Lý Thuyết Công Nghệ Trồng Trọt 10_Bài 8 Sử Dụng Và Bảo Quản Phân Bón

 LÝ THUYẾT MÔN CÔNG NGHỆ TRỒNG TRỌT LỚP 1

BÀI 8: SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN PHÂN BÓN

I. SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN PHÂN BÓN HOÁ HỌC

1. Sử dụng phân bón hoá học

- Đặc điểm và cách bón của từng loại phân hoá học:

+ Phân đạm, phân kali: Có tỉ lệ dinh dưỡng cao, dễ hoà tan trong nước và tác dụng rất nhanh. Vì vậy, chúng được dùng chủ yếu để bón thúc (bón trong quá trình sinh trưởng của cây).

+ Phân lân: Khó tan, cần thời gian để phân giải thành chất dễ tiêu cho cây hấp thụ. Vì vậy, dùng để bón lót (bón trước khi gieo trồng). Phân lân thiên nhiên (như lân nung chảy) chỉ phát huy hiệu quả tốt khi bón cho đất chua.

+ Phân hỗn hợp NPK: Chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng, có thể linh hoạt dùng để bón lót hoặc bón thúc tùy loại và giai đoạn của cây.

+ Lưu ý cải tạo đất: Bón liên tục phân đạm, phân kali qua nhiều năm sẽ làm đất bị hoá chua (tích tụ axit), do đó cần bón kết hợp với vôi để trung hòa và cải tạo đất.

Ví dụ thực tế: Khi trồng rau muống tại nhà, giai đoạn rau ra lá non cần lớn nhanh, chúng ta thường hòa loãng một ít phân đạm Urê vào nước để tưới (bón thúc). Chỉ sau 2 - 3 ngày, lá rau sẽ xanh mướt rõ rệt nhờ đặc tính tan nhanh và tác dụng nhanh của phân đạm.

- Các nguyên tắc khi bón phân hoá học:

+ Lựa chọn loại phân phù hợp: Phù hợp với đặc điểm của từng loại cây trồng và từng loại đất để đạt năng suất tối đa.

+ Bón đúng thời điểm và đúng liều lượng: Bón đúng giai đoạn sinh trưởng của cây. Tránh bón quá nhiều gây lãng phí, cháy lá, ngộ độc đất; tránh bón quá ít làm cây còi cọc.

+ Cân nhắc yếu tố thời tiết, khí hậu, đất đai: Tuyệt đối không bón phân hóa học vào ngày mưa lớn để tránh hiện tượng rửa trôi gây lãng phí và ô nhiễm nguồn nước.

Ví dụ thực tế: Trước khi bón phân thúc cho ruộng, người nông dân phải làm sạch cỏ dại sâu bệnh. Nếu không diệt trừ sâu bệnh và cỏ dại trước, cỏ sẽ "tranh giành" hết chất dinh dưỡng từ phân bón, đồng thời tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển mạnh hơn làm hại cây trồng.

2. Bảo quản phân bón hoá học

Khi bảo quản phân hóa học, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chống ẩm, chống lẫn lộn, chống axit và chống nóng.

Nguyên tắc bảo quản

Nội dung chi tiết

Chống ẩm

- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Không đặt bao phân trực tiếp trên nền đất hoặc nền xi măng (phải kê trên giá gỗ/pallet cách mặt đất và cách tường).
- Có thể chứa trong chum, vại sành hoặc bao nilon buộc kín.

Chống để lẫn lộn

- Nhà kho cần chia nhiều gian riêng biệt cho từng loại phân bón.
- Ghi nhãn, đánh dấu rõ ràng để tránh bón nhầm loại gây hại cho cây.

Chống acid

- Một số phân bón như ammonium sulfate (NH₄)₂SO₄, ammonium chloride NH₄Cₗ, ammonium nitrate NH₄NO₃, super lân có tính acid.
- Không dùng các dụng cụ bằng kim loại, tre, nứa, gỗ để đựng; nhà kho nên làm bằng bê tông, gạch.

Chống nóng

- Các loại phân dễ gây cháy nổ khi gặp nhiệt độ cao như NH₄NO₃, KNO₃, Ca(NO₃)₂ cần để nơi thoáng mát, xa nguồn nhiệt và tránh ánh nắng trực tiếp.

 

Ví dụ thực tế: Nếu để một bao phân đạm Urê tiếp xúc trực tiếp với nền nhà xi măng ẩm ướt vào mùa nồm, phân sẽ nhanh chóng hút ẩm, chảy nước thành chất lỏng và đóng cục cứng lại khi khô, làm mất đi lượng lớn dinh dưỡng và rất khó sử dụng.

II. SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN PHÂN BÓN HỮU CƠ

1. Sử dụng phân bón hữu cơ

- Đặc điểm: Phân bón hữu cơ có hàm lượng dinh dưỡng thấp, tan chậm nhưng hiệu quả lâu dài (bền vững qua nhiều năm).

- Cách bón:

+ Chủ yếu dùng để bón lót và phải bón sớm (xa ngày gieo trồng) để phân có thời gian phân hủy thành chất dễ tiêu cho cây.

+ Cần sử dụng phân hữu cơ đã được ủ hoai mục để tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại.

+ Nên kết hợp ủ phân hữu cơ với phân lân thiên nhiên (apatite, phosphorite) để thúc đẩy quá trình hoai mục diễn ra nhanh hơn.

+ Để nâng cao hiệu quả, cần bón phối hợp giữa phân hữu cơ và phân hoá học, đồng thời áp dụng luân canh cây trồng.

Ví dụ thực tế: Trước khi gieo hạt cải hoặc trồng cây ăn quả, người ta thường trộn phân chuồng hoai mục (phân bò, phân gà đã qua xử lý) vào đất từ 1 - 2 tuần trước. Việc bón lót sớm này giúp đất tơi xốp, hệ vi sinh vật phát triển, tạo nền móng dinh dưỡng bền vững cho rễ cây bám và phát triển sau này.

2. Bảo quản phân bón hữu cơ

- Để đảm bảo vệ sinh môi trường, phân hữu cơ cần được phủ bạt kín hoặc trát bùn xung quanh đống ủ. Có 3 phương pháp bảo quản (ủ) phổ biến:

+ Ủ nóng (ủ xốp): Chất đống phân lỏng lẻo, tạo điều kiện thoáng khí cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động mạnh. Nhiệt độ đống ủ tăng nhanh (đạt 60°C - 70°C), giúp tiêu diệt mầm bệnh, hạt cỏ dại nhanh chóng; phân mau hoai mục.

+ Ủ nguội (ủ chặt): Phân được nén chặt, tưới nước để đuổi hết không khí ra ngoài (tạo điều kiện kị khí). Quá trình phân giải diễn ra chậm hơn nhưng giữ được hàm lượng đạm tốt nhất. Phù hợp để bảo quản phân khi chưa đến mùa vụ gieo trồng.

+ Ủ hỗn hợp: Kết hợp ủ nóng trước để diệt mầm bệnh, sau đó nén chặt và tưới nước chuyển sang ủ nguội để giữ khí đạm và bảo tồn chất dinh dưỡng.

Ví dụ thực tế: Ở các trang trại chăn nuôi lớn, phân chuồng thải ra hàng ngày được gom lại thành đống lớn, dùng bạt chuyên dụng phủ kín và tưới ẩm định kỳ (ủ nóng). Việc này vừa giúp khử mùi hôi thối tránh ô nhiễm xung quanh, vừa tiêu diệt các loại trứng giun sán gây hại cho vật nuôi và con người.

III. SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN PHÂN BÓN VI SINH

1. Sử dụng phân bón vi sinh

- Cách bón:

+ Có thể trộn hoặc tẩm trực tiếp vào hạt giống, rễ cây non trước khi đem gieo trồng.

+ Bón trực tiếp vào đất để làm tăng mật độ vi sinh vật có ích trong đất.

+ Đối với cây ngắn ngày: Dùng để bón lót.

+ Đối với cây dài ngày: Dùng để bón thúc sau mỗi vụ thu hoạch.

- Điều kiện quyết định hiệu quả: Khi bón phân vi sinh, đất phải đảm bảo có đủ độ ẩm phù hợp để các vi sinh vật hoạt động tốt nhất.

Ví dụ thực tế: Khi trồng các cây họ Đậu (như đậu tương, đậu phộng), người ta thường trộn hạt giống với chế phẩm vi sinh cố định đạm (Rhizobium). Khi hạt nảy mầm, các vi sinh vật này sẽ bám vào rễ cây tạo nên các nốt sần, giúp cây tự tổng hợp đạm từ không khí để phát triển mà không cần bón nhiều phân đạm hóa học.

2. Bảo quản phân bón vi sinh

- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp (vì nhiệt độ cao sẽ tiêu diệt vi sinh vật sống).

- Tránh xa khu vực ẩm ướt hoặc có nước đọng.

- Thời hạn sử dụng: Khá ngắn, bảo quản được khoảng 4 tháng vào mùa hè và 6 tháng vào mùa đông. 

Ví dụ thực tế: Trên bao bì của phân vi sinh luôn ghi rõ "Tránh ánh nắng trực tiếp" và có hạn sử dụng rất ngắn (chỉ vài tháng). Nếu chúng ta phơi bao phân vi sinh ngoài nắng to, các lợi khuẩn bên trong sẽ chết hết, khi bón vào đất phân sẽ không còn tác dụng gì ngoài một lượng bột than bùn thông thường.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: