BÀI 18: TẬP TÍNH Ở ĐỘNG VẬT
I. KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA TẬP TÍNH
1. Khái niệm
- Tập tính là chuỗi những
hành động của động vật trả lời lại các kích thích từ môi trường (bên trong hoặc
bên ngoài cơ thể), đảm bảo cho động vật tồn tại và phát triển.
+ Kích thích bên trong: Các
biến đổi sinh lý trong cơ thể (ví dụ: nồng độ glucose trong máu giảm, dạ dày co
bóp phát tín hiệu đói).
+ Kích thích bên ngoài: Các
nhân tố từ môi trường xung quanh (âm thanh, ánh sáng, nhiệt độ, mùi, sự xuất hiện
của kẻ săn mồi).
Ví dụ thực tế:
Khi nghe thấy tiếng động lớn đột ngột từ bụi rậm bên cạnh, một con thỏ rừng sẽ
lập tức dựng đứng hai tai để nghe ngóng rồi nhanh chóng nhảy vọt đi ẩn nấp. Ở
đây, tiếng động đột ngột là kích thích bên ngoài, hành động chạy trốn là tập
tính tự vệ giúp thỏ bảo toàn mạng sống trước mối đe dọa tiềm ẩn.
2. Vai trò của tập tính
- Tăng khả năng sinh tồn của
động vật: Giúp chúng chủ động tránh khỏi kẻ thù, tìm kiếm nguồn thức ăn dồi dào
và thích nghi tốt trước sự biến động của thời tiết.
- Đảm bảo sự thành công
sinh sản: Giúp con đực và con cái tìm thấy nhau, giao phối thuận lợi và bảo vệ
thế hệ sau để duy trì nòi giống.
- Hỗ trợ quá trình duy trì
cân bằng nội môi: Động vật chủ động thay đổi hành vi để điều hòa các chỉ số
sinh lý trong cơ thể luôn ở mức ổn định.
Ví dụ thực tế: Vào
những ngày đông lạnh giá, thằn lằn bóng thường bò ra khỏi hang, nằm im trên các
phiến đá phẳng hướng về phía mặt trời để phơi nắng. Hành vi này giúp chúng hấp
thụ nhiệt lượng trực tiếp từ ánh nắng, làm tăng nhiệt độ cơ thể vốn là loài biến
nhiệt, từ đó thúc đẩy các quá trình chuyển hóa vật chất trong cơ thể diễn ra
bình thường.
II. TẬP TÍNH BẨM SINH VÀ TẬP TÍNH HỌC ĐƯỢC
Để phân biệt rõ ràng hai nhóm tập tính này, chúng ta
cùng hệ thống hóa qua bảng so sánh dưới đây:
|
Tiêu
chí so sánh |
Tập
tính bẩm sinh |
Tập
tính học được |
|
Nguồn gốc |
Sinh ra đã có, được di truyền từ bố mẹ và mang tính
đặc trưng cho loài. |
Được hình thành trong quá trình sống của cá thể
thông qua học tập và rút kinh nghiệm. |
|
Cơ sở thần kinh |
Là chuỗi phản xạ không điều kiện, do gene quy định,
các mối liên kết thần kinh cực kỳ bền vững. |
Là chuỗi phản xạ có điều kiện, do sự hình thành các
mối liên kết synapse thần kinh mới trong não bộ. |
|
Tính bền vững |
Rất bền vững, không thay đổi theo thời gian và điều
kiện sống. |
Dễ thay đổi, có thể bị mất đi hoặc điều chỉnh để
thích nghi tối ưu với môi trường biến động. |
1. Tập tính bẩm sinh
- Là những hoạt động định
hình sẵn có từ lúc mới sinh ra, được di truyền ổn định qua các thế hệ.
- Bản năng là những tập
tính bẩm sinh phức tạp, gồm một chuỗi các hành động kế tiếp nhau do hệ thần
kinh điều khiển một cách tự động khi có kích thích dấu hiệu phù hợp.
Ví dụ thực tế: Nhện
con ngay sau khi tự giải phóng khỏi kén trứng đã lập tức biết giăng những sợi
tơ đầu tiên tạo thành lưới săn mồi hình tròn vô cùng tinh xảo và chuẩn xác mà
không cần qua bất kỳ sự dạy dỗ hay tập luyện nào từ nhện bố mẹ. Đây là tập tính
bẩm sinh mang tính bản năng sinh tồn đặc trưng của loài nhện.
2. Tập tính học được
- Là những hành vi mới được
tích lũy thông qua quá trình tương tác thực tế với môi trường, rèn luyện cá
nhân và bắt chước các đồng loại khác.
- Giúp động vật linh hoạt
thay đổi hành vi để thích nghi tối đa trước môi trường sống luôn biến đổi không
ngừng.
Ví dụ thực tế:
Đàn khỉ hoang dã ban đầu khi chưa từng tiếp xúc với con người thường không có
phản ứng né tránh rõ rệt. Tuy nhiên, nếu sống gần các khu vực thường xuyên bị
thợ săn săn bắn, chúng sẽ "học được" bài học kinh nghiệm xương máu và
lập tức hú hét báo động, chuyền cành chạy trốn rất xa ngay khi nhìn thấy bóng
dáng con người xuất hiện từ khoảng cách hàng trăm mét.
III. MỘT SỐ DẠNG TẬP TÍNH PHỔ BIẾN Ở ĐỘNG
VẬT
1. Tập tính kiếm ăn
- Là tập tính quan trọng
hàng đầu đảm bảo nguồn năng lượng và dinh dưỡng cho động vật tồn tại.
- Biểu hiện phong phú qua
các hành động: rình mồi, rượt đuổi, bao vây, tích trữ lương thực hoặc lựa chọn
những phần thực vật ngon nhất.
Ví dụ thực tế: Loài
kiến cắt lá (Atta) trong các khu rừng nhiệt đới có tập tính tha những mảnh lá
cây lớn về tổ ngầm dưới lòng đất. Chúng không ăn trực tiếp lá cây mà dùng chúng
làm giá thể để nuôi cấy một loại nấm đặc hữu, sau đó ăn sợi nấm này. Đây là tập
tính kiếm ăn và chế biến thức ăn vô cùng độc đáo giúp bảo đảm nguồn dinh dưỡng
quanh năm cho cả tổ kiến.
2. Tập tính bảo vệ lãnh thổ
- Là hành vi bảo vệ một khoảng
không gian sống xác định (như vùng săn mồi, nơi làm tổ, nơi sinh sản) khỏi sự
xâm nhập của các cá thể cùng loài hoặc loài khác.
- Động vật đánh dấu lãnh thổ
bằng nhiều cách: phát ra tiếng hót (chim), tiểu tiện để lại mùi hương đặc trưng
(hổ, báo, sói) hoặc trực tiếp tấn công xua đuổi đối thủ.
Ví dụ thực tế: Loài
hổ Đông Dương đơn độc thường đi tuần tra xung quanh khu vực rừng có diện tích
hàng chục kilômét vuông của mình và liên tục cào móng sâu vào thân cây cổ thụ,
đồng thời tiểu tiện lên các gốc cây lớn dọc biên giới lãnh thổ nhằm để lại mùi
hương đặc trưng cảnh báo các con hổ khác không được xâm phạm.
3. Tập tính sinh sản
- Là chuỗi hành vi mang đậm
tính bản năng giúp duy trì nòi giống qua các thế hệ.
- Bao gồm các giai đoạn
liên kết chặt chẽ: dụ dỗ bạn tình (khoe bộ lông đẹp, ca hát, khiêu vũ), giao phối,
làm tổ, đẻ trứng hoặc sinh con, ấp trứng và chăm sóc, bảo vệ con non.
Ví dụ thực tế: Chim
cánh cụt hoàng đế trống vào mùa sinh sản sẽ phải đi bộ hàng chục kilômét vượt
qua băng tuyết, sau đó dùng đôi chân và lớp da bụng ấm áp của mình để ấp duy nhất
một quả trứng trong suốt 2 tháng ròng rã dưới cái lạnh -40 °C của Nam Cực mà
không hề ăn uống, trong khi chim cái quay lại biển tìm thức ăn. Đây là tập tính
sinh sản và chăm sóc thế hệ sau vô cùng kiên cường của loài chim này.
4. Tập tính di cư
- Là sự di chuyển có định
hướng của một phần hoặc toàn bộ quần thể động vật tránh thời tiết khắc nghiệt,
tìm kiếm nguồn thức ăn dồi dào hoặc tìm nơi sinh sản phù hợp theo chu kỳ mùa
(hai chiều) hoặc một chiều.
- Động vật định hướng đường
di cư cực kỳ chính xác nhờ vào vị trí Mặt Trời, Mặt Trăng, các chòm sao, địa
hình mặt đất (dãy núi, dòng sông) hoặc nhờ từ trường của Trái Đất.
Ví dụ thực tế: Loài
rùa biển xanh (Chelonia mydas) sau khi trưởng thành ở vùng bờ biển Brazil sẽ thực
hiện cuộc hành trình vượt đại dương bao la hơn 2000 km để quay trở lại chính
xác hòn đảo nhỏ Ascension giữa Đại Tây Dương - nơi chúng được sinh ra trước đây
- để đẻ trứng. Chúng định hướng siêu việt bằng cách cảm nhận từ trường và dòng
hải lưu của Trái Đất.
5. Tập tính xã hội
- Là lối sống liên kết chặt
chẽ theo bầy đàn (ong, mối, kiến, sói, voi...) mang lại nhiều lợi ích to lớn:
tăng hiệu quả săn mồi, dễ dàng tự vệ trước kẻ thù lớn và phối hợp nuôi dạy con
non tốt hơn.
- Gồm có: tập tính thứ bậc
(phân chia quyền lực trong bầy), tập tính hợp tác (phối hợp hành động) và tập
tính vị tha (sẵn sàng hy sinh quyền lợi hoặc tính mạng vì lợi ích chung của
đàn).
Ví dụ thực tế: Trong
một đàn ong mật, ong chúa là con cái duy nhất có khả năng sinh sản đảm nhận nhiệm
vụ đẻ trứng duy trì quân số cho tổ; các chú ong thợ (là ong cái bất thụ) đảm nhận
toàn bộ công việc nặng nhọc như xây tổ, tìm mật, dọn vệ sinh và sẵn sàng dùng
ngòi đốt tấn công kẻ thù để bảo vệ tổ dù bản thân sẽ chết ngay sau đó. Đây là
biểu hiện đỉnh cao của tập tính vị tha và phân công lao động xã hội ở động vật.
IV. PHEROMONE
- Pheromone là chất hóa học
đặc thù do cơ thể động vật sản sinh và giải phóng ra môi trường ngoài, đóng vai
trò như một tín hiệu hóa học để giao tiếp và gây ra các đáp ứng hành vi hoặc
sinh lý cụ thể ở các cá thể khác cùng loài.
1. Pheromone gây các tập tính liên quan đến
sinh sản
- Đóng vai trò là chất dẫn dụ, định vị và lôi cuốn bạn tình từ khoảng cách rất xa trong mùa sinh sản.
Ví dụ thực tế: Bướm tằm cái chín sinh sản tiết ra một lượng cực nhỏ chất pheromone bombykol vào không khí. Bướm tằm đực sở hữu cặp râu (anten) nhạy bén chứa hàng ngàn thụ thể hóa học đặc hiệu sẽ nhanh chóng cảm nhận được mùi này dù ở khoảng cách xa đến vài kilômét xuôi theo chiều gió và lập tức bay đến tìm bướm cái để giao phối.
2. Pheromone gây các tập tính không liên
quan đến sinh sản
- Được sử dụng để phát tín
hiệu báo động nguy hiểm cho bầy đàn, đánh dấu đường đi tìm kiếm thức ăn hoặc tập
hợp quần thể.
V. MỘT SỐ HÌNH THỨC HỌC TẬP Ở ĐỘNG VẬT
- Là hình thức học tập đơn
giản nhất, trong đó động vật ngừng đáp ứng (lờ đi) trước các kích thích lặp đi
lặp lại nhiều lần nếu kích thích đó không kèm theo nguy hiểm hay lợi ích gì đối
với chúng.
- Là quá trình học tập diễn
ra vô cùng nhanh chóng và mạnh mẽ chỉ trong một giai đoạn ngắn ngủi ngay sau
khi sinh hoặc nở (giai đoạn then chốt). Con non sẽ coi vật thể chuyển động đầu
tiên chúng nhìn thấy là bố mẹ và đi theo vật thể đó.
- Là khả năng ghi nhớ chi
tiết các mốc thực địa xung quanh môi trường sống (như tảng đá, cây cối, nguồn
nước) để thiết lập một bản đồ không gian ảo trong não bộ phục vụ cho việc định
vị đường đi.
- Là khả năng liên kết một
đặc điểm của môi trường với một đặc điểm khác để điều chỉnh hành vi.
- Liên kết một kích thích
trung tính (tiếng chuông, ánh sáng) với một kích thích sinh học tự nhiên (thức
ăn) để tạo ra một phản xạ mới có điều kiện.
- Liên kết một hành vi chủ
động của động vật với một phần thưởng (để khuyến khích hành vi) hoặc một hình
phạt (để răn đe, loại bỏ hành vi) thông qua quá trình trải nghiệm "thử và
sai".
- Là hình thức học tập
thông qua việc quan sát trực tiếp, bắt chước và thực hiện lại các hành vi của
các cá thể khác có kinh nghiệm hơn trong bầy đàn.
- Là hình thức học tập đỉnh
cao, phức tạp nhất ở động vật: tự phân tích, xử lý thông tin từ một tình huống
hoàn toàn mới để tìm ra giải pháp sáng tạo vượt qua thử thách mà không cần qua
các bước "thử và sai" trước đó.
VI. CƠ CHẾ HỌC TẬP Ở NGƯỜI
- Tiến trình học tập diễn
ra tuần tự qua các giai đoạn cốt lõi:
+ Giai đoạn tiếp nhận thông
tin: Thông qua các cơ quan cảm giác (thị giác, thính giác...), thông tin từ thế
giới bên ngoài được chuyển hóa thành xung thần kinh truyền về vỏ não để phân
tích.
+ Giai đoạn xử lý và lưu trữ
thông tin: Não bộ chủ động phân loại, thiết lập mối liên hệ giữa kiến thức mới
và kiến thức cũ đã có.
+ Giai đoạn củng cố và tăng
cường: Thông qua việc ôn tập, thực hành thường xuyên, thông tin được chuyển từ
vùng trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
- Cơ sở thần kinh của học tập
ở người:
+ Sự tăng cường số lượng và
hiệu quả truyền tin của các mối liên kết synapse thần kinh giữa các neuron tại
vùng vỏ não.
+ Quá trình học tập tích cực
kích hoạt sự biểu hiện của các gene chuyên biệt thúc đẩy tổng hợp các protein cấu
trúc mới tại màng synapse, tạo nên những đường mòn tư duy bền vững.
VII. ỨNG DỤNG
- Trong an ninh và quốc
phòng: Huấn luyện chó nghiệp vụ (chó Berger, Labrador) sử dụng khứu giác siêu
nhạy để phát hiện nhanh chóng ma túy, thuốc nổ giấu kín, truy tìm dấu vết tội
phạm bỏ trốn hoặc tìm kiếm nạn nhân bị chôn vùi trong các vụ thiên tai.
- Trong nông nghiệp và bảo
vệ thực vật:
+ Huấn luyện vật nuôi
(trâu, bò, dê) nghe theo hiệu lệnh tiếng kẻng, tiếng còi để tự động tập trung về
chuồng trại ăn uống, giúp tiết kiệm tối đa nhân lực chăn thả.
+ Đặt bù nhìn rơm có hình
dáng người hoặc thiết bị phát âm thanh giả định tiếng súng, tiếng chim ưng trên
đồng ruộng để xua đuổi chim chóc, chuột phá hoại mùa màng.
+ Áp dụng đấu tranh sinh học
bằng cách thả các loài thiên địch (như ong mắt đỏ kí sinh diệt sâu hại lúa) để
bảo vệ cây trồng mà không cần lạm dụng thuốc trừ sâu hóa học độc hại.
+ Sử dụng bẫy pheromone nhân tạo để thu hút và tiêu diệt các loài côn trùng phá hoại quả (như ruồi vàng hại cây ăn quả), giúp bảo vệ môi trường sinh thái.
Ví dụ thực tế: Người nông dân trồng bưởi diễn thường treo các chai nhựa có quét chất pheromone dẫn dụ giới tính giả của ruồi vàng cái trên các cành cây. Những con ruồi vàng đực trong vườn ngửi thấy mùi hương này sẽ bay tới chui vào chai và bị dính bẫy chết, dẫn đến việc ruồi vàng cái không thể thụ tinh để đẻ trứng phá hoại quả bưởi, giúp bảo vệ năng suất cây trồng vô cùng an toàn và sạch sẽ.
VIII. QUAN SÁT VÀ MÔ TẢ TẬP TÍNH
- Khi quan sát, cần ghi
chép rõ ba yếu tố chính: kích thích xuất hiện, diễn biến của hành động và giá
trị thực tiễn của hành vi đó đối với sự sinh tồn của động vật.