Lý Thuyết Sinh Học 12_Bài 23 Môi Trường Và Các Nhân Tố Sinh Thái

 BÀI 23: MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI

I. MÔI TRƯỜNG SỐNG CỦA SINH VẬT

- Khái niệm: Môi trường sống là tất cả các nhân tố xung quanh sinh vật, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển và mọi hoạt động sống của sinh vật.

- Các loại môi trường sống chủ yếu:

+ Môi trường trên cạn (bao gồm cả môi trường đất).

+ Môi trường nước.

+ Môi trường sinh vật (cơ thể của sinh vật khác là nơi sống cho các loài ký sinh, cộng sinh).

- Mối quan hệ hai chiều giữa sinh vật và môi trường:

+ Môi trường tác động lên sinh vật, quyết định sự tồn tại và phát triển của chúng.

+ Ngược lại, hoạt động sống của sinh vật cũng làm biến đổi tính chất vật lý, hóa học của môi trường sống xung quanh.

II. CÁC NHÂN TỐ SINH THÁI

1. Khái niệm và phân loại nhân tố sinh thái

- Khái niệm: Nhân tố sinh thái là các yếu tố của môi trường tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống sinh vật.

- Phân loại: Được chia làm hai nhóm chính:

Nhóm nhân tố sinh thái

Đặc điểm và các thành phần chính

Nhân tố vô sinh (phi sinh học)

- Là tất cả các nhân tố vật lý, hóa học của môi trường xung quanh sinh vật.
- Ví dụ: Ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, không khí, nước, chất dinh dưỡng, pH đất,...

Nhân tố hữu sinh (sinh học)

- Là thế giới hữu cơ của môi trường, mối quan hệ giữa sinh vật này với sinh vật khác.
- Bao gồm: Vi sinh vật, nấm, thực vật, động vật và con người (con người có tác động rất lớn và đặc biệt thông qua các hoạt động kinh tế - xã hội).

 

2. Ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái đến sinh vật

a. Ánh sáng

- Ánh sáng là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho sự sống trên Trái Đất.

- Ảnh hưởng đến thực vật:

+ Quyết định hoạt động quang hợp, ảnh hưởng đến hình thái (chiều cao, diện tích lá) và giải phẫu của cây.

+ Cây ưa sáng: Thường mọc nơi quang đãng, lá xếp so le để tránh che bóng nhau, phiến lá nhỏ, dày, màu xanh nhạt.

+ Cây ưa bóng: Thường mọc dưới tán cây khác, phiến lá rộng, mỏng, màu xanh thẫm để hấp thụ tối đa lượng ánh sáng yếu.

- Ảnh hưởng đến động vật:

+ Giúp động vật định hướng trong không gian khi di chuyển.

+ Phân chia nhóm động vật hoạt động ban ngày và hoạt động ban đêm.

b. Nhiệt độ

- Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ các phản ứng sinh hóa trong cơ thể, từ đó quyết định tốc độ sinh trưởng, sinh sản và phân bố của sinh vật.

- Phân loại sinh vật theo nhiệt độ:

+ Sinh vật biến nhiệt: Nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường (thực vật, động vật không xương sống, cá, lưỡng cư, bò sát).

+ Sinh vật hằng nhiệt: Nhiệt độ cơ thể luôn ổn định, không phụ thuộc vào môi trường (chim, thú).

- Quy luật thích nghi của sinh vật hằng nhiệt ở vùng lạnh:

+ Cơ thể thường có kích thước lớn hơn so với các loài họ hàng ở vùng ấm (để giảm tỷ lệ S/V, hạn chế tỏa nhiệt - Quy tắc Bergmann).

+ Các bộ phận tai, đuôi, chi thường nhỏ lại (để giảm diện tích tiếp xúc tỏa nhiệt - Quy tắc Allen).

+ Có lớp mỡ dưới da dày và lớp lông dày hơn để giữ ấm.

III. CÁC QUY LUẬT SINH THÁI

1. Quy luật giới hạn sinh thái

- Khái niệm: Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị xác định của một nhân tố sinh thái mà trong đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển ổn định theo thời gian.

- Cấu trúc của giới hạn sinh thái:

+ Khoảng thuận lợi: Khoảng giá trị của nhân tố sinh thái ở mức phù hợp nhất, giúp sinh vật thực hiện các hoạt động sống tốt nhất.

+ Khoảng ức chế (khoảng chống chịu): Khoảng giá trị ngoài khoảng thuận lợi, gây khó khăn cho hoạt động sinh lý của sinh vật.

+ Điểm gây chết: Điểm giới hạn dưới và giới hạn trên mà vượt qua đó sinh vật sẽ chết.

Ví dụ thực tế: Loài cá rô phi ở Việt Nam có giới hạn sinh thái về nhiệt độ từ 5,6 °C đến 42 °C. Khoảng nhiệt độ thuận lợi nhất cho cá sinh trưởng là từ 20 °C đến 35 °C. Nếu nhiệt độ nước hồ hạ xuống dưới 5,6 °C hoặc tăng quá 42 °C, cá rô phi sẽ bị chết hàng loạt.

2. Quy luật tác động tổng hợp của các nhân tố sinh thái

- Các nhân tố sinh thái không tác động riêng rẽ mà tác động đồng thời, phối hợp chặt chẽ lên đời sống sinh vật.

- Sự biến đổi của nhân tố sinh thái này có thể làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của nhân tố sinh thái khác lên cơ thể sinh vật.

3. Quy luật tác động không đồng đều của các nhân tố sinh thái

- Mỗi nhân tố sinh thái có tác động khác nhau lên các giai đoạn phát triển khác nhau hoặc các chức năng sinh lý khác nhau trong chu trình sống của sinh vật.

Ví dụ thực tế: Loài tôm he (Penaeus merguiensis) ở giai đoạn ấu trùng chỉ thích nghi và sống tốt ở vùng biển khơi có nồng độ muối cao (3,2% - 3,3%). Tuy nhiên, khi chuyển sang giai đoạn sau ấu trùng, chúng lại di chuyển vào các vùng rừng ngập mặn ven bờ có nồng độ muối thấp hơn nhiều (1,0% - 2,5%) để sinh sống và phát triển.

 IV. NHỊP SINH HỌC

- Khái niệm: Nhịp sinh học là sự phản ứng một cách nhịp nhàng của sinh vật trước những thay đổi có tính chu kỳ của môi trường tự nhiên (chu kỳ ngày - đêm, chu kỳ mùa, chu kỳ thủy triều,...).

- Ý nghĩa: Giúp sinh vật thích nghi chủ động và hài hòa với các biến động tuần hoàn của môi trường sống để tồn tại bền vững.

Ví dụ thực tế: Hoa mười giờ thường nở rộ vào khoảng 10 giờ sáng khi cường độ ánh sáng và nhiệt độ đạt mức thích hợp, sau đó khép cánh lại khi trời tắt nắng. Đây là phản ứng thích nghi có tính chu kỳ ngày - đêm của loài cây này.

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: