I. MỨC VẬN DỤNG
Câu 1: Phân tích các biến đổi sinh lí ở tuổi dậy thì.
Đáp án gợi ý:
Tuổi dậy thì là giai đoạn cơ thể phát triển nhanh về sinh lí. Các tuyến nội tiết
hoạt động mạnh, đặc biệt là tuyến sinh dục. Hormone sinh dục tăng làm xuất hiện
đặc điểm sinh dục thứ cấp. Ở nữ có kinh nguyệt, ở nam có hiện tượng xuất tinh.
Cơ thể phát triển nhanh về chiều cao và cân nặng. Ngoài ra, hoạt động trao đổi
chất diễn ra mạnh mẽ hơn. Những biến đổi này đánh dấu sự trưởng thành về sinh sản.
Câu 2: Phân tích những thay đổi về tâm lí ở tuổi dậy thì.
Đáp án gợi ý:
Ở tuổi dậy thì, tâm lí có nhiều thay đổi rõ rệt. Các em thường nhạy cảm, dễ xúc
động và có nhu cầu khẳng định bản thân. Tính cách có thể thất thường, lúc vui
lúc buồn. Bắt đầu quan tâm đến bạn khác giới. Khả năng tư duy và nhận thức phát
triển mạnh. Tuy nhiên, dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Vì vậy cần được
định hướng đúng đắn.
Câu 3: Phân tích mối liên hệ giữa hormone và sự phát triển cơ thể ở tuổi dậy thì.
Đáp án gợi ý:
Hormone đóng vai trò quyết định trong tuổi dậy thì. Tuyến yên tiết hormone kích
thích tuyến sinh dục hoạt động. Tuyến sinh dục sản xuất hormone sinh dục như
estrogen và testosterone. Các hormone này làm xuất hiện đặc điểm sinh dục thứ cấp.
Đồng thời thúc đẩy tăng trưởng chiều cao và khối lượng cơ thể. Sự phối hợp giữa
các tuyến nội tiết giúp cơ thể phát triển toàn diện. Nếu mất cân bằng hormone
có thể gây rối loạn phát triển.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của việc chăm sóc sức khỏe ở tuổi dậy thì.
Đáp án gợi ý:
Chăm sóc sức khỏe ở tuổi dậy thì rất quan trọng. Đây là giai đoạn cơ thể phát
triển mạnh nên cần dinh dưỡng đầy đủ. Cần vệ sinh cá nhân tốt để phòng bệnh. Việc
rèn luyện thể dục giúp cơ thể phát triển cân đối. Ngoài ra cần giáo dục giới
tính đúng đắn. Tránh các thói quen xấu ảnh hưởng sức khỏe. Điều này giúp phát
triển toàn diện cả thể chất và tinh thần.
II. MỨC THÔNG HIỂU
Câu 1: Phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính.
Đáp án gợi ý:
Sinh sản vô tính không có sự kết hợp của giao tử, con sinh ra giống hệt mẹ.
Sinh sản hữu tính có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái. Vô tính tạo ra thế hệ
đồng nhất về di truyền. Hữu tính tạo ra biến dị tổ hợp, tăng đa dạng di truyền.
Vô tính thường gặp ở vi sinh vật và thực vật. Hữu tính phổ biến ở động vật và
thực vật bậc cao. Hai hình thức có vai trò khác nhau trong tiến hóa.
Câu 2: Phân biệt các hình thức sinh sản vô tính ở sinh vật.
Đáp án gợi ý:
Sinh sản vô tính có nhiều hình thức khác nhau. Ở vi sinh vật có phân đôi, nảy
chồi. Ở thực vật có sinh sản sinh dưỡng như giâm, chiết, ghép. Một số loài có
thể sinh sản bằng bào tử. Các hình thức này không có sự kết hợp giao tử. Con
sinh ra giống với cơ thể mẹ. Quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả. Tuy nhiên, ít
tạo biến dị di truyền.
Câu 3: Phân biệt các hình thức sinh sản hữu tính ở sinh vật.
Đáp án gợi ý:
Sinh sản hữu tính gồm nhiều hình thức khác nhau. Ở động vật có thụ tinh ngoài
và thụ tinh trong. Ở thực vật có thụ phấn và thụ tinh. Quá trình luôn có sự kết
hợp giữa giao tử đực và cái. Tạo hợp tử phát triển thành cơ thể mới. Hình thức
này tạo ra đa dạng di truyền. Giúp sinh vật thích nghi tốt với môi trường. Tuy
nhiên, quá trình thường phức tạp hơn vô tính.
Câu 4: Phân biệt ưu điểm và hạn chế của hai hình thức sinh sản.
Đáp án gợi ý:
Sinh sản vô tính có ưu điểm là nhanh, tiết kiệm năng lượng. Tạo ra nhiều cá thể
trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, ít biến dị nên khó thích nghi khi môi trường
thay đổi. Sinh sản hữu tính tạo ra biến dị di truyền phong phú. Giúp sinh vật
thích nghi tốt hơn. Nhưng quá trình diễn ra chậm và tốn năng lượng. Hai hình thức
bổ sung cho nhau trong tự nhiên.
III. MỨC NHẬN BIẾT
Câu 1: Trình bày quá trình hình thành hạt ở thực vật có hoa.
Đáp án gợi ý:
Quá trình hình thành hạt bắt đầu từ thụ phấn. Hạt phấn rơi vào đầu nhụy và nảy
mầm. Ống phấn phát triển vào trong bầu. Tinh tử kết hợp với trứng tạo hợp tử. Hợp
tử phát triển thành phôi. Noãn phát triển thành hạt. Vỏ noãn tạo thành vỏ hạt.
Đây là quá trình sinh sản hữu tính ở thực vật.
Câu 2: Nêu các giai đoạn chính trong quá trình hình thành hạt.
Đáp án gợi ý:
Quá trình gồm các giai đoạn chính như thụ phấn và thụ tinh. Sau thụ tinh, hợp tử
được hình thành. Hợp tử phát triển thành phôi. Các mô xung quanh phát triển
thành nội nhũ. Noãn biến đổi thành hạt. Bầu nhụy phát triển thành quả. Đây là
chuỗi quá trình liên tiếp. Mỗi giai đoạn đều có vai trò quan trọng.
Câu 3: Trình bày vai trò của thụ tinh trong hình thành hạt.
Đáp án gợi ý:
Thụ tinh là bước quan trọng trong hình thành hạt. Tinh tử kết hợp với trứng tạo
hợp tử. Hợp tử là cơ sở để hình thành phôi. Ngoài ra còn có thụ tinh kép tạo nội
nhũ. Nội nhũ cung cấp dinh dưỡng cho phôi. Nếu không có thụ tinh thì không tạo
được hạt. Vì vậy, thụ tinh quyết định sự hình thành hạt. Đây là đặc trưng của
thực vật có hoa.
Câu 4: Trình bày sự biến đổi của noãn sau thụ tinh.
Đáp án gợi ý:
Sau thụ tinh, noãn bắt đầu biến đổi mạnh. Hợp tử phát triển thành phôi. Các tế
bào khác phát triển thành nội nhũ. Vỏ noãn dày lên tạo thành vỏ hạt. Toàn bộ
noãn trở thành hạt hoàn chỉnh. Hạt chứa phôi và chất dinh dưỡng dự trữ. Đây là
cơ sở để phát triển thành cây mới. Quá trình này đảm bảo duy trì nòi giống.
