BÀI 12: MIỄN DỊCH Ở NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT
I. NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH Ở NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT
- Bệnh là sự sai lệch hoặc
tổn thương về cấu trúc và chức năng của bất kỳ bộ phận, cơ quan, hệ thống nào của
cơ thể.
- Nguyên nhân gây bệnh rất
đa dạng, được chia làm hai nhóm chính:
+ Nguyên nhân bên ngoài (tác nhân bên
ngoài):
Tác nhân sinh học: Vi khuẩn, virus, nấm, kí sinh trùng
(giun, sán,...).
Tác nhân vật lí: Nhiệt độ cao (gây bỏng), tia cực tím,
dòng điện, tiếng ồn kéo dài,...
Tác nhân hoá học: Acid, kiềm, chất độc xyanua, chất độc
trong nọc rắn, cá nóc (tetrodotoxin),...
- Nguyên nhân bên trong (yếu tố bên trong
cơ thể):
Di truyền: Các đột biến gene gây bệnh (như bệnh bạch tạng,
mù màu, máu khó đông,...).
Tuổi già: Sự lão hoá tự nhiên của các cơ quan (thoái
hoá khớp, thoái hoá võng mạc,...).
Ví dụ thực tế: Khi ăn phải cá nóc chế biến không đúng
cách, độc tố tetrodotoxin (tác nhân hoá học bên ngoài) sẽ tấn công hệ thần
kinh gây tê liệt cơ hô hấp, dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu
kịp thời.
II. KHÁI NIỆM MIỄN DỊCH
- Miễn dịch
là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh (vật lý, hóa học, sinh học),
đảm bảo cho cơ thể luôn khỏe mạnh và không mắc bệnh.
- Ở người và động vật, chức
năng bảo vệ cơ thể do hệ miễn dịch đảm nhận. Hệ miễn dịch gồm các mô, cơ
quan (tủy xương, tuyến ức, lách, hạch bạch huyết), tế bào bạch cầu và các
protein huyết thanh.
- Hệ miễn dịch được chia
thành hai phòng tuyến chính:
+ Miễn dịch không đặc hiệu
(miễn dịch bẩm sinh).
+ Miễn dịch đặc hiệu (miễn
dịch thích ứng).
III. MIỄN DỊCH KHÔNG ĐẶC HIỆU
- Là miền dịch bẩm sinh, tự
nhiên có sẵn từ khi sinh ra và không có tính chọn lọc (đáp ứng giống nhau trước
mọi tác nhân gây bệnh khác nhau).
1. Hàng rào bảo vệ vật lí và hoá học
- Là phòng tuyến đầu tiên
ngăn chặn không cho mầm bệnh xâm nhập vào bên trong tế bào và mô.
- Bao gồm:
+ Da và niêm mạc:
Lớp sừng của da ngăn cản cơ học; lớp tế bào biểu mô có chất nhầy bẫy bụi và mầm
bệnh.
+ Các nhân tố hoá học:
Enzyme lysozyme trong nước mắt, nước bọt tiêu
diệt vi khuẩn.
Acid Clohydric (HCl) và enzyme pepsin trong dịch vị dạ
dày tiêu diệt hầu hết vi sinh vật trong thức ăn.
Độ pH thấp ở âm đạo và dòng nước tiểu giúp hạn chế sự
phát triển của nấm và vi khuẩn có hại.
Ví dụ thực tế: Khi chúng ta bị bụi bẩn rơi vào mắt,
tuyến lệ ngay lập tức tiết ra nước mắt chứa enzyme lysozyme để rửa trôi
bụi bẩn đồng thời sát khuẩn nhanh chóng, bảo vệ màng mắt không bị viêm nhiễm.
2. Các đáp ứng không đặc hiệu
- Là phòng tuyến thứ hai hoạt
động khi mầm bệnh đã vượt qua được hàng rào vật lí và hoá học.
- Bao gồm các hoạt động:
+ Thực bào (Phagocytosis):
Các tế bào bạch cầu (đại thực bào, bạch cầu trung tính) tiếp cận, nuốt và tiêu
diệt mầm bệnh.
+ Phản ứng viêm: Xảy
ra khi mô bị tổn thương. Các tế bào giải phóng histamine gây giãn mạch,
tăng dòng máu và đưa tế bào thực bào đến vùng tổn thương để dọn dẹp mầm bệnh
(gây sưng, nóng, đỏ, đau).
+ Sốt: Trạng thái thân
nhiệt tăng cao do cơ thể sản sinh chất gây sốt cực trung.
Lợi ích: Ức chế sự nhân lên của vi khuẩn/virus; tăng
cường hoạt động thực bào của bạch cầu.
Tác hại: Sốt cao trên 39°C kéo dài có thể gây co giật,
tổn thương não, mất nước sâu, thậm chí tử vong.
- Các peptide và protein chống mầm bệnh:
+ Interferon: Protein
do tế bào bị nhiễm virus tiết ra nhằm kích thích các tế bào xung quanh đề kháng
với virus.
+ Hệ thống bổ thể (khoảng 30 loại protein huyết thanh) hỗ
trợ tiêu diệt vi khuẩn bằng cách làm tan màng tế bào của chúng.
- Kháng nguyên (Antigen):
Là những phân tử ngoại lai (thường là protein, glycoprotein hoặc
polysaccharide) khi xâm nhập vào cơ thể sẽ kích thích hệ miễn dịch tạo ra đáp ứng
miễn dịch đặc hiệu.
- Trên bề mặt kháng nguyên
có các vị trí liên kết đặc hiệu gọi là quyết định kháng nguyên (epitope).
- Tế bào lympho B và lympho T
đều có các thụ thể kháng nguyên đặc hiệu trên màng sinh chất.
- Mỗi thụ thể chỉ liên kết
tương thích với một loại epitope của kháng nguyên theo cơ chế "chìa khoá
và ổ khoá".
- Khi tế bào lympho B bị hoạt
hoá, nó phân chia tạo ra các tương bào (plasma cells) sản sinh ra lượng
lớn kháng thể (immunoglobulin - Ig) giải phóng vào máu để trung hoà
kháng nguyên.
|
Tiêu
chí |
Miễn
dịch dịch thể |
Miễn
dịch tế bào |
|
Tế bào đóng vai trò chủ đạo |
Tế bào lympho B |
Tế bào lympho T độc (Tc) |
|
Sản phẩm hoạt động |
Kháng thể giải phóng vào máu và dịch thể. |
Tế bào T độc trực tiếp tấn công. |
|
Đối tượng tiêu diệt |
Mầm bệnh tự do trong máu, dịch gian bào, dịch thể. |
Các tế bào cơ thể đã bị nhiễm virus, tế bào ung thư,
tế bào ghép lạ. |
|
Cơ chế tác động |
Kháng thể gắn vào kháng nguyên để bất hoạt hoặc đánh
dấu cho đại thực bào tiêu huỷ. |
Tế bào T độc tiết chất độc (perforin) làm thủng màng
tế bào đích và gây chết theo chương trình. |
- Đáp ứng nguyên phát:
Xảy ra ở lần đầu tiên cơ thể tiếp xúc với kháng nguyên. Lượng kháng thể sinh ra
chậm (sau 7 - 10 ngày), nồng độ thấp và nhanh giảm. Cơ thể hình thành các tế
bào nhớ (B nhớ, T nhớ).
- Đáp ứng thứ phát: Xảy
ra từ lần tiếp xúc thứ hai với cùng một loại kháng nguyên. Nhờ có tế bào nhớ,
đáp ứng diễn ra cực nhanh (chỉ 2 - 3 ngày), lượng kháng thể tạo ra rất lớn, duy
trì trong thời gian dài giúp cơ thể không bị mắc bệnh.
- Ứng dụng:
Tiêm vaccine là việc chủ động đưa kháng nguyên đã được làm yếu hoặc chết
vào cơ thể nhằm kích thích tạo ra đáp ứng nguyên phát và tế bào nhớ, giúp cơ thể
sẵn sàng chống lại mầm bệnh thật trong tương lai.
- Là phản ứng quá mức của
cơ thể đối với một loại kháng nguyên nhất định (gọi là dị nguyên như phấn
hoa, bụi nhà, lông chó mèo, hải sản,...).
- Cơ chế gây dị ứng:
+ Lần 1 tiếp xúc dị nguyên:
Cơ thể sản sinh kháng thể IgE. IgE gắn lên bề mặt tế bào mast (dưỡng
bào) và bạch cầu ưa kiềm.
+ Lần tiếp xúc tiếp theo: Dị
nguyên gắn vào IgE trên tế bào mast → kích thích giải phóng lượng lớn chất
trung gian hóa học histamine.
+ Histamine gây giãn mạch,
tăng tính thấm, ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi, co thắt phế quản gây khó thở.
+ Trường hợp nặng nhất là sốc
phản vệ, huyết áp giảm đột ngột nguy hiểm đến tính mạng.
- Do virus HIV gây ra.
- HIV tấn công và phá huỷ tế bào T hỗ trợ (Th) –
"nhạc trưởng" điều hoà toàn bộ hệ miễn dịch đặc hiệu.
- Kết quả: Hệ miễn dịch bị tê liệt hoàn toàn, người bệnh
chết vì các bệnh cơ hội (lao, tiêu chảy kéo dài, viêm phổi, ung thư da,...).
- Xuất hiện khi một nhóm tế bào bị đột biến, phân chia
vô hạn tạo thành khối u ác tính, xâm lấn các mô lành xung quanh và di căn đi
xa.
- Bình thường hệ miễn dịch (tế bào T độc và tế bào giết
tự nhiên NK) phát hiện và tiêu diệt các tế bào đột biến này. Khi hệ miễn dịch
suy yếu, tế bào ung thư trốn thoát và phát triển thành bệnh.
- Là trạng thái hệ miễn dịch bị rối loạn, mất khả năng
phân biệt tế bào của "mình" (self) và "vật lạ" (non-self).
- Hệ miễn dịch tự sản sinh kháng thể tấn công hủy hoại
các tế bào, cơ quan của chính cơ thể mình.