, tôm/cua phải ẩn nấp kỹ trong các hang đá để tránh kẻ thù ăn thịt trước khi lớp vỏ mới tự cứng lại nhờ tích tụ calcium.

II. CÁC HÌNH THỨC PHÁT TRIỂN

- Dựa vào hình thái, cấu tạo của con non trong giai đoạn hậu phôi, người ta phân chia phát triển ở động vật thành hai hình thức chính: phát triển không qua biến thái và phát triển qua biến thái (biến thái hoàn toàn hoặc biến thái không hoàn toàn).

1. Phát triển không qua biến thái

- Là quá trình phát triển mà con non mới sinh ra hoặc nở ra từ trứng đã có cấu tạo, hình thái tương tự như con trưởng thành.

- Con non lớn lên chủ yếu nhờ sự tăng trưởng kích thước và khối lượng cơ thể, hoàn thiện dần các chức năng sinh lý để trở thành con trưởng thành.

- Gặp ở đa số động vật có xương sống (thú, chim, bò sát) và một số loài động vật không xương sống.

Ví dụ thực tế: Trẻ sơ sinh khi chào đời đã có đầy đủ các bộ phận cơ bản giống hệt người lớn như tay, chân, mắt, mũi. Quá trình phát triển từ 1 tuổi đến 20 tuổi chỉ là sự tăng trưởng mạnh về chiều cao, cân nặng và hoàn thiện hệ sinh dục khi bước vào tuổi dậy thì, chứ không hề trải qua một giai đoạn biến đổi hình dạng đột ngột nào để thành một sinh vật khác.

2. Phát triển qua biến thái

a) Phát triển qua biến thái hoàn toàn

- Là quá trình phát triển mà ấu trùng có hình thái và cấu tạo rất khác so với con trưởng thành.

- Ấu trùng trải qua nhiều lần lột xác và phải đi qua một giai đoạn trung gian biến đổi sâu sắc (giai đoạn nhộng) để trở thành con trưởng thành.

- Gặp ở lưỡng cư (ếch, nhái) và nhiều loài côn trùng (bướm, ruồi, muỗi, ong,...).

- Sơ đồ vòng đời của bướm: Trứng → Ấu trùng (Sâu) → Nhộng → Bướm trưởng thành.

Ví dụ thực tế: Sâu bướm (ấu trùng) có răng sắc nhọn chuyên ăn lá cây phá hoại mùa màng vì hệ tiêu hóa của chúng có đầy đủ enzyme mạnh để phân giải carbohydrate từ thực vật. Nhưng khi biến đổi hoàn toàn thành bướm trưởng thành, chúng lại chỉ có vòi hút để hút mật hoa ngọt vì hệ tiêu hóa lúc này chỉ còn enzyme sucrase tiêu hóa đường sucrose. Do đó, người nông dân thường tập trung diệt sâu hại ở giai đoạn sâu non ăn lá chứ không diệt ở giai đoạn bướm.

b) Phát triển qua biến thái không hoàn toàn

- Là quá trình phát triển mà ấu trùng phát triển chưa hoàn thiện (ví dụ: châu chấu non chưa có cánh hoặc cánh rất nhỏ), trải qua nhiều lần lột xác để lớn lên và hoàn thiện dần cấu tạo để biến thành con trưởng thành.

- Không trải qua giai đoạn trung gian (giai đoạn nhộng).

- Gặp ở một số loài động vật chân khớp như châu chấu, cào cào, gián, ve sầu, tôm, cua,...

- Sơ đồ vòng đời của châu chấu: Trứng → Ấu trùng (qua nhiều lần lột xác) → Châu chấu trưởng thành.

Ví dụ thực tế: Ve sầu non (ấu trùng) sống dưới lòng đất sâu, đào hang và hút nhựa rễ cây để sinh trưởng trong nhiều năm. Đến mùa hè, chúng bò lên khỏi mặt đất, bám chặt vào thân cây lớn và thực hiện lần lột xác cuối cùng để nứt lớp vỏ cũ, hiện ra đôi cánh dài và cơ thể ve sầu trưởng thành có khả năng bay và phát ra tiếng kêu để gọi bạn tình.

BẢNG SO SÁNH CÁC HÌNH THỨC PHÁT TRIỂN Ở ĐỘNG VẬT

 

Tiêu chí so sánh

Phát triển không qua biến thái

Phát triển qua biến thái hoàn toàn

Phát triển qua biến thái không hoàn toàn

Đặc điểm hình thái của con non (ấu trùng)

Tương tự con trưởng thành.

Rất khác biệt so với con trưởng thành.

Gần giống con trưởng thành nhưng chưa hoàn thiện (ví dụ: chưa có cánh).

Giai đoạn nhộng (trung gian)

Không có.

Có giai đoạn nhộng để biến đổi sâu sắc toàn bộ cơ thể.

Không có.

Số lần lột xác của con non

Không có hiện tượng lột xác để thay đổi hình dạng.

Lột xác nhiều lần ở giai đoạn ấu trùng trước khi hóa nhộng.

Lột xác nhiều lần để cơ thể lớn lên và hoàn thiện cấu trúc.

Đại diện tiêu biểu

Người, chó, mèo, chim bồ câu, cá chép...

Bướm, muỗi, ruồi, ếch nhái...

Châu chấu, cào cào, gián, ve sầu, tôm...

 

III. CÁC YẾU TỐ ÁNH HƯỞNG ĐẾN SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN

1. Các yếu tố bên trong

a) Di truyền

- Hệ gene di truyền của mỗi loài, mỗi cá thể quyết định tốc độ sinh trưởng và giới hạn kích thước tối đa của chúng.

- Đây là yếu tố tiên quyết và đóng vai trò chủ đạo.

Ví dụ thực tế: Giống lợn ngoại nhập Đại Bạch (Landrace) có đặc điểm di truyền giúp tổng hợp protein cơ bắp siêu nhanh, đạt trọng lượng lên tới 250 - 300 kg khi trưởng thành. Trong khi đó, giống lợn ỉ địa phương của Việt Nam dù có được cho ăn cùng một chế độ dinh dưỡng tối ưu cũng chỉ đạt trọng lượng tối đa khoảng 40 - 50 kg do giới hạn từ hệ gene di truyền quy định.

b) Hormone

- Ở động vật có xương sống:

+ Hormone sinh trưởng (GH): Kích thích phân chia tế bào, tăng kích thước tế bào, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của xương dài.

+ Thyroxine: Kích thích chuyển hóa vật chất ở tế bào, thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển bình thường của cơ thể. Ở lưỡng cư, thyroxine trực tiếp gây ra hiện tượng biến thái từ nòng nọc thành ếch.

+ Estrogen (nữ) và Testosterone (nam): Kích thích phát triển mạnh các đặc điểm sinh dục phụ thứ phát và thúc đẩy tốc độ sinh trưởng vượt trội ở tuổi dậy thì.

- Ở động vật không xương sống:

+ Ecdysone: Kích thích sự lột xác ở sâu bướm, đồng thời thúc đẩy sâu hóa nhộng và hóa bướm.

+ Juvenile: Phối hợp cùng ecdysone gây lột xác nhưng lại ức chế quá trình hóa nhộng và hóa bướm (giữ sâu luôn ở trạng thái sâu non).

Ví dụ thực tế: Hiện tượng "người khổng lồ" (cao trên 2,4 mét) hoặc "người tí hon" (chỉ cao khoảng 0,8 mét) trong y tế thường bắt nguồn từ các khối u hoặc suy giảm chức năng của tuyến yên, gây ra sự rối loạn tiết hormone sinh trưởng GH vượt mức hoặc thiếu hụt nghiêm trọng trong thời thơ ấu.

2. Các yếu tố bên ngoài

a) Thức ăn

- Là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tốc độ sinh trưởng và phát triển của động vật.

- Cung cấp nguồn nguyên liệu (protein, lipid, carbohydrate, khoáng chất...) để xây dựng cấu trúc tế bào và cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống.

Ví dụ thực tế: Trẻ em nếu bị thiếu hụt vitamin D và calcium trong khẩu phần ăn hàng ngày kéo dài sẽ dẫn đến bệnh còi xương, xương mềm dễ bị cong (chân vòng kiềng) và chiều cao phát triển rất kém so với bạn bè đồng trang lứa.

b) Nhiệt độ

- Mỗi loài động vật chỉ sinh trưởng và phát triển tốt nhất trong một khoảng nhiệt độ môi trường thích hợp (khoảng nhiệt độ tối thích).

- Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều làm suy giảm hoạt tính của enzyme, làm chậm quá trình chuyển hóa và sinh trưởng của động vật.

Ví dụ thực tế: Cá rô phi nuôi tại ao hồ Việt Nam sinh trưởng tốt nhất ở nhiệt độ nước từ 30 - 35°C. Khi mùa đông tràn về, nếu nhiệt độ nước giảm xuống dưới 16 - 18°C, cá sẽ ngừng ăn và ngừng lớn hoàn toàn; nếu nhiệt độ tiếp tục hạ thấp xuống dưới 5.6°C, cá rô phi sẽ bị chết rét hàng loạt.

c) Ánh sáng

- Giúp cơ thể động vật sưởi ấm (đặc biệt quan trọng với động vật biến nhiệt).

- Tia tử ngoại (UV) có trong ánh sáng mặt trời giúp chuyển hóa tiền vitamin D dưới da thành vitamin D hoạt động, hỗ trợ quá trình hấp thu calcium để kiến tạo hệ xương chắc khỏe.

Ví dụ thực tế: Trẻ sơ sinh thường được các bác sĩ khuyên tắm nắng vào buổi sáng sớm (trước 8 giờ) nhằm tận dụng tia UV yếu để kích hoạt tổng hợp vitamin D3 tự nhiên dưới da, giúp xương bé phát triển dài ra nhanh chóng, phòng ngừa còi xương và chứng giật mình khi ngủ do thiếu calcium huyết.

IV. TUỔI DẬY THÌ

- Giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ trẻ con (thiếu niên) sang người trưởng thành (thanh niên), kéo dài trung bình khoảng 5 năm.

- Độ tuổi bắt đầu trung bình: Ở nữ là khoảng 11 tuổi (phổ biến từ 8 - 13 tuổi), ở nam là khoảng 12 tuổi (phổ biến từ 9 - 14 tuổi).

- Cơ chế kích hoạt: Sự gia tăng giải phóng hormone testosterone ở nam và estrogen ở nữ từ hệ trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục.

- Những biến đổi lớn lao ở tuổi dậy thì:

+ Biến đổi thể chất: Chiều cao và cân nặng tăng trưởng nhảy vọt; xuất hiện các đặc điểm sinh dục phụ thứ phát rõ nét (nam: mọc râu, giọng trầm ồm, cơ bắp phát triển; nữ: ngực phát triển, hông nở rộng, tích lũy mỡ ở mông và đùi).

+ Biến đổi sinh lý: Cơ quan sinh dục chính thức hoạt động ổn định; nam bắt đầu sinh tinh và xuất hiện hiện tượng mộng tinh; nữ bắt đầu rụng trứng và xuất hiện chu kỳ kinh nguyệt.

+ Biến đổi tâm lý, tình cảm: Xu hướng muốn khẳng định tính độc lập cá nhân, nhạy cảm hơn trước các nhận xét bên ngoài, bắt đầu xuất hiện những rung động giới tính và tình cảm nam nữ.

Ví dụ thực tế: Hiện tượng "vỡ giọng" ở các bạn nam tuổi dậy thì (giọng nói đột ngột trở nên trầm và khàn hơn) thực chất là do hormone testosterone tác động làm cho sụn thanh quản nở rộng và dây thanh đới dày, dài ra nhanh chóng. Đây là hiện tượng sinh lý hoàn toàn tự nhiên và lành mạnh, báo hiệu cơ thể đang bước vào giai đoạn trưởng thành thực thụ.

V. ỨNG DỤNG HIỂU BIẾT VỀ SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN VÀO THỰC TIỄN CUỘC SỐNG

- Xây dựng chế độ ăn thích hợp: Cung cấp thức ăn phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của vật nuôi (ví dụ: cho lợn con ăn thức ăn giàu đạm dễ tiêu hóa; tăng cường calcium và phosphorus cho gà mái ở giai đoạn đẻ trứng để vỏ trứng dày và chắc).

- Chọn lọc giống tốt: Lựa chọn và nhân rộng những giống vật nuôi có tốc độ sinh trưởng siêu nhanh, cho năng suất thịt/trứng/sữa cao (như giống bò lai 3 dòng, lợn ngoại Landrace, gà siêu trứng).

- Cải tạo môi trường nuôi dưỡng: Thiết kế chuồng trại thông thoáng, ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè để vật nuôi không hao phí năng lượng chống lạnh/chống nóng; thực hiện tiêm phòng vaccine đầy đủ để bảo vệ vật nuôi khỏi dịch bệnh.

- Phòng trừ sâu hại nông nghiệp: Tìm hiểu rõ giai đoạn nhạy cảm nhất trong vòng đời của sâu hại để tiêu diệt hiệu quả bằng biện pháp sinh học (ví dụ: thả ong mắt đỏ ký sinh tiêu diệt trứng của sâu cuốn lá; sử dụng chế phẩm sinh học diệt sâu non khi chúng vừa nở từ trứng ra).

Ví dụ thực tế: Trong chăn nuôi gà thịt công nghiệp, các trang trại thường duy trì chế độ thắp đèn chiếu sáng ban đêm ở giai đoạn gà con. Ánh sáng ấm từ đèn kích thích gà con ăn nhiều hơn vào ban đêm để lớn nhanh vượt trội, đồng thời giúp ổn định thân nhiệt cho gà con, giúp rút ngắn chu kỳ nuôi thịt xuống chỉ còn từ 38 - 42 ngày là có thể xuất chuồng.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: