Chuyên Đề Sinh Học 10_Bài 6 Quy Trình Công Nghệ Sản Xuất Enzyme

 BÀI 6: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ENZYME

I. QUY TRÌNH TỔNG QUÁT

- Enzyme là các chất xúc tác sinh học có bản chất là protein, rất dễ bị mất hoạt tính khi bị tách khỏi tế bào hoặc cơ thể.

- Quy trình sản xuất enzyme tổng quát gồm 3 giai đoạn chính nối tiếp nhau:

+ Giai đoạn 1: Tạo nguồn thu enzyme.

+ Giai đoạn 2: Tách chiết enzyme.

+ Giai đoạn 3: Tạo chế phẩm enzyme.

1. Giai đoạn 1: Tạo nguồn thu enzyme

a. Bước 1. Chọn nguồn nguyên liệu cung cấp enzyme

- Enzyme có trong tế bào của mọi cơ thể sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật).

- Hiện nay, vi sinh vật là nguồn cung cấp enzyme chủ yếu nhất trên thế giới và nước ta nhờ các ưu điểm vượt trội:

+ Có chu kỳ sinh trưởng ngắn, tốc độ sinh sản cực nhanh.

+ Dễ dàng nuôi cấy nhân tạo với quy mô lớn, chi phí thấp.

+ Con người có thể chủ động điều khiển quá trình tổng hợp enzyme bằng công nghệ di truyền.

Bảng một số enzyme có nguồn gốc từ các nhóm sinh vật:

Nguồn enzyme

Tên enzyme tiêu biểu

Động vật

Catalase (gan); rennin (dạ dày bê); chymotrypsin, lipase, trypsin (tụy)

Thực vật

Actinidin (quả kiwi); bromelain (quả dứa); papain (quả đu đủ); amylase, glucanase (mầm đại mạch)

Vi khuẩn

Asparaginase (E. coli); amylase, glucose isomerase, penicillin amidase, protease (Bacillus)

Nấm

- Cellulase (Trichoderma); lipase (Rhizopus); rennin (Mucor miehei); dextranase (Penicillium); amylase, aminoacylase, catalase, glucoamylase, glucosidase, lactase, pectinase, protease (Aspergillus)
- Lipase (Candida); lactase (Kluyveromyces); invertase, raffinase (Saccharomyces)

 

b. Bước 2. Nuôi cấy vi sinh vật được lựa chọn

- Để tăng hàm lượng enzyme, vi sinh vật cần được nuôi cấy trong điều kiện môi trường đặc biệt, giàu dinh dưỡng.

- Có hai phương pháp nuôi cấy vi sinh vật chính:

+ Phương pháp nổi (nuôi cấy bề mặt): Vi sinh vật phát triển trên bề mặt môi trường rắn (cám mì, cám gạo...) được làm ẩm và vô trùng. Chế phẩm thu được thường ở dạng thô. Phương pháp này cho hàm lượng enzyme cao nhưng khó tự động hóa.

+ Phương pháp chìm (nuôi cấy bề sâu): Vi sinh vật được nuôi cấy trong môi trường lỏng, có sục khí và khuấy đảo liên tục. Phương pháp này có ưu điểm dễ tự động hóa nhưng hàm lượng enzyme thường thấp hơn và chi phí thiết bị cao hơn.

2. Giai đoạn 2: Tách chiết enzyme

a. Bước 1. Phá vỡ cấu trúc tế bào

- Đối với enzyme nội bào (nằm bên trong tế bào): Bắt buộc phải phá vỡ màng và thành tế bào để giải phóng enzyme bằng các biện pháp cơ học, vật lý hoặc hóa học.

+ Biện pháp cơ học: Nghiền thô với bột thủy tinh, cát thạch anh, hoặc đồng hóa áp lực cao.

+ Biện pháp vật lý: Sử dụng sóng siêu âm, hoặc làm đông lạnh - rã đông đột ngột để làm vỡ tế bào.

+ Biện pháp hóa học/sinh học: Dùng dung môi hữu cơ (butanol, acetone...), chất tẩy rửa, hoặc dùng dung dịch nhược trương để tế bào tự trương vỡ.

- Đối với enzyme ngoại bào (được tế bào tiết ra môi trường): Không cần thực hiện bước phá vỡ tế bào, chỉ cần lọc bỏ sinh khối vi sinh vật để thu dịch chứa enzyme.

b. Bước 2. Tách chiết enzyme

- Enzyme được hòa tan vào nước cất, dung dịch đệm hoặc muối trung tính.

- Để thu nhận enzyme thô, người ta tiến hành kết tủa enzyme bằng dung môi hữu cơ lạnh (như ethanol, acetone) hoặc muối trung tính (như ammonium sulfate (NH₄)₂SO₄) ở nhiệt độ thấp (từ 3 °C đến 5 °C) để tránh enzyme bị biến tính.

- Để thu nhận enzyme tinh khiết (dùng trong y học và nghiên cứu): Dịch chiết thô phải trải qua quá trình lọc thẩm tích, phối hợp các phương pháp sắc ký (sắc ký trao đổi ion, sắc ký hấp phụ...).

3. Giai đoạn 3: Tạo chế phẩm enzyme

- Chế phẩm enzyme sau khi tinh sạch và cô đặc cần được phối trộn với các chất bảo vệ để duy trì hoạt tính xúc tác (giữ nguyên cấu hình không gian 3 chiều).

- Tá dược thường dùng: Tinh bột, lactose, carboxymethyl cellulose, glycerin...

- Dạng chế phẩm:

+ Dạng lỏng/dung dịch/huyền phù: Khó bảo quản lâu, dễ bị phân hủy.

+ Dạng bột khô/viên nhỏ (tạo ra bằng phương pháp đông khô): Có ưu điểm vượt trội về độ bền hoạt tính, dễ vận chuyển và bảo quản được rất lâu.

II. QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ THU NHẬN MỘT SỐ ENZYME

1. Quy trình sản xuất amylase theo phương pháp nuôi cấy nổi

- Đối tượng sử dụng: Chủng nấm mốc Aspergillus oryzae.

- Sơ đồ quy trình:

Chọn và nuôi cấy nấm mốc Aspergillus oryzae trên môi trường cám mì

Tách chiết bằng nước

Thẩm tích dịch chiết

Kết tủa amylase (bằng cồn hoặc acetone)

Sấy kết tủa amylase

Chế phẩm amylase

2. Quy trình sản xuất enzyme protease theo phương pháp nuôi cấy chìm

- Đối tượng sử dụng: Nấm mốc Aspergillus niger hoặc vi khuẩn thích hợp nuôi cấy trong môi trường lỏng rỉ đường.

- Sơ đồ quy trình:

Rỉ đường → Hấp thanh trùng → Trộn vi sinh vật (Aspergillus niger) → Nuôi cấy

Chế phẩm thô → Đem sử dụng trong chăn nuôi

↓ (Nghiền, lọc)

Kết tủa protease bằng cồn

Sấy kết tủa

Thu nhận chế phẩm protease

3. Quy trình sản xuất enzyme protease tái tổ hợp

- Khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống (hiệu suất thấp, tạp chất nhiều) bằng việc áp dụng công nghệ DNA tái tổ hợp.

- Quy trình gồm 7 bước tối ưu:

+ Bước 1: Lựa chọn, phân lập chủng vi sinh vật cho enzyme protease có hoạt tính tốt nhất.

+ Bước 2: Xác định gene mã hóa tổng hợp enzyme protease.

+ Bước 3: Tạo vector tái tổ hợp.

+ Bước 4: Biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào chủ (ví dụ vi khuẩn E. coli hoặc nấm men).

+ Bước 5: Sàng lọc dòng tế bào mang vector tái tổ hợp.

+ Bước 6: Lên men tế bào chủ để thu nhận sản phẩm protease lượng lớn.

+ Bước 7: Tách chiết, tinh sạch thu chế phẩm protease tái tổ hợp có độ tinh sạch cực cao.

4. Quy trình thu nhận enzyme urease

- Nguồn nguyên liệu chính: Hạt đậu rựa (Canavalia gladiata), chứa tới 20% chất khô là enzyme urease.

- Sơ đồ quy trình:

Nghiền hạt đậu rựa trong dung dịch HCl 0,4%

Li tâm loại bỏ bã

Dịch chiết thô

Xử lý nhiệt (60 °C, 30 phút) và li tâm

Lọc qua màng siêu lọc để thu siêu dịch lọc

Kết tủa bằng acetone lạnh (tỉ lệ 1:1)

Kết tủa urease

Hòa tan kết tủa, chạy sắc ký trao đổi ion

Sấy thăng hoa

Chế phẩm urease tinh sạch (hoạt tính gấp 25 lần dịch thô)

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp: