BÀI 13: BÀI TIẾT VÀ CÂN BẰNG NỘI MÔI
I. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA
BÀI TIẾT
- Khái
niệm bài tiết:
+ Là
quá trình lọc và loại bỏ ra khỏi cơ thể các chất thải sinh ra từ quá trình chuyển
hóa mà cơ thể không sử dụng, các chất độc hại và các chất dư thừa.
- Vai
trò của bài tiết:
+ Giúp
cơ thể không bị tích tụ các chất độc hại.
+ Duy
trì nồng độ các chất trong cơ thể ở mức ổn định, đảm bảo cho các hoạt động sống
diễn ra bình thường.
+ Nếu
các chất thải tích tụ trong cơ thể sẽ gây mất cân bằng nội môi, gây tổn thương
tế bào, cơ quan, dẫn đến bệnh tật hoặc tử vong.
- Các
cơ quan bài tiết chủ yếu và sản phẩm tương ứng:
|
Cơ quan bài tiết |
Sản phẩm bài tiết chính |
|
Phổi |
CO₂ |
|
Thận |
Nước tiểu (gồm nước,
urea, uric acid, creatinine, chất vô cơ dưới dạng ion như Na⁺, K⁺, H⁺, Ca²⁺,
Cl⁻, HCO₃⁻,...) |
|
Da |
Mồ hôi (gồm nước, một
ít chất vô cơ và urea) |
|
Hệ tiêu hóa |
Bilirubin |
Ví dụ thực tế: Khi
chúng ta chạy bộ dưới trời nắng, cơ thể sinh nhiệt và tăng cường chuyển hóa. Để
làm mát và đào thải muối thừa, tuyến mồ hôi dưới da sẽ hoạt động mạnh,
tiết ra mồ hôi. Đây là hoạt động bài tiết giúp bảo vệ cơ thể không bị quá nhiệt
và ngộ độc muối.
II. THẬN VÀ CHỨC NĂNG TẠO
NƯỚC TIỂU
- Mỗi
quả thận được cấu tạo từ khoảng 1 triệu đơn vị chức năng gọi là nephron.
- Cấu
tạo của một nephron gồm:
+ Cầu thận
(búi mao mạch và nang Bowman).
+ Ống thận
(được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc).
- Ống
góp là nơi thu nhận nước tiểu từ nhiều nephron, hấp thụ bớt nước và chuyển nước
tiểu chính thức vào bể thận, qua niệu quản vào bàng quang rồi thải ra ngoài qua
niệu đạo.
+ Lọc ở cầu thận:
Huyết áp tạo lực đẩy nước và các chất hòa tan từ máu qua lỗ lọc vào nang
Bowman, tạo ra dịch lọc cầu thận (nước tiểu đầu).
+ Tái hấp thụ:
Nước và các chất dinh dưỡng, các ion cần thiết (Na⁺, K⁺, HCO₃⁻,...) được tế bào
ống thận hấp thụ lại vào máu.
+ Tiết:
Các chất độc, ion dư thừa (H⁺, K⁺, chất thuốc,...) từ máu được bài tiết thêm
vào dịch lọc tại ống thận.
+ Thu gom và cô đặc:
Nước tiểu chảy vào ống góp, tại đây nước tiếp tục được tái hấp thụ một phần để
cô đặc lại thành nước tiểu chính thức, sau đó đổ về bể thận.
- Số
lượng: Mỗi ngày có khoảng 1700 - 1800 L máu chảy qua thận tạo ra 180 L nước tiểu
đầu, nhưng nhờ quá trình tái hấp thụ cực kỳ hiệu quả mà chỉ có khoảng 1,5 - 2 L
nước tiểu chính thức được thải ra ngoài.
- Cân bằng nội môi:
Là trạng thái trong đó các điều kiện lí, hoá của môi trường trong cơ thể được
duy trì ổn định (như áp suất thẩm thấu, pH, nhiệt độ, nồng độ các chất hòa tan)
đảm bảo cho các tế bào, cơ quan hoạt động bình thường.
- Cân
bằng nội môi là trạng thái cân bằng động (các chỉ số dao động xung quanh
một khoảng giá trị xác định).
- Sơ
đồ hệ thống điều hòa cân bằng nội môi:
+ Bộ phận tiếp nhận kích
thích: Thụ thể hoặc cơ quan thụ cảm (tiếp nhận kích thích từ
môi trường trong hoặc ngoài cơ thể).
+ Bộ phận điều khiển:
Trung ương thần kinh hoặc tuyến nội tiết (xử lý thông tin và gửi tín hiệu điều
khiển).
+ Bộ phận thực hiện:
Các cơ quan như thận, gan, phổi, tim, mạch máu,... (biến đổi hoạt động để đưa
môi trường trong trở lại cân bằng).
+ Liên hệ ngược:
Kết quả đáp ứng của bộ phận thực hiện tác động ngược lại bộ phận tiếp nhận kích
thích.
- Điều
hòa lượng nước và muối khoáng: thông qua việc điều chỉnh lượng nước tiểu bài tiết,
duy trì áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.
- Duy
trì pH máu: thông qua điều chỉnh chiết tiết ion H⁺ vào dịch lọc và tái hấp thụ
ion HCO₃⁻ trở lại máu.
- Gan
đóng vai trò chủ đạo trong việc điều hòa nồng độ glucose trong máu luôn ổn định
ở mức khoảng 3,9 - 6,4 mmol/L:
+ Khi
nồng độ glucose máu tăng (sau ăn): Tuyến tụy tiết insulin kích thích gan
chuyển glucose thành glycogen dự trữ và kích thích các tế bào tăng nhận
glucose.
+ Khi
nồng độ glucose máu giảm (khi đói): Tuyến tụy tiết glucagon kích thích
gan phân giải glycogen thành glucose giải phóng vào máu.
- Phổi
tham gia điều hòa pH máu bằng cách thải khí CO₂ ra môi trường ngoài.
- Hạn
chế ăn quá mặn (quá nhiều muối NaCl), nhiều dầu mỡ vì dễ gây tăng huyết áp, dẫn
đến tổn thương cầu thận.
- Không
ăn quá nhiều protein động vật để tránh tích tụ uric acid và tạo sỏi thận.
- Uống
khoảng 1,5 - 2 L nước mỗi ngày giúp thận dễ dàng lọc thải chất độc.
- Rượu
bia gây rối loạn chức năng lọc và tái hấp thụ của thận, làm tăng huyết áp và hủy
hoại tế bào thận.
- Việc
lạm dụng thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau sẽ gây quá tải cho thận và dễ dẫn đến
suy thận cấp hoặc mạn tính.
- Sỏi thận:
Sự lắng đọng của các chất thải (như canxi, oxalat) trong nước tiểu lâu ngày tạo
thành sỏi ở bể thận, niệu quản hoặc bàng quang, gây đau đớn, tắc nghẽn đường tiểu.
- Biện pháp phòng tránh:
Ăn uống lành mạnh, uống đủ nước, không nhịn tiểu, hạn chế rượu bia và thuốc lá,
khám sức khỏe định kỳ.
- Giúp
bác sĩ đánh giá chức năng của các cơ quan như gan, thận (thông qua chỉ số urea,
creatinine, bilirubin, glucose,...).