Trắc Nghiệm Công Nghệ Lâm Nghiệp Thủy Sản 12
Bài 17 Phương pháp bảo quản và chế biến thức ăn thuỷ sản
Câu 1: Chất bổ sung trong thức ăn thủy sản thường được bảo quản với độ ẩm thấp bao nhiêu phần trăm?
A. Khoảng hai đến bốn phần trăm.
B. Khoảng ba đến sáu phần trăm.
C. Khoảng năm đến bảy phần trăm.
D. Khoảng tám đến mười phần trăm.
Câu 2: Thức ăn tươi sống
cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thấp như thế nào?
A. Từ tám đến mười độ C.
B. Từ sáu đến tám độ C.
C. Từ không đến bốn độ C.
D. Từ bốn đến sáu độ C.
Câu 3: Mục đích chính của
việc bảo quản thức ăn thủy sản là gì?
A. Để duy trì dinh dưỡng và chất lượng.
B. Để tăng giá trị dinh dưỡng.
C. Để giảm chi phí sản xuất.
D. Để thay đổi mùi vị thức ăn.
Câu 4: Thức ăn hỗn hợp
sau khi được bảo quản đúng cách có thể sử dụng được trong thời gian bao lâu?
A. Khoảng hai đến ba tuần.
B. Khoảng hai đến ba tháng.
C. Khoảng một đến hai tháng.
D. Khoảng ba đến bốn tháng.
Câu 5: Bước nào sau đây
KHÔNG thuộc quy trình chế biến thức ăn công nghiệp cho động vật thủy sản?
A. Ngâm nguyên liệu qua đêm.
B. Lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
C. Sấy khô và đóng gói.
D. Trộn đều nguyên liệu.
Câu 6: Khi chế biến cá tạp
làm thức ăn cho lươn hoặc ba ba, cá tạp cần phải được làm gì trước tiên?
A. Rửa sạch với nước muối.
B. Xay nhuyễn hoàn toàn.
C. Băm nhỏ hoặc xay nhuyễn.
D. Phơi khô dưới ánh nắng.
Câu 7: Nguyên liệu nào
thường được dùng để chế biến thức ăn cho cá trắm cỏ giai đoạn cá giống?
A. Bột cá và bột mì.
B. Bột ngô và cá tạp.
C. Tảo biển và khoáng chất.
D. Cỏ tươi và ngô.
Câu 8: Các chất bổ sung bị
giảm chất lượng khi tiếp xúc với điều kiện nào?
A. Nhiệt độ thấp.
B. Độ ẩm thấp.
C. Oxy và ánh sáng.
D. Điều kiện khô ráo.
Câu 9: Nhóm nguyên liệu
nào có hàm lượng protein cao và cần được bảo quản trong bao bì hút ẩm để tránh
nấm mốc?
A. Nhóm nguyên liệu cung cấp tinh bột.
B. Nhóm nguyên liệu cung cấp chất béo.
C. Nhóm nguyên liệu cung cấp protein.
D. Nhóm nguyên liệu cung cấp vitamin.
Câu 10: Khi chế biến thức
ăn tươi sống như cá con, giun, tảo, cần lưu ý điều gì?
A. Lưu giữ phù hợp với môi trường.
B. Chỉ dùng làm thức ăn hỗn hợp.
C. Phải được sấy khô hoàn toàn.
D. Phải được xử lí hóa chất.
Câu 11: Trong chế biến thức
ăn công nghiệp, hỗn hợp thức ăn sau khi trộn đều sẽ được chuyển sang bộ phận
nào để tạo thành viên?
A. Bộ phận sấy khô.
B. Bộ phận ép viên.
C. Bộ phận đóng gói.
D. Bộ phận bảo quản.
Câu 12: Khi băm hoặc cắt
cá tạp làm thức ăn cho lươn, ba ba, cần phải đảm bảo điều gì?
A. Cá phải được luộc chín.
B. Kích thước phù hợp.
C. Cá phải được ướp muối.
D. Cá phải được lọc xương.
Câu 13: Việc bảo quản thức
ăn tươi sống ở nhiệt độ thấp giúp giảm thiểu điều gì?
A. Giảm chi phí sản xuất.
B. Giảm thời gian bảo quản.
C. Giảm sự phân hủy thức ăn.
D. Giảm lượng dinh dưỡng.
Câu 14: Thức ăn hỗn hợp
thường được bảo quản ở nơi như thế nào?
A. Nơi ẩm ướt, có ánh nắng.
B. Nơi khô ráo, mát mẻ.
C. Nơi có nhiệt độ cao.
D. Nơi kín, không thoáng.
Câu 15: Để bảo quản các
loại giun quế, cá tạp, thời gian bảo quản được đề xuất là bao lâu?
A. Khoảng hai tuần.
B. Khoảng một tháng.
C. Khoảng ba tuần.
D. Khoảng một tuần.
Câu 16: Bước nào trong chế
biến thức ăn công nghiệp nhằm giảm độ ẩm của nguyên liệu?
A. Phối trộn nguyên liệu.
B. Ép viên.
C. Trộn đều.
D. Sơ chế nguyên liệu.
Câu 17: Mục đích của việc
cắt cỏ thành từng đoạn nhỏ 5-10 cm khi chế biến thức ăn cho cá trắm cỏ là gì?
A. Để cá dễ tiêu hóa.
B. Để cỏ dễ khô hơn.
C. Để cỏ dễ bảo quản hơn.
D. Để tăng dinh dưỡng.
Câu 18: Phương pháp bảo
quản nào KHÔNG phù hợp cho thức ăn tươi sống?
A. Bảo quản lạnh.
B. Bảo quản ở nhiệt độ thường.
C. Bảo quản đông lạnh.
D. Sấy khô.
Câu 19: Khi bảo quản thức
ăn hỗn hợp, lượng nước trong thức ăn phải được duy trì ở độ ẩm bao nhiêu phần
trăm?
A. Khoảng 5 đến 8 phần trăm.
B. Khoảng 8 đến 10 phần trăm.
C. Khoảng 10 đến 12 phần trăm.
D. Khoảng 10 đến 11 phần trăm.
Câu 20: Thức ăn nào sau
đây KHÔNG cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp và tránh ánh sáng trực tiếp?
A. Chất bổ sung.
B. Cá con.
C. Giun quế.
D. Tảo biển.
Câu 21: Nhóm nguyên liệu
nào như ngô, khoai, sắn có hàm lượng tinh bột cao và cần được bảo quản như thế
nào?
A. Trong môi trường ẩm.
B. Trong bao bì kín khí.
C. Để tự nhiên.
D. Dạng bột hoặc hạt ẩm.
Câu 22: Khi trộn các
nguyên liệu thức ăn công nghiệp, cần phối trộn với thành phần nào để đảm bảo đầy
đủ dưỡng chất?
A. Chất xơ và nước.
B. Chất bổ sung và khoáng.
C. Protein và lipid.
D. Vitamin và khoáng chất.
Câu 23: Khi chế biến cá tạp
làm thức ăn cho lươn hoặc ba ba, cá đã xay nhuyễn cần được bảo quản ở đâu?
A. Nơi khô ráo thoáng mát.
B. Trong thùng kín ở nhiệt độ thường.
C. Trong ngăn mát tủ lạnh.
D. Trong môi trường tự nhiên.
Câu 24: Nước được sử dụng
để bảo quản thức ăn hỗn hợp có độ ẩm bao nhiêu phần trăm?
A. Từ sáu đến tám phần trăm.
B. Từ tám đến mười phần trăm.
C. Từ mười đến mười hai phần trăm.
D. Từ mười đến mười hai phần trăm.
Câu 25: Việc bảo quản thức
ăn bổ sung trong điều kiện khô ráo, tránh ánh sáng và oxy giúp duy trì điều gì?
A. Kéo dài thời gian bảo quản.
B. Tăng giá trị dinh dưỡng.
C. Giảm chi phí sản xuất.
D. Giảm khối lượng thức ăn.
Câu 26: Mục đích của việc
sấy khô nguyên liệu trong chế biến thức ăn công nghiệp là gì?
A. Để tăng hàm lượng protein.
B. Để giảm chi phí vận chuyển.
C. Để tăng tính hấp dẫn của thức ăn.
D. Để kéo dài thời gian bảo quản.
Câu 27: Thức ăn tươi sống
thường chứa hàm lượng nước cao nên không thể bảo quản theo phương pháp nào lâu
dài?
A. Bảo quản khô ráo.
B. Bảo quản lạnh.
C. Bảo quản đông lạnh.
D. Bảo quản ở nhiệt độ thấp.
Câu 28: Khi bảo quản giun
quế, cá tạp, phương pháp thường được áp dụng là gì?
A. Phơi khô.
B. Bảo quản tươi sống.
C. Sấy lạnh.
D. Ướp muối.
Câu 29: Chất bổ sung
vitamin, khoáng chất, amino acid được bảo quản như thế nào để duy trì chất lượng?
A. Nơi ẩm ướt.
B. Nơi khô ráo, tránh oxy.
C. Nơi có ánh sáng trực tiếp.
D. Nơi có nhiệt độ cao.
Câu 30: Sau khi cắt cỏ
thành từng đoạn để làm thức ăn cho cá trắm cỏ, cần làm gì tiếp theo để bảo quản?
A. Phơi khô dưới nắng.
B. Luộc chín ngay lập tức.
C. Cho vào túi nylon và buộc miệng.
D. Trộn với chất bảo quản.
