Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12
Bài 27 Khai thác nguồn lợi thuỷ sản
Câu
1: Nhiệm vụ bảo đảm an toàn cho người, tàu cá và sản phẩm khai thác thuộc về yếu
tố nào?
A. Chỉ an toàn người.
B. Chỉ an toàn tàu cá.
C. An toàn tổng thể.
D. Chỉ an toàn sản phẩm.
Câu
2: Tốc độ đất lưới trong khai thác tôm thường là bao nhiêu kilomet/giờ?
A. Khoảng 6 đến 8 km/giờ.
B. Khoảng 2 đến 3 km/giờ.
C. Khoảng 3 đến 4 km/giờ.
D. Khoảng 4 đến 5 km/giờ.
Câu
3: Khi thu thủy sản bằng phương pháp câu, cần chú ý điều gì để đảm bảo chất lượng?
A. Thu hoạch nhanh chóng.
B. Vận chuyển ngay lập tức.
C. Giữ thủy sản sống.
D. Phân loại thủy sản.
Câu
4: Việc tuân thủ các quy định về vùng khai thác, biện pháp khai thác, ngư cụ,
kích cỡ loại thủy sản được đề cập trong nhiệm vụ nào?
A. Nhiệm vụ bảo đảm an toàn.
B. Nhiệm vụ khai thác hiệu quả.
C. Nhiệm vụ góp phần phát triển.
D. Nhiệm vụ về nghĩa vụ công dân.
Câu
5: Khi chuẩn bị ngư trường cho hoạt động lưới kéo, cần xác định điều gì về đàn
thủy sản để chọn hướng thả lưới?
A. Khối lượng và kích thước.
B. Mật độ và màu sắc.
C. Tốc độ di chuyển.
D. Hướng di chuyển.
Câu
6: Lưới vây là phương pháp khai thác thủy sản nào?
A. Khai thác thủy sản chủ động.
B. Khai thác thủy sản thụ động.
C. Khai thác thủy sản theo mùa.
D. Khai thác thủy sản cá thể.
Câu
7: Việc có nghĩa vụ tham gia cứu hộ, bảo vệ chủ quyền, an ninh thuộc nhiệm vụ
nào của khai thác thủy sản?
A. Nhiệm vụ bảo đảm an toàn.
B. Nhiệm vụ khai thác hiệu quả.
C. Nhiệm vụ tuân thủ quy định.
D. Nghĩa vụ công dân.
Câu
8: Các yếu tố nào cần được chuẩn bị đầy đủ cho một chuyến khai thác thủy sản?
A. Tất cả các yếu tố trên.
B. Chỉ lương thực và nước uống.
C. Chỉ ngư cụ và nhiên liệu.
D. Chỉ thuốc chữa bệnh.
Câu
9: Khi chuẩn bị ngư trường cho hoạt động lưới rê, cần dự đoán điều gì về hướng
di chuyển của đàn thủy sản?
A. Hướng di chuyển của nước.
B. Hướng di chuyển của gió.
C. Hướng di chuyển của đàn.
D. Hướng di chuyển của thuyền.
Câu
10: Khi sử dụng câu để đánh bắt thủy sản, thời gian ngâm câu bao lâu là hợp lí
để cá ăn mồi?
A. Từ 3 đến 5 giờ.
B. From 5 to 7 hours.
C. From 7 to 9 hours.
D. Từ 1 đến 2 giờ.
Câu
11: Khai thác nguồn lợi thủy sản có ý nghĩa nào đối với phát triển kinh tế – xã
hội?
A. Đáp ứng nhu cầu thực phẩm.
B. Chỉ đảm bảo an ninh quốc phòng.
C. Chỉ phục vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo.
D. Chỉ cung cấp nguyên liệu.
Câu
12: Lưới rê là phương pháp khai thác thủy sản hoạt động theo nguyên lí nào?
A. Lọc nước để thu thủy sản.
B. Chặn ngang di chuyển thủy sản.
C. Đánh bắt thủy sản theo đàn.
D. Thu gom thủy sản bằng tay.
Câu
13: Lưới kéo có nguyên lí hoạt động là gì để thu thủy sản?
A. Chặn ngang di chuyển.
B. Lọc nước.
C. Đánh bắt theo đàn lớn.
D. Sàng lọc nước.
Câu
14: Đặc điểm nào của câu dùng để đánh bắt thủy sản cho thấy câu không có mùi và
vị lạ?
A. Câu móc vào lưỡi câu.
B. Câu có kích thước lớn.
C. Câu có màu sắc nổi bật.
D. Câu có hình dáng phức tạp.
Câu
15: Vai trò nào của khai thác nguồn lợi thủy sản giúp ngăn chặn các hành vi vi
phạm pháp luật trên vùng biển?
A. Tạo công ăn việc làm.
B. Giúp ngăn chặn xâm phạm chủ quyền.
C. Đáp ứng nhu cầu thực phẩm.
D. Cung cấp nguyên liệu.
Câu
16: Khi đất lưới, thời gian giăng lưới ngắn, sản lượng khai thác thấp, ngược lại
nếu thời gian giăng lưới dài sẽ làm gì?
A. Tăng tốc độ thu hoạch.
B. Giảm chi phí vận hành.
C. Ảnh hưởng chất lượng khai thác.
D. Giảm rủi ro vướng mắc.
Câu
17: Khai thác nguồn lợi thủy sản có vai trò nào trong việc thúc đẩy phát triển
các ngành công nghiệp chế biến?
A. Đáp ứng nhu cầu thực phẩm.
B. Cung cấp nguyên liệu.
C. Tạo công ăn việc làm.
D. Giúp ngăn chặn xâm phạm.
Câu
18: Lưới vây là phương pháp khai thác thủy sản hoạt động theo nguyên lí nào?
A. Lưới được đặt cố định.
B. Lưới được kéo dưới đáy.
C. Lưới chặn ngang di chuyển.
D. Lọc nước để thu thủy sản.
Câu
19: Khi sử dụng lưới rê, người điều khiển tàu chạy theo chiều nào để giúp lưới
nhanh chóng giăng ra và giảm lực thu kéo?
A. Chạy ngược chiều gió.
B. Chạy ngược chiều dòng.
C. Chạy theo chiều giăng lưới.
D. Chạy vòng tròn.
Câu
20: Khai thác nguồn lợi thủy sản có ý nghĩa nào đối với an ninh quốc phòng?
A. Góp phần bảo vệ chủ quyền.
B. Cung cấp nguyên liệu.
C. Tạo công ăn việc việc làm.
D. Đáp ứng nhu cầu thực phẩm.
Câu
21: Thời gian giăng lưới rê thường kéo dài bao lâu?
A. Khoảng 2 đến 4 giờ.
B. Khoảng 1 đến 2 giờ.
C. Khoảng 3 đến 4 giờ.
D. Khoảng 4 đến 5 giờ.
Câu
22: Khi thu lưới rê, cần chú ý điều gì để tránh vướng vào chân vịt của tàu?
A. Tốc độ thu lưới.
B. Vị trí lưới.
C. Hướng thu lưới.
D. Kích thước lưới.
Câu
23: Khi sử dụng câu, mồi câu làm từ thức ăn tự nhiên (móc vào lưỡi câu) được sử
dụng cho loại cá nào?
A. Cá sống ở đáy biển.
B. Cá sống ở vùng nước ngọt.
C. Cá di cư đường dài.
D. Cá sống ở vùng nước lạnh.
Câu
24: Phương pháp lưới rê cần có đặc điểm về tốc độ đất lưới là bao nhiêu
kilomet/giờ?
A. Khoảng 1 đến 2 km/giờ.
B. Khoảng 3 đến 4 km/giờ.
C. Khoảng 4 đến 5 km/giờ.
D. Khoảng 2 đến 3 km/giờ.
Câu
25: Khi chuẩn bị ngư trường cho hoạt động lưới kéo, cần xác định độ sâu ngư trường
và yếu tố nào?
A. Hướng gió và sóng.
B. Hướng dòng chảy.
C. Thời gian kéo lưới.
D. Độ sâu ngư trường.
Câu
26: Phương pháp khai thác thủy sản nào được thực hiện bằng cách kéo lưới dưới
nước để gom thủy sản?
A. Lưới rê.
B. Lưới vây.
C. Lưới kéo.
D. Câu.
Câu
27: Trong quá trình khai thác thủy sản bằng lưới kéo, cần xem xét yếu tố nào để
chọn hướng thả lưới?
A. Độ sâu ngư trường.
B. Thời gian kéo lưới.
C. Hướng gió và dòng chảy.
D. Kích thước lưới.
Câu
28: Phương pháp lưới vây thường được sử dụng để đánh bắt thủy sản theo yếu tố
nào?
A. Cá đơn lẻ.
B. Cá di chuyển ngẫu nhiên.
C. Đàn thủy sản lớn.
D. Cá đang ẩn nấp.
Câu
29: Việc treo cờ Tổ quốc trên tàu cá khi thực hiện hoạt động khai thác thủy sản
mang ý nghĩa gì?
A. Để thể hiện sự đoàn kết.
B. Để khẳng định chủ quyền.
C. Để thu hút khách du lịch.
D. Để khẳng định chủ quyền.
Câu
30: Khi thu thủy sản bằng lưới kéo, người điều khiển cần chú ý đến điều gì để
tránh xảy ra va chạm với ngư cụ khác?
A. Tốc độ của tàu.
B. Hướng di chuyển.
C. Vị trí lưới.
D. Hình thái hoạt động của lưới.
