Thayhienedu.com chia sẽ đến các em Lý Thuyết Sinh Học 10 thống nhất 1 bộ sách trên cả nước là Kết nối tri thức với cuộc sống.
LÝ THUYẾT MÔN SINH HỌC LỚP 10
BÀI 25: MỘT SỐ BỆNH DO
VIRUS VÀ CÁC THÀNH TỰU NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG VIRUS
I. CƠ CHẾ GÂY BỆNH CHUNG CỦA VIRUS
- Cơ chế xâm nhập và gây bệnh:
+ Virus
xâm nhập vào tế bào chủ, nhân lên và phá hủy tế bào/mô.
+ Gây
ra các rối loạn chức năng: sản sinh độc tố, thay đổi cấu trúc gene của tế bào
chủ (có thể gây ung thư).
+ Làm
suy yếu hệ miễn dịch hoặc làm biến đổi đặc tính sinh học của vi khuẩn (khiến vi
khuẩn không gây bệnh trở nên gây bệnh).
- Biểu hiện bệnh: Thường gây sốt cao, đau nhức cơ thể (phản ứng của hệ miễn dịch).
- Đột biến và tái tổ hợp:
+ Virus
(đặc biệt là virus RNA) có tốc độ đột biến cao, dễ phát sinh chủng mới.
+ Sự
tái tổ hợp vật chất di truyền giữa các virus khác nhau trong cùng một tế bào chủ
tạo ra chủng virus mới có khả năng lây lan rộng hoặc thay đổi độc lực.
Ví dụ thực tế: Đại dịch SARS-CoV-2 năm 2019 là minh chứng điển hình của việc
virus biến đổi cấu trúc, từ đó làm thay đổi khả năng lây lan và mức độ nguy hiểm
đối với cơ thể người.
II. MỘT SỐ BỆNH DO VIRUS
1. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) ở người
a. Cấu tạo của
HIV
- Vật chất di
truyền: Là RNA sợi đơn.
- Thành phần:
Có enzyme phiên mã ngược, enzyme tích hợp, enzyme cắt protein.
- Vỏ: Lớp
capsid và vỏ ngoài có các gai glycoprotein giúp HIV bám vào thụ thể tế bào bạch
cầu.
b. Quá trình
nhân lên của HIV
- Virus
tấn công tế bào bạch cầu lympho T4 → nhân lên → phá hủy tế bào miễn dịch.
- Quá
trình này tạo ra nhiều biến thể khiến việc điều trị trở nên khó khăn.
c. Phương thức
lây truyền và cách phòng tránh hội chứng AIDS
- Ba con đường
lây truyền: Đường máu, đường tình dục, mẹ truyền sang con.
- Phòng
tránh: Quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung bơm kim
tiêm, kiểm soát máu trong truyền máu.
Ví dụ thực tế:
Việc phụ nữ mang thai nhiễm HIV được điều trị bằng thuốc kháng virus sớm có thể
giúp ngăn chặn virus lây truyền sang con, minh chứng cho tầm quan trọng của việc
quản lý y tế.
2. Bệnh cúm ở người và động vật
a. Cấu tạo của
virus cúm
- Vật chất di
truyền: 7-8 đoạn RNA.
- Vỏ: Lớp
capsid và vỏ ngoài có gai glycoprotein H (nhận biết tế bào chủ) và N (phá hủy tế
bào, giải phóng virus).
b. Chu trình
lây nhiễm
- Virus
cúm xâm nhập vào tế bào niêm mạc đường hô hấp bằng gai H → RNA được giải phóng
→ sử dụng bộ máy của tế bào chủ để tổng hợp thành phần cấu tạo mới → lắp ráp và
giải phóng ra ngoài.
c. Phương thức
lây truyền và cách phòng chống bệnh cúm
- Lây truyền:
Qua giọt bắn khi hắt hơi, dịch tiết, tiếp xúc bề mặt.
- Phòng chống:
Đeo khẩu trang, vệ sinh cá nhân, tiêm vaccine định kỳ, tăng cường sức đề kháng.
Ví dụ thực tế: Cúm
H1N1 hay H5N1 là những chủng virus cúm gia cầm có khả năng lây sang người, đòi
hỏi con người phải tuân thủ việc ăn chín uống sôi và không tiếp xúc với động vật
hoang dã bệnh.
3. Bệnh ở thực vật do virus
- Đặc điểm:
Gây tổn thất kinh tế lớn (giảm năng suất, chất lượng nông sản).
- Triệu chứng:
Lá bị xoăn, có vết nâu, trắng vàng, cây chậm phát triển.
- Con đường
lây truyền:
+ Lây
ngang: Qua côn trùng, dụng cụ nông nghiệp hoặc vết thương hở.
+ Lây
dọc: Từ cây mẹ sang cây con qua hạt giống, sinh sản vô tính.
Ví dụ thực tế:
Các nhà vườn thường quét vôi quanh gốc cây lâu năm để ngăn chặn côn trùng bò từ
đất lên, đây là biện pháp phòng bệnh vật lý hiệu quả.
III. MỘT SỐ THÀNH TỰU ỨNG DỤNG VIRUS
|
Lĩnh vực |
Ứng dụng |
|
Sản xuất Vaccine |
Chế tạo vaccine
(Jevax, Havax) kích thích cơ thể tạo miễn dịch chủ động. |
|
Sản xuất thuốc trừ sâu |
Sử dụng virus
(như Nucleo polyhedrosis) tiêu diệt côn trùng có hại mà không ảnh
hưởng côn trùng có lợi. |
|
Công nghệ di truyền |
Sử dụng virus
làm Vector (vật trung gian) mang gene lành thay thế gene bệnh
trong liệu pháp gene. |
Ví dụ thực tế: Trong liệu pháp gene, người ta dùng virus Adeno đã loại bỏ
khả năng gây bệnh làm "xe tải" đưa gene lành vào tế bào người bị bệnh
di truyền, giúp chữa trị các căn bệnh về máu.